(Top Banner Ad)
charge towards
B2
Động từ B2 Hành động, Quân sự (có thể)

charge towards

UK: /tʃɑːdʒ təˈwɔːdz/ • US: /tʃɑːrdʒ təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

xông về phía lao về phía tấn công về phía tiến công về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rush forward in attack.

Vietnamese Meaning

Xông về phía trước để tấn công, lao tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers charged towards the enemy lines."

    "Những người lính xông về phía phòng tuyến của địch."

  • "The bull charged towards the matador."

    "Con bò đực lao về phía người đấu bò."

  • "The protesters charged towards the government building."

    "Những người biểu tình xông về phía tòa nhà chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge lao tới, tấn công; tính phí; sạc pin; buộc tội
Noun charge sự tấn công; khoản phí; lời buộc tội; trách nhiệm
Noun charger cục sạc (pin); ngựa chiến (nghĩa cổ)
Adjective chargeable phải trả phí; có thể bị buộc tội
Verb recharge sạc lại, nạp lại năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Quân sự (có thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Gaulish
*karros (chariot)
Latin
carrus (wagon, cart) -> carricāre (to load a wagon)
Old French
chargier (to load, burden)
Middle English
chargen (to load, command, attack)

Từ Chiếc Xe Bò đến Cuộc Xung Phong

Từ 'charge' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'carricāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sức nặng, gánh nặng. Dần dần, nghĩa này mở rộng sang 'ra lệnh' (giao phó một gánh nặng trách nhiệm) và cuối cùng là 'tấn công'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một kỵ binh hoặc một con thú lớn lao về phía trước với toàn bộ sức nặng và lực của mình – đó chính là sự chuyển nghĩa từ 'gánh nặng' sang hành động 'xung phong' mạnh mẽ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường mô tả một hành động mạnh mẽ, quyết liệt, và có tính chất đe dọa. Nó khác với 'walk towards' (đi về phía) ở tốc độ và mục đích. 'Charge towards' ngụ ý một sự tấn công hoặc đối đầu, trong khi 'walk towards' chỉ đơn giản là di chuyển về một hướng nhất định. Có thể so sánh với 'rush towards' (lao về phía), nhưng 'charge towards' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng di chuyển. Trong cụm 'charge towards,' nó chỉ rõ đối tượng hoặc vị trí mà hành động 'charge' hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + charge towards
  • The bull charged towards the matador.
    (Con bò tót lao về phía người đấu sĩ.)
  • The soldiers charged towards the enemy line.
    (Những người lính xông về phía phòng tuyến của địch.)
  • The crowd charged towards the stage.
    (Đám đông ùa về phía sân khấu.)
Adverb + charge towards
  • bravely charge towards danger.
    (dũng cảm xông vào nơi nguy hiểm.)
  • wildly charge towards the goal.
    (lao một cách điên cuồng về phía khung thành.)
  • blindly charge towards an unknown future.
    (lao một cách mù quáng về một tương lai vô định.)

Idioms

  • charge towards the sound of the guns

    Đi thẳng vào nơi nguy hiểm hoặc khó khăn nhất để đối mặt vấn đề, thay vì né tránh.

    "Instead of laying off employees, the new CEO decided to charge towards the sound of the guns and invested in retraining them."

    (Thay vì sa thải nhân viên, vị CEO mới đã quyết định đối mặt trực diện với khó khăn và đầu tư vào việc đào tạo lại họ.)

  • charge headlong towards disaster

    Lao đầu một cách liều lĩnh và mù quáng vào thảm họa hoặc một tình huống tồi tệ.

    "By ignoring all the warnings from his advisors, the politician was charging headlong towards disaster."

    (Bằng cách phớt lờ tất cả lời cảnh báo từ cố vấn, vị chính trị gia đó đang lao đầu vào thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charge towards

Động từ
Lật mặt

Xông về phía trước để tấn công, lao tới.

"The soldiers charged towards the enemy lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bull charged towards the matador was obvious to everyone.
Việc con bò lao về phía người đấu bò là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the protesters would charge towards the police line was not confirmed.
Việc những người biểu tình có xông vào hàng rào cảnh sát hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the knight charged towards the dragon is still unknown.
Tại sao hiệp sĩ lại xông về phía con rồng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police hadn't been so slow to react, they would charge towards the bank robbers now.
Nếu cảnh sát không phản ứng chậm như vậy, họ đã xông vào bọn cướp ngân hàng ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been afraid of heights, she wouldn't charge up the mountain so hesitantly today.
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy đã không leo lên núi một cách do dự như vậy hôm nay.
Nghi vấn
If the bull hadn't been provoked, would it charge towards the matador now?
Nếu con bò tót không bị khiêu khích, liệu nó có xông vào đấu sĩ bò tót bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge towards".

Cuộc Xung Phong của Kỵ Binh trong Lịch Sử và Phim Ảnh

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cuộc 'xung phong' (charge) của kỵ binh trên lưng ngựa là một biểu tượng mạnh mẽ về lòng dũng cảm, sự hy sinh hoặc sự liều lĩnh tột cùng trong chiến trận. Các bộ phim lịch sử và giả tưởng thường dùng cảnh này như một cao trào đầy kịch tính, khắc sâu vào tâm trí người xem hình ảnh những người lính dũng mãnh lao về phía kẻ thù, bất chấp nguy hiểm.

Bò Tót "Charging Bull" ở Phố Wall

Bức tượng bò tót bằng đồng nổi tiếng ở Phố Wall, New York có tên là 'Charging Bull'. Nó không chỉ mô tả một con bò đang lao tới, mà còn là biểu tượng cho 'thị trường bò' (bull market) - một thuật ngữ chỉ thị trường chứng khoán đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ. Hành động 'charge towards' ở đây mang ý nghĩa của sự lạc quan, sức mạnh và đà tiến lên không thể cản phá trong lĩnh vực tài chính.