turn left
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rẽ sang trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turn left at the next traffic light."
"Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo."
-
"The GPS told me to turn left."
"GPS bảo tôi rẽ trái."
-
"Please turn left at the corner."
"Vui lòng rẽ trái ở góc đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một hướng dẫn đơn giản, trực tiếp. 'Turn' có nghĩa là thay đổi hướng đi, và 'left' chỉ hướng bên trái. Không nên nhầm lẫn với các cách diễn đạt phức tạp hơn như 'bear left' (hơi rẽ trái) hoặc 'take a left' (rẽ trái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately turn left (rẽ trái ngay lập tức)
-
sharply turn sharply left (rẽ gấp sang trái)
-
then then turn left (sau đó rẽ trái)
-
at turn left at the traffic lights (rẽ trái ở đèn giao thông)
-
onto turn left onto the main road (rẽ trái vào đường chính)
-
into turn left into the street (rẽ trái vào con phố)
Idioms
-
take a left turn
rẽ trái (là một cách nói khác của 'turn left', thường dùng trong chỉ dẫn đường)
"You should take a left turn at the next intersection."
(Bạn nên rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
-
make a left turn
rẽ trái (cũng là một cách nói khác của 'turn left', thường dùng trong chỉ dẫn đường)
"Drivers are advised to make a left turn cautiously."
(Người lái xe được khuyên nên rẽ trái một cách thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn left
Cụm động từRẽ sang trái.
"Turn left at the next traffic light."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, turn left at the next corner! |
Ồ, rẽ trái ở góc đường tiếp theo! |
| Phủ định | Hey, don't turn left here! |
Này, đừng rẽ trái ở đây! |
| Nghi vấn | Oh, should I turn left now? |
Ồ, tôi có nên rẽ trái bây giờ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive too fast, you will have to turn left at the next intersection. |
Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn sẽ phải rẽ trái ở ngã tư tiếp theo. |
| Phủ định | If he doesn't turn left here, he won't reach the destination on time. |
Nếu anh ấy không rẽ trái ở đây, anh ấy sẽ không đến đích đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will she get lost if she turns left instead of right? |
Liệu cô ấy có bị lạc nếu cô ấy rẽ trái thay vì rẽ phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will turn left at the next intersection. |
Cô ấy sẽ rẽ trái ở ngã tư tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to turn left here; they'll go straight. |
Họ sẽ không rẽ trái ở đây; họ sẽ đi thẳng. |
| Nghi vấn | Will he turn left after the bridge? |
Anh ấy sẽ rẽ trái sau cầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn left".
