(Top Banner Ad)
straightener
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân

straightener

UK: /ˈstreɪtənər/ • US: /ˈstreɪtənər/

Nghĩa tiếng Việt

máy duỗi tóc máy kẹp tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used for straightening hair.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để làm thẳng tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a hair straightener every morning to style her hair."

    "Cô ấy dùng máy duỗi tóc mỗi sáng để tạo kiểu tóc."

  • "Be careful not to burn yourself with the straightener."

    "Hãy cẩn thận để không bị bỏng bởi máy duỗi tóc."

  • "This straightener has adjustable temperature settings."

    "Máy duỗi tóc này có các cài đặt nhiệt độ điều chỉnh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, ngay ngắn
Adverb straight thẳng (một mạch), ngay lập tức
Verb straighten làm thẳng, duỗi thẳng, chỉnh đốn
Noun straightening sự làm thẳng, việc duỗi tóc
Noun straightness sự thẳng hàng, sự ngay thẳng
Adjective straightforward thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
straight
English
straighten
English
straightener

Nguồn gốc của "straightener"

Từ "straightener" được hình thành từ động từ "straighten" (có nghĩa là làm thẳng hoặc duỗi thẳng) bằng cách thêm hậu tố "-er". Hậu tố này thường được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Ban đầu, "straightener" có thể ám chỉ bất cứ thứ gì làm thẳng một vật khác, nhưng ngày nay, nó chủ yếu được biết đến rộng rãi nhất là một dụng cụ điện dùng để làm thẳng tóc.

Usage Note

Từ 'straightener' thường được dùng để chỉ các loại máy duỗi tóc, có thể là máy kẹp tóc hoặc lược điện. Nó nhấn mạnh vào công dụng chính là làm thẳng các sợi tóc xoăn hoặc không vào nếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightener
  • hair hair straightener
    (máy duỗi tóc, máy làm thẳng tóc)
  • ceramic ceramic straightener
    (máy duỗi tóc gốm sứ)
  • ionic ionic straightener
    (máy duỗi tóc ion)
  • cordless cordless straightener
    (máy duỗi tóc không dây)
  • mini mini straightener
    (máy duỗi tóc mini)
Verb + straightener
  • use use a straightener
    (sử dụng máy duỗi tóc)
  • buy buy a straightener
    (mua máy duỗi tóc)
  • heat heat a straightener
    (làm nóng máy duỗi tóc)
  • plug in plug in a straightener
    (cắm điện máy duỗi tóc)
  • turn on turn on a straightener
    (bật máy duỗi tóc)

Idioms

  • hair straightener

    Máy duỗi tóc (dụng cụ làm thẳng tóc bằng nhiệt)

    "She bought a new hair straightener last week."

    (Cô ấy đã mua một chiếc máy duỗi tóc mới vào tuần trước.)

  • to use a straightener

    Sử dụng máy duỗi tóc

    "I use a straightener every morning to style my hair."

    (Tôi dùng máy duỗi tóc mỗi sáng để tạo kiểu tóc.)

  • flat iron straightener

    Máy duỗi tóc dạng kẹp (một cách gọi khác của máy duỗi tóc, thường dùng ở Mỹ)

    "Many people prefer a flat iron straightener for quick styling."

    (Nhiều người thích máy duỗi tóc dạng kẹp để tạo kiểu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightener

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để làm thẳng tóc.

"She uses a hair straightener every morning to style her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The straightener is used carefully on her hair.
Máy duỗi tóc được sử dụng cẩn thận trên tóc cô ấy.
Phủ định
The straightener was not used properly and the hair got burned.
Máy duỗi tóc đã không được sử dụng đúng cách và tóc bị cháy.
Nghi vấn
Will the straightener be used before the party?
Máy duỗi tóc sẽ được sử dụng trước bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightener".

Xu hướng tóc thẳng và công nghiệp làm đẹp

Máy duỗi tóc đã trở thành một vật dụng không thể thiếu trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt từ những năm 2000 khi xu hướng tóc thẳng mượt mà và bóng bẩy trở nên thịnh hành. Dụng cụ này cho phép mọi người dễ dàng thay đổi kiểu tóc tại nhà, phản ánh sự phát triển của công nghệ và sự đa dạng trong việc thể hiện phong cách cá nhân.

Sự phát triển của công nghệ làm tóc

Trước khi có máy duỗi tóc hiện đại, việc làm thẳng tóc thường liên quan đến các phương pháp hóa học mạnh hoặc các dụng cụ thủ công kém an toàn. Máy duỗi tóc ngày nay đã thay thế những phương pháp này, mang lại hiệu quả cao hơn, an toàn hơn và tiện lợi hơn với nhiều cải tiến như mặt tiếp xúc bằng gốm sứ, công nghệ ion âm giúp bảo vệ tóc khỏi hư tổn do nhiệt.