(Top Banner Ad)
store hours
A2
Noun Phrase A2 Kinh doanh & Bán lẻ

store hours

UK: /stɔː ˈaʊəz/ • US: /stɔːr ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ mở cửa cửa hàng thời gian mở cửa của cửa hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time during which a store is open for business.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một cửa hàng mở cửa để kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store hours are from 9 AM to 9 PM every day."

    "Giờ mở cửa của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối hàng ngày."

  • "Please check the store hours before you go."

    "Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa của cửa hàng trước khi bạn đi."

  • "The store hours change during the holidays."

    "Giờ mở cửa của cửa hàng thay đổi trong các ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, tiệm (nơi mua bán hàng hóa)
Verb store Cất giữ, lưu trữ (hàng hóa, thông tin)
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa (không gian hoặc hành động lưu giữ)
Adjective/Adverb hourly Hàng giờ, mỗi giờ (xảy ra hoặc được tính theo từng giờ)
Noun business hours Giờ làm việc (giờ mà một doanh nghiệp, văn phòng hoạt động, tương tự 'store hours' nhưng tổng quát hơn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estore
Old French
hore
English
store hours

Nguồn gốc của 'store' và 'hour'

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estore', nghĩa là kho dự trữ hoặc hàng hóa. Từ 'hour' (giờ) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'hore', bắt nguồn từ tiếng Latin 'hora' và tiếng Hy Lạp 'hōra', đều chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp lại, 'store hours' diễn tả những 'giờ' mà một 'cửa hàng' mở cửa để phục vụ khách hàng, là một cụm từ mô tả trực tiếp, không có lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ cổ xưa.

Usage Note

Cụm từ 'store hours' thường được sử dụng để chỉ giờ mở và đóng cửa của một cửa hàng. Nó là một cụm danh từ, với 'store' là danh từ bổ nghĩa cho 'hours'. Không nên nhầm lẫn với 'office hours' (giờ làm việc của văn phòng).

Prepositions

of for

‘Store hours of [day]’ đề cập đến giờ mở cửa cụ thể vào ngày đó. Ví dụ: ‘The store hours of Monday are 9 AM to 6 PM’. ‘Store hours for [holiday]’ đề cập đến giờ mở cửa đặc biệt trong một dịp lễ. Ví dụ: ‘The store hours for Christmas are reduced.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + store hours
  • regular regular store hours
    (giờ mở cửa bình thường/thường lệ)
  • extended extended store hours
    (giờ mở cửa kéo dài)
  • normal normal store hours
    (giờ mở cửa tiêu chuẩn)
  • current current store hours
    (giờ mở cửa hiện tại)
Verb + store hours
  • check check store hours
    (kiểm tra giờ mở cửa)
  • change change store hours
    (thay đổi giờ mở cửa)
  • post post store hours
    (niêm yết/đăng giờ mở cửa)
  • know know store hours
    (biết giờ mở cửa)

Idioms

  • during store hours

    trong giờ mở cửa (của cửa hàng)

    "You can pick up your order during store hours."

    (Bạn có thể lấy đơn hàng của mình trong giờ mở cửa.)

  • after store hours

    sau giờ mở cửa (của cửa hàng)

    "The manager is only available after store hours."

    (Quản lý chỉ có mặt sau giờ mở cửa.)

  • What are your store hours?

    Cửa hàng của bạn mở cửa mấy giờ? (Một câu hỏi thông dụng để hỏi về giờ hoạt động)

    "Excuse me, what are your store hours on weekends?"

    (Xin lỗi, cửa hàng của bạn mở cửa mấy giờ vào cuối tuần ạ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store hours

Noun Phrase
Lật mặt

Khoảng thời gian một cửa hàng mở cửa để kinh doanh.

"The store hours are from 9 AM to 9 PM every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store hours".

Giờ làm việc tiêu chuẩn và sự linh hoạt

Ở nhiều nước phương Tây, giờ làm việc tiêu chuẩn của các cửa hàng thường từ 9 giờ sáng đến 5 hoặc 6 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu mua sắm đa dạng, nhiều cửa hàng, đặc biệt là siêu thị và trung tâm thương mại, thường có 'extended store hours' (giờ mở cửa kéo dài) vào buổi tối và mở cửa cả cuối tuần, thậm chí một số cửa hàng tiện lợi còn hoạt động 24/7.

Ảnh hưởng của ngày lễ và sự kiện đặc biệt

Giờ mở cửa của các cửa hàng thường thay đổi đáng kể vào các ngày lễ lớn như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn hoặc Năm mới. Nhiều cửa hàng có thể đóng cửa sớm, đóng cửa hoàn toàn hoặc áp dụng 'special store hours' (giờ mở cửa đặc biệt) để phù hợp với truyền thống hoặc nhu cầu mua sắm dịp lễ. Do đó, việc kiểm tra giờ mở cửa trước khi ghé thăm là rất quan trọng để tránh bất tiện.