(Top Banner Ad)
slim-fit
B1
Tính từ B1 Thời trang

slim-fit

UK: /ˈslɪm fɪt/ • US: /ˈslɪm fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dáng ôm ôm dáng vừa vặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to fit closely to the body.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để ôm sát cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a slim-fit shirt with dark jeans."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi dáng ôm với quần jean tối màu."

  • "These slim-fit trousers look great on you."

    "Chiếc quần âu dáng ôm này trông rất hợp với bạn."

  • "She prefers slim-fit dresses to baggy ones."

    "Cô ấy thích những chiếc váy dáng ôm hơn là những chiếc váy thùng thình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim Mảnh mai, thon gọn
Verb slim Làm cho thon gọn, giảm cân
Noun slimness Sự mảnh mai, sự thon gọn
Verb fit Vừa vặn, phù hợp
Adjective fit Phù hợp, khỏe mạnh
Noun fit Sự vừa vặn, cỡ quần áo
Adjective fitting Vừa vặn, thích hợp
Noun fitting Sự thử đồ, phụ kiện
Adjective slim-fitting Kiểu dáng ôm sát (tương tự slim-fit)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slimbaz
Middle Dutch
slim
English
slim
Old English/Old Norse
fitt / fitja
English
fit
English (Modern Compound)
slim-fit

Nguồn gốc của 'Slim-fit'

Từ 'slim-fit' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'slim' (mảnh mai, thon gọn) và 'fit' (vừa vặn, phù hợp). 'Slim' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ, ban đầu có nghĩa là 'xấu, quanh co' nhưng sau đó phát triển nghĩa 'mảnh mai'. 'Fit' có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Bắc Âu cổ, với nghĩa ban đầu là 'nối lại, phù hợp'. Khi ghép lại, 'slim-fit' miêu tả một kiểu dáng quần áo được thiết kế để ôm sát cơ thể, tôn lên vóc dáng thon gọn.

Usage Note

Tính từ 'slim-fit' thường được dùng để mô tả quần áo, đặc biệt là áo sơ mi, quần âu, và áo khoác. Nó chỉ ra rằng trang phục này có kiểu dáng vừa vặn, ôm sát đường cong cơ thể hơn so với các kiểu dáng rộng rãi thông thường. Tuy nhiên, 'slim-fit' không có nghĩa là quá chật hoặc bó sát đến mức gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (clothing items)
  • jeans slim-fit jeans
    (Quần jeans ống ôm/skinny)
  • shirt slim-fit shirt
    (Áo sơ mi ôm dáng)
  • suit slim-fit suit
    (Bộ vest ôm dáng)
  • trousers slim-fit trousers
    (Quần tây ống ôm)
  • blazer slim-fit blazer
    (Áo blazer ôm dáng)
Verb + slim-fit (describing action/preference)
  • wear wear slim-fit clothes
    (Mặc quần áo ôm dáng)
  • prefer prefer slim-fit styles
    (Thích các kiểu dáng ôm sát)
  • choose choose a slim-fit cut
    (Chọn kiểu cắt ôm dáng)

Idioms

  • a slim-fit design

    Một thiết kế ôm dáng

    "He always goes for a slim-fit design when buying shirts."

    (Anh ấy luôn chọn thiết kế ôm dáng khi mua áo sơ mi.)

  • opt for slim-fit

    Chọn phong cách ôm sát

    "Many young people opt for slim-fit clothing to show off their physique."

    (Nhiều người trẻ chọn trang phục ôm sát để khoe vóc dáng.)

  • in a slim-fit style

    Theo phong cách ôm sát

    "The new collection features jackets in a slim-fit style."

    (Bộ sưu tập mới có những chiếc áo khoác theo phong cách ôm sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slim-fit

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để ôm sát cơ thể.

"He wore a slim-fit shirt with dark jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing a slim-fit suit to the party tonight.
Anh ấy sẽ mặc một bộ đồ vừa vặn đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They won't be selling slim-fit jeans at that store next month.
Họ sẽ không bán quần jean ôm dáng ở cửa hàng đó vào tháng tới.
Nghi vấn
Will she be choosing a slim-fit dress for the wedding?
Liệu cô ấy có chọn một chiếc váy ôm dáng cho đám cưới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a slim-fit shirt to the party.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi ôm dáng đến bữa tiệc.
Phủ định
She isn't wearing slim-fit jeans today.
Hôm nay cô ấy không mặc quần jean ôm dáng.
Nghi vấn
Are they wearing slim-fit suits to the wedding?
Họ có đang mặc những bộ vest ôm dáng đến đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim-fit".

Xu hướng thời trang và hình ảnh cơ thể

Phong cách 'slim-fit' phản ánh một xu hướng thời trang hiện đại, ưa chuộng sự gọn gàng, thanh lịch và tôn vinh vóc dáng. Nó khác biệt với các kiểu dáng 'regular fit' (thông thường) hoặc 'loose fit' (rộng rãi) bằng cách ôm sát hơn vào cơ thể, giúp người mặc trông cao ráo và năng động hơn. Sự phổ biến của 'slim-fit' thường gắn liền với sự quan tâm ngày càng tăng đối với thể hình và việc duy trì vóc dáng.

Sự phổ biến trong giới trẻ và văn hóa công sở

'Slim-fit' đặc biệt phổ biến trong giới trẻ, những người muốn thể hiện sự tự tin và cá tính qua trang phục. Ngoài ra, nó cũng đã trở thành một lựa chọn tiêu chuẩn trong trang phục công sở hiện đại, đặc biệt là vest và sơ mi, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp nhưng vẫn thời trang và trẻ trung. Tuy nhiên, sự thoải mái có thể là một yếu tố cần cân nhắc đối với những người không quen với kiểu dáng này.