(Top Banner Ad)
opening hours
A2
Danh từ A2 Kinh doanh & Dịch vụ

opening hours

UK: /ˈəʊpənɪŋ ˈaʊəz/ • US: /ˈoʊpənɪŋ ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ mở cửa thời gian mở cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time during which a shop, bank, etc. is open for business.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một cửa hàng, ngân hàng, v.v., mở cửa để kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening hours are from 9am to 5pm, Monday to Friday."

    "Giờ mở cửa là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu."

  • "Please check our opening hours before visiting."

    "Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa của chúng tôi trước khi ghé thăm."

  • "The shop has extended its opening hours for the Christmas period."

    "Cửa hàng đã kéo dài giờ mở cửa trong dịp Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opening sự mở cửa, lễ khai mạc, chỗ trống
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Verb open mở, khai trương
Adjective open mở, không đóng, công khai
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hōra (χώρα)
Latin
hora
Old French
hore
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
English
opening hours

Nguồn gốc của 'opening hours'

Cụm từ 'opening hours' (giờ mở cửa) là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'opening' (từ động từ 'open' – mở) và 'hours' (giờ). 'Open' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không đóng'. 'Hours' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Việc ghép hai từ này lại với nhau trong tiếng Anh hiện đại tạo thành một cụm danh từ mô tả khoảng thời gian một cơ sở kinh doanh hoạt động, phản ánh nhu cầu thông báo rõ ràng về thời gian phục vụ cho công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'opening hours' luôn ở dạng số nhiều. Nó chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một địa điểm nào đó mở cửa phục vụ khách hàng. Cần phân biệt với 'business hours', thường được dùng chung chung hơn để chỉ thời gian làm việc, không nhất thiết là mở cửa cho công chúng.

Prepositions

during for

'During' được dùng để chỉ một khoảng thời gian mà hành động diễn ra. Ví dụ: 'We are open during opening hours.' 'For' chỉ mục đích của việc mở cửa. Ví dụ: 'We are open for business during opening hours.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opening hours
  • long long opening hours
    (giờ mở cửa dài)
  • short short opening hours
    (giờ mở cửa ngắn)
  • extended extended opening hours
    (giờ mở cửa kéo dài)
  • restricted restricted opening hours
    (giờ mở cửa hạn chế)
  • regular regular opening hours
    (giờ mở cửa thông thường)
  • official official opening hours
    (giờ mở cửa chính thức)
Verb + opening hours
  • check check the opening hours
    (kiểm tra giờ mở cửa)
  • find find the opening hours
    (tìm giờ mở cửa)
  • extend extend opening hours
    (kéo dài giờ mở cửa)
  • change change opening hours
    (thay đổi giờ mở cửa)
  • display display opening hours
    (hiển thị giờ mở cửa)
  • publish publish opening hours
    (công bố giờ mở cửa)
Prepositional phrases
  • during during opening hours
    (trong giờ mở cửa)
  • outside outside opening hours
    (ngoài giờ mở cửa)

Idioms

  • What are your opening hours?

    Giờ mở cửa của bạn là khi nào?

    "Before we go, let's call the museum and ask, 'What are your opening hours?'"

    (Trước khi đi, chúng ta hãy gọi điện cho bảo tàng và hỏi 'Giờ mở cửa của bạn là khi nào?')

  • Our opening hours are...

    Giờ mở cửa của chúng tôi là...

    "Our opening hours are from 9 AM to 5 PM, Monday to Friday."

    (Giờ mở cửa của chúng tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

  • to have specific opening hours

    có giờ mở cửa cụ thể

    "Unlike the online shop, the physical store has specific opening hours."

    (Không như cửa hàng trực tuyến, cửa hàng vật lý có giờ mở cửa cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một cửa hàng, ngân hàng, v.v., mở cửa để kinh doanh.

"The opening hours are from 9am to 5pm, Monday to Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening hours".

Giờ mở cửa ở các nền văn hóa khác nhau

Giờ mở cửa của các doanh nghiệp có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nước Địa Trung Hải, các cửa hàng và văn phòng thường đóng cửa vào buổi chiều (siesta) để tránh nắng nóng và mở cửa lại vào buổi tối. Trong khi đó, ở nhiều nước phương Tây, giờ làm việc thường liên tục từ sáng đến chiều. Các ngày lễ lớn cũng thường ảnh hưởng đến giờ mở cửa, với nhiều nơi đóng cửa hoàn toàn hoặc hoạt động với giờ hạn chế.

Sự thay đổi của giờ mở cửa trong thời đại số

Với sự phát triển của thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến, khái niệm 'giờ mở cửa' đang dần thay đổi. Nhiều doanh nghiệp trực tuyến hoạt động 24/7, loại bỏ rào cản về thời gian. Tuy nhiên, các cửa hàng vật lý vẫn giữ vai trò quan trọng và giờ mở cửa của chúng vẫn là thông tin thiết yếu cho khách hàng, dù có xu hướng kéo dài hơn hoặc linh hoạt hơn để đáp ứng nhu cầu hiện đại.