(Top Banner Ad)
straight ahead
A2
Adverb A2 General Vocabulary

straight ahead

UK: /ˌstreɪt əˈhɛd/ • US: /ˌstreɪt əˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng phía trước đi thẳng thẳng thắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a forward direction; directly in front.

Vietnamese Meaning

Theo hướng thẳng phía trước; trực tiếp phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Go straight ahead until you see the traffic lights."

    "Đi thẳng về phía trước cho đến khi bạn thấy đèn giao thông."

  • "Just go straight ahead and you'll see it."

    "Cứ đi thẳng là bạn sẽ thấy thôi."

  • "The road goes straight ahead for several miles."

    "Con đường đi thẳng hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp, ngay thẳng
Adverb straight thẳng, ngay lập tức, liên tục
Noun straightness sự thẳng thắn, tính ngay thẳng
Verb straighten làm thẳng, chỉnh đốn, sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straktaz
Old English
stræht (for 'straight')
Old English
on hēafod (for 'ahead' components)
Middle English
streight, a-hed
Modern English
straight ahead (phrase combination)

Nguồn gốc của 'straight'

Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*straktaz' nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'căng ra'. Điều này gợi lên hình ảnh một đường thẳng không bị uốn cong, phản ánh ý nghĩa 'thẳng tắp, trực tiếp' mà chúng ta thấy ngày nay.

Nguồn gốc của 'ahead'

Từ 'ahead' xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on hēafod', có nghĩa là 'trên đầu' hoặc 'về phía đầu'. Cụm này phát triển thành 'a-hed' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'ahead', mang ý nghĩa 'về phía trước' hoặc 'phía trước mặt'.

Sự kết hợp 'straight ahead'

Khi 'straight' (thẳng) và 'ahead' (phía trước) kết hợp lại, chúng tạo thành cụm từ 'straight ahead' với ý nghĩa rõ ràng là 'thẳng về phía trước', chỉ dẫn một hướng đi trực tiếp, không rẽ ngang rẽ dọc. Cụm từ này thường được dùng để chỉ đường hoặc hành động tiến lên không ngừng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ đường, hướng dẫn hoặc mô tả chuyển động theo đường thẳng. Nó nhấn mạnh sự trực tiếp và không có sự rẽ hướng. So với 'directly ahead', 'straight ahead' có phần thông dụng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

from go

Khi đi với 'from', nó chỉ điểm bắt đầu di chuyển theo hướng thẳng. Ví dụ: 'Start from here and go straight ahead'. Khi đi với 'go', nó là một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn chỉ đường: 'Go straight ahead'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of movement/direction + straight ahead
  • go go straight ahead
    (đi thẳng về phía trước)
  • walk walk straight ahead
    (đi bộ thẳng về phía trước)
  • drive drive straight ahead
    (lái xe thẳng về phía trước)
  • look look straight ahead
    (nhìn thẳng về phía trước)
  • continue continue straight ahead
    (tiếp tục đi thẳng)

Idioms

  • full steam straight ahead

    tiến lên với tốc độ tối đa; làm việc hết sức mình; không do dự

    "To meet the deadline, we need to go full steam straight ahead on this project."

    (Để kịp thời hạn, chúng ta cần tiến lên hết tốc lực với dự án này.)

  • keep your eyes straight ahead

    giữ vững sự tập trung; không để bị phân tâm; nhìn về phía trước

    "Don't look back or to the sides; keep your eyes straight ahead on your goal."

    (Đừng nhìn lại phía sau hay sang hai bên; hãy giữ vững sự tập trung vào mục tiêu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight ahead

Adverb
Lật mặt

Theo hướng thẳng phía trước; trực tiếp phía trước.

"Go straight ahead until you see the traffic lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking straight ahead, completely lost in her thoughts.
Cô ấy đang đi thẳng về phía trước, hoàn toàn đắm chìm trong suy nghĩ của mình.
Phủ định
They were not driving straight ahead; they were making a detour.
Họ không lái xe thẳng về phía trước; họ đang đi đường vòng.
Nghi vấn
Was he looking straight ahead, or was he distracted by something?
Anh ấy có đang nhìn thẳng về phía trước không, hay anh ấy bị phân tâm bởi điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight ahead".

Giao tiếp trực tiếp và rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'straight ahead' thường được sử dụng để chỉ sự thẳng thắn, không vòng vo trong giao tiếp và hướng dẫn. Nó phản ánh giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả, đặc biệt khi đưa ra chỉ dẫn đường đi hoặc mệnh lệnh. Điều này giúp người nghe dễ dàng hiểu và thực hiện mà không cần suy đoán.

Biểu tượng của sự tiến bộ và tập trung

'Straight ahead' không chỉ là chỉ dẫn phương hướng mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc tiến thẳng tới mục tiêu, không chùn bước hay bị sao nhãng. Nó khuyến khích sự quyết tâm, kiên định và tập trung vào con đường phía trước trong cuộc sống hay sự nghiệp, biểu trưng cho thái độ không lùi bước trước khó khăn.