(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slim-fit
B1

slim-fit

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dáng ôm ôm dáng vừa vặn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slim-fit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thiết kế để ôm sát cơ thể.

Definition (English Meaning)

Designed to fit closely to the body.

Ví dụ Thực tế với 'Slim-fit'

  • "He wore a slim-fit shirt with dark jeans."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi dáng ôm với quần jean tối màu."

  • "These slim-fit trousers look great on you."

    "Chiếc quần âu dáng ôm này trông rất hợp với bạn."

  • "She prefers slim-fit dresses to baggy ones."

    "Cô ấy thích những chiếc váy dáng ôm hơn là những chiếc váy thùng thình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slim-fit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: slim-fit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Slim-fit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'slim-fit' thường được dùng để mô tả quần áo, đặc biệt là áo sơ mi, quần âu, và áo khoác. Nó chỉ ra rằng trang phục này có kiểu dáng vừa vặn, ôm sát đường cong cơ thể hơn so với các kiểu dáng rộng rãi thông thường. Tuy nhiên, 'slim-fit' không có nghĩa là quá chật hoặc bó sát đến mức gây khó chịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slim-fit'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing a slim-fit suit to the party tonight.
Anh ấy sẽ mặc một bộ đồ vừa vặn đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They won't be selling slim-fit jeans at that store next month.
Họ sẽ không bán quần jean ôm dáng ở cửa hàng đó vào tháng tới.
Nghi vấn
Will she be choosing a slim-fit dress for the wedding?
Liệu cô ấy có chọn một chiếc váy ôm dáng cho đám cưới không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a slim-fit shirt to the party.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi ôm dáng đến bữa tiệc.
Phủ định
She isn't wearing slim-fit jeans today.
Hôm nay cô ấy không mặc quần jean ôm dáng.
Nghi vấn
Are they wearing slim-fit suits to the wedding?
Họ có đang mặc những bộ vest ôm dáng đến đám cưới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)