charge towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rush forward in attack.
Vietnamese Meaning
Xông về phía trước để tấn công, lao tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers charged towards the enemy lines."
"Những người lính xông về phía phòng tuyến của địch."
-
"The bull charged towards the matador."
"Con bò đực lao về phía người đấu bò."
-
"The protesters charged towards the government building."
"Những người biểu tình xông về phía tòa nhà chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | charge | lao tới, tấn công; tính phí; sạc pin; buộc tội |
| Noun | charge | sự tấn công; khoản phí; lời buộc tội; trách nhiệm |
| Noun | charger | cục sạc (pin); ngựa chiến (nghĩa cổ) |
| Adjective | chargeable | phải trả phí; có thể bị buộc tội |
| Verb | recharge | sạc lại, nạp lại năng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mô tả một hành động mạnh mẽ, quyết liệt, và có tính chất đe dọa. Nó khác với 'walk towards' (đi về phía) ở tốc độ và mục đích. 'Charge towards' ngụ ý một sự tấn công hoặc đối đầu, trong khi 'walk towards' chỉ đơn giản là di chuyển về một hướng nhất định. Có thể so sánh với 'rush towards' (lao về phía), nhưng 'charge towards' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn.
Prepositions
'Towards' chỉ hướng di chuyển. Trong cụm 'charge towards,' nó chỉ rõ đối tượng hoặc vị trí mà hành động 'charge' hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The bull charged towards the matador. (Con bò tót lao về phía người đấu sĩ.)
-
The soldiers charged towards the enemy line. (Những người lính xông về phía phòng tuyến của địch.)
-
The crowd charged towards the stage. (Đám đông ùa về phía sân khấu.)
-
bravely charge towards danger. (dũng cảm xông vào nơi nguy hiểm.)
-
wildly charge towards the goal. (lao một cách điên cuồng về phía khung thành.)
-
blindly charge towards an unknown future. (lao một cách mù quáng về một tương lai vô định.)
Idioms
-
charge towards the sound of the guns
Đi thẳng vào nơi nguy hiểm hoặc khó khăn nhất để đối mặt vấn đề, thay vì né tránh.
"Instead of laying off employees, the new CEO decided to charge towards the sound of the guns and invested in retraining them."
(Thay vì sa thải nhân viên, vị CEO mới đã quyết định đối mặt trực diện với khó khăn và đầu tư vào việc đào tạo lại họ.)
-
charge headlong towards disaster
Lao đầu một cách liều lĩnh và mù quáng vào thảm họa hoặc một tình huống tồi tệ.
"By ignoring all the warnings from his advisors, the politician was charging headlong towards disaster."
(Bằng cách phớt lờ tất cả lời cảnh báo từ cố vấn, vị chính trị gia đó đang lao đầu vào thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charge towards
Động từXông về phía trước để tấn công, lao tới.
"The soldiers charged towards the enemy lines."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bull charged towards the matador was obvious to everyone. |
Việc con bò lao về phía người đấu bò là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether the protesters would charge towards the police line was not confirmed. |
Việc những người biểu tình có xông vào hàng rào cảnh sát hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the knight charged towards the dragon is still unknown. |
Tại sao hiệp sĩ lại xông về phía con rồng vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police hadn't been so slow to react, they would charge towards the bank robbers now. |
Nếu cảnh sát không phản ứng chậm như vậy, họ đã xông vào bọn cướp ngân hàng ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been afraid of heights, she wouldn't charge up the mountain so hesitantly today. |
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy đã không leo lên núi một cách do dự như vậy hôm nay. |
| Nghi vấn | If the bull hadn't been provoked, would it charge towards the matador now? |
Nếu con bò tót không bị khiêu khích, liệu nó có xông vào đấu sĩ bò tót bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge towards".
