(Top Banner Ad)
storm towards
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Mô tả hành động

storm towards

UK: /stɔːm tɔːdz/ • US: /stɔːrm tɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

xông về phía lao về phía hùng hổ tiến về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move quickly and forcefully in a particular direction, often with anger or determination.

Vietnamese Meaning

Di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stormed towards the door, slamming it behind him."

    "Anh ta lao về phía cửa, đóng sầm nó lại sau lưng."

  • "The protesters stormed towards the government building."

    "Những người biểu tình đã xông về phía tòa nhà chính phủ."

  • "Enraged, she stormed towards him, ready to confront him about his lies."

    "Giận dữ, cô ấy lao về phía anh ta, sẵn sàng đối chất anh ta về những lời nói dối của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm Cơn bão, trận giông; sự náo động, sự tấn công dữ dội
Verb storm Xông vào, lao đi; giận dữ la hét
Adjective stormy Có bão, giông bão; đầy sóng gió, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

aggressively advance (tiến lên một cách hung hăng)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Mô tả hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterh₃-
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Modern English
storm

Nguồn gốc của 'Storm' và ý nghĩa 'Tiến về phía'

Từ 'storm' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sturmaz' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'sự hỗn loạn', 'sự náo động' hoặc 'cơn bão'. Ban đầu, nó mô tả một trạng thái hỗn loạn hoặc một sự kiện thời tiết dữ dội. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động di chuyển nhanh, mạnh mẽ và thường là dữ dội 'về phía' một mục tiêu hoặc địa điểm nào đó, thể hiện sự quyết liệt và không ngừng nghỉ. Phần 'towards' đơn giản là một giới từ chỉ hướng, kết hợp với 'storm' tạo nên một cụm động từ mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm động từ 'storm towards' thường mang sắc thái mạnh, thể hiện một hành động quyết liệt và có thể mang tính đe dọa. Nó khác với 'walk towards' (đi về phía) ở tốc độ và cường độ. 'Rush towards' cũng gần nghĩa nhưng 'storm towards' nhấn mạnh thêm yếu tố cảm xúc, thường là tiêu cực.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm ngoài 'towards' (về phía).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + storm towards
  • The crowd stormed towards the government building.
    (Đám đông xông thẳng về phía tòa nhà chính phủ.)
  • The army stormed towards the enemy stronghold.
    (Quân đội lao về phía thành trì của quân địch.)
Adverb + storm towards
  • angrily stormed towards her manager's office.
    (tức giận xông vào văn phòng của quản lý cô ấy.)
  • rapidly stormed towards victory in the final round.
    (nhanh chóng tiến về chiến thắng trong vòng cuối.)
storm towards + Noun/Phrase
  • storm towards the exit.
    (xông về phía lối thoát.)
  • storm towards a confrontation.
    (lao vào một cuộc đối đầu.)

Idioms

  • storm towards a goal/victory

    Nhanh chóng và mạnh mẽ tiến đến mục tiêu/chiến thắng (thường với sự quyết tâm cao độ).

    "Despite early setbacks, the team continued to storm towards an unlikely victory."

    (Mặc dù gặp phải những trở ngại ban đầu, đội bóng vẫn tiếp tục mạnh mẽ tiến về một chiến thắng khó tin.)

  • storm towards disaster/ruin

    Nhanh chóng lao tới thảm họa/sự sụp đổ (thường do bỏ qua cảnh báo hoặc hành động sai lầm).

    "Ignoring expert advice, the company seemed to storm towards financial ruin."

    (Bỏ qua lời khuyên của chuyên gia, công ty dường như đang lao nhanh tới sự sụp đổ tài chính.)

  • storm towards a confrontation

    Nhanh chóng tiến tới một cuộc đối đầu/xung đột (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không thể tránh khỏi).

    "Tensions between the two factions were rising, storming towards a major confrontation."

    (Căng thẳng giữa hai phe đang gia tăng, nhanh chóng tiến tới một cuộc đối đầu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storm towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.

"He stormed towards the door, slamming it behind him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds, which stormed towards the city, brought a sudden downpour.
Những đám mây đen, cái mà ào ạt kéo đến thành phố, mang theo một trận mưa lớn bất ngờ.
Phủ định
The students, who didn't storm towards the exit after the bell rang, waited for instructions.
Những học sinh, những người mà không xông ra cửa sau khi chuông reo, đã chờ đợi hướng dẫn.
Nghi vấn
Was it the protesters, who stormed towards the government building, that caused the damage?
Có phải những người biểu tình, những người xông về phía tòa nhà chính phủ, là những người gây ra thiệt hại không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry crowd began to storm towards the government building: their demands for change were loud and clear.
Đám đông giận dữ bắt đầu xông về phía tòa nhà chính phủ: những yêu cầu thay đổi của họ rất lớn và rõ ràng.
Phủ định
They didn't storm towards the enemy lines: they carefully planned their attack.
Họ đã không xông về phía chiến tuyến của kẻ thù: họ cẩn thận lên kế hoạch tấn công của mình.
Nghi vấn
Did the protesters storm towards the barricades: or did they choose to negotiate peacefully?
Những người biểu tình có xông về phía hàng rào chắn không: hay họ đã chọn đàm phán hòa bình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm towards".

Biểu tượng của sự thay đổi và phản kháng

Cụm từ 'storm towards' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình, cách mạng hoặc phong trào đòi hỏi sự thay đổi. Nó gợi lên hình ảnh một đám đông hùng hậu, kiên quyết di chuyển về phía một trung tâm quyền lực, biểu trưng cho sức mạnh của ý chí tập thể và sự phản kháng mãnh liệt.

Sức mạnh trong thể thao và cạnh tranh

Trong thể thao, 'storm towards' thường được dùng để miêu tả một đội hoặc một vận động viên đang thể hiện phong độ xuất sắc, liên tục ghi điểm hoặc vượt qua đối thủ một cách mạnh mẽ, không ngừng nghỉ để giành chiến thắng. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm, tốc độ và năng lượng bùng nổ trong cuộc đua.