straightened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or become straight; corrected or set right.
Vietnamese Meaning
Đã làm thẳng hoặc trở nên thẳng; đã được sửa chữa hoặc chỉnh đốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She straightened her dress before the meeting."
"Cô ấy chỉnh sửa lại váy trước cuộc họp."
-
"He straightened the picture on the wall."
"Anh ấy chỉnh lại bức tranh trên tường cho thẳng."
-
"The company straightened its finances after the merger."
"Công ty đã ổn định lại tình hình tài chính sau vụ sáp nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | Thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Verb | straighten | Làm thẳng, sắp xếp, giải quyết |
| Noun | straightness | Sự thẳng thắn, tính ngay thẳng |
| Adverb | straightly | Một cách thẳng thắn, trực tiếp |
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Straightened" thường được dùng để mô tả hành động làm cho một vật gì đó trở nên thẳng, không còn cong hoặc xoắn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề hoặc sửa chữa một sai lầm. So với các từ như 'corrected' hoặc 'rectified', 'straightened' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc làm cho một cái gì đó trở nên thẳng về mặt vật lý hoặc tượng trưng.
Prepositions
'- Straighten out' có nghĩa là giải quyết hoặc làm rõ một vấn đề rắc rối. Ví dụ: 'We need to straighten out this mess.' (Chúng ta cần giải quyết mớ hỗn độn này).
- 'Straighten up' có nghĩa là đứng thẳng lên hoặc làm cho một nơi nào đó trở nên gọn gàng. Ví dụ: 'Straighten up your room.' (Hãy dọn dẹp phòng của con đi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
out straightened out a misunderstanding (giải quyết một sự hiểu lầm)
-
up straightened up the room (dọn dẹp phòng)
-
out straightened out his finances (sắp xếp lại tài chính của anh ấy)
-
hair straightened hair (tóc đã được duỗi thẳng)
-
tie straightened his tie (chỉnh lại cà vạt của anh ấy)
-
posture straightened her posture (sửa lại dáng đứng/ngồi của cô ấy)
-
road a newly straightened road (một con đường mới được làm thẳng)
-
quickly quickly straightened the books (nhanh chóng sắp xếp lại sách vở)
-
partially partially straightened the bent wire (làm thẳng một phần sợi dây bị cong)
-
finally finally straightened things out (cuối cùng đã giải quyết mọi chuyện)
Idioms
-
straighten oneself out
Cải thiện hành vi hoặc tình hình cá nhân (sau một thời gian khó khăn hoặc lộn xộn)
"He needs to straighten himself out before he loses everything."
(Anh ấy cần phải chấn chỉnh lại bản thân trước khi mất hết mọi thứ.)
-
get your head straightened out
Sắp xếp lại suy nghĩ của bạn, suy nghĩ rõ ràng hơn
"Take a break and try to get your head straightened out."
(Hãy nghỉ ngơi một chút và cố gắng sắp xếp lại suy nghĩ của bạn.)
-
straighten up and fly right
Chấn chỉnh lại thái độ và hành vi để làm điều đúng đắn; cư xử tử tế hơn
"If you want to keep your job, you'd better straighten up and fly right."
(Nếu bạn muốn giữ công việc, tốt hơn hết bạn nên chấn chỉnh lại bản thân và làm đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightened
Verb (past participle/past simple)Đã làm thẳng hoặc trở nên thẳng; đã được sửa chữa hoặc chỉnh đốn.
"She straightened her dress before the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightened".
