storm towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move quickly and forcefully in a particular direction, often with anger or determination.
Vietnamese Meaning
Di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stormed towards the door, slamming it behind him."
"Anh ta lao về phía cửa, đóng sầm nó lại sau lưng."
-
"The protesters stormed towards the government building."
"Những người biểu tình đã xông về phía tòa nhà chính phủ."
-
"Enraged, she stormed towards him, ready to confront him about his lies."
"Giận dữ, cô ấy lao về phía anh ta, sẵn sàng đối chất anh ta về những lời nói dối của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'storm towards' thường mang sắc thái mạnh, thể hiện một hành động quyết liệt và có thể mang tính đe dọa. Nó khác với 'walk towards' (đi về phía) ở tốc độ và cường độ. 'Rush towards' cũng gần nghĩa nhưng 'storm towards' nhấn mạnh thêm yếu tố cảm xúc, thường là tiêu cực.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm ngoài 'towards' (về phía).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The crowd stormed towards the government building. (Đám đông xông thẳng về phía tòa nhà chính phủ.)
-
The army stormed towards the enemy stronghold. (Quân đội lao về phía thành trì của quân địch.)
-
angrily stormed towards her manager's office. (tức giận xông vào văn phòng của quản lý cô ấy.)
-
rapidly stormed towards victory in the final round. (nhanh chóng tiến về chiến thắng trong vòng cuối.)
-
storm towards the exit. (xông về phía lối thoát.)
-
storm towards a confrontation. (lao vào một cuộc đối đầu.)
Idioms
-
storm towards a goal/victory
Nhanh chóng và mạnh mẽ tiến đến mục tiêu/chiến thắng (thường với sự quyết tâm cao độ).
"Despite early setbacks, the team continued to storm towards an unlikely victory."
(Mặc dù gặp phải những trở ngại ban đầu, đội bóng vẫn tiếp tục mạnh mẽ tiến về một chiến thắng khó tin.)
-
storm towards disaster/ruin
Nhanh chóng lao tới thảm họa/sự sụp đổ (thường do bỏ qua cảnh báo hoặc hành động sai lầm).
"Ignoring expert advice, the company seemed to storm towards financial ruin."
(Bỏ qua lời khuyên của chuyên gia, công ty dường như đang lao nhanh tới sự sụp đổ tài chính.)
-
storm towards a confrontation
Nhanh chóng tiến tới một cuộc đối đầu/xung đột (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không thể tránh khỏi).
"Tensions between the two factions were rising, storming towards a major confrontation."
(Căng thẳng giữa hai phe đang gia tăng, nhanh chóng tiến tới một cuộc đối đầu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storm towards
Động từDi chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.
"He stormed towards the door, slamming it behind him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark clouds, which stormed towards the city, brought a sudden downpour. |
Những đám mây đen, cái mà ào ạt kéo đến thành phố, mang theo một trận mưa lớn bất ngờ. |
| Phủ định | The students, who didn't storm towards the exit after the bell rang, waited for instructions. |
Những học sinh, những người mà không xông ra cửa sau khi chuông reo, đã chờ đợi hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Was it the protesters, who stormed towards the government building, that caused the damage? |
Có phải những người biểu tình, những người xông về phía tòa nhà chính phủ, là những người gây ra thiệt hại không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angry crowd began to storm towards the government building: their demands for change were loud and clear. |
Đám đông giận dữ bắt đầu xông về phía tòa nhà chính phủ: những yêu cầu thay đổi của họ rất lớn và rõ ràng. |
| Phủ định | They didn't storm towards the enemy lines: they carefully planned their attack. |
Họ đã không xông về phía chiến tuyến của kẻ thù: họ cẩn thận lên kế hoạch tấn công của mình. |
| Nghi vấn | Did the protesters storm towards the barricades: or did they choose to negotiate peacefully? |
Những người biểu tình có xông về phía hàng rào chắn không: hay họ đã chọn đàm phán hòa bình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm towards".
