straight ahead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng thẳng phía trước; trực tiếp phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Go straight ahead until you see the traffic lights."
"Đi thẳng về phía trước cho đến khi bạn thấy đèn giao thông."
-
"Just go straight ahead and you'll see it."
"Cứ đi thẳng là bạn sẽ thấy thôi."
-
"The road goes straight ahead for several miles."
"Con đường đi thẳng hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Adverb | straight | thẳng, ngay lập tức, liên tục |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính ngay thẳng |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh đốn, sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ đường, hướng dẫn hoặc mô tả chuyển động theo đường thẳng. Nó nhấn mạnh sự trực tiếp và không có sự rẽ hướng. So với 'directly ahead', 'straight ahead' có phần thông dụng và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'from', nó chỉ điểm bắt đầu di chuyển theo hướng thẳng. Ví dụ: 'Start from here and go straight ahead'. Khi đi với 'go', nó là một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn chỉ đường: 'Go straight ahead'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go straight ahead (đi thẳng về phía trước)
-
walk walk straight ahead (đi bộ thẳng về phía trước)
-
drive drive straight ahead (lái xe thẳng về phía trước)
-
look look straight ahead (nhìn thẳng về phía trước)
-
continue continue straight ahead (tiếp tục đi thẳng)
Idioms
-
full steam straight ahead
tiến lên với tốc độ tối đa; làm việc hết sức mình; không do dự
"To meet the deadline, we need to go full steam straight ahead on this project."
(Để kịp thời hạn, chúng ta cần tiến lên hết tốc lực với dự án này.)
-
keep your eyes straight ahead
giữ vững sự tập trung; không để bị phân tâm; nhìn về phía trước
"Don't look back or to the sides; keep your eyes straight ahead on your goal."
(Đừng nhìn lại phía sau hay sang hai bên; hãy giữ vững sự tập trung vào mục tiêu của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight ahead
AdverbTheo hướng thẳng phía trước; trực tiếp phía trước.
"Go straight ahead until you see the traffic lights."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was walking straight ahead, completely lost in her thoughts. |
Cô ấy đang đi thẳng về phía trước, hoàn toàn đắm chìm trong suy nghĩ của mình. |
| Phủ định | They were not driving straight ahead; they were making a detour. |
Họ không lái xe thẳng về phía trước; họ đang đi đường vòng. |
| Nghi vấn | Was he looking straight ahead, or was he distracted by something? |
Anh ấy có đang nhìn thẳng về phía trước không, hay anh ấy bị phân tâm bởi điều gì đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight ahead".
