(Top Banner Ad)
straightened
B1
Verb (past participle/past simple) B1 General

straightened

UK: /ˈstreɪtənd/ • US: /ˈstreɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm thẳng đã chỉnh đã sửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or become straight; corrected or set right.

Vietnamese Meaning

Đã làm thẳng hoặc trở nên thẳng; đã được sửa chữa hoặc chỉnh đốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She straightened her dress before the meeting."

    "Cô ấy chỉnh sửa lại váy trước cuộc họp."

  • "He straightened the picture on the wall."

    "Anh ấy chỉnh lại bức tranh trên tường cho thẳng."

  • "The company straightened its finances after the merger."

    "Công ty đã ổn định lại tình hình tài chính sau vụ sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight Thẳng, trực tiếp, ngay thẳng
Verb straighten Làm thẳng, sắp xếp, giải quyết
Noun straightness Sự thẳng thắn, tính ngay thẳng
Adverb straightly Một cách thẳng thắn, trực tiếp
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strek-
Old English
streccan
Middle English
streight
English
straight
English
straighten
English
straightened

Nguồn gốc của từ 'straight'

Từ 'straight' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'được kéo căng' hoặc 'được duỗi thẳng'. Nó liên quan đến động từ 'stretch' (kéo căng). Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'không cong, không gập ghềnh', và sau đó trở thành cơ sở cho động từ 'straighten' (làm thẳng), và cuối cùng là 'straightened' (đã làm thẳng).

Usage Note

"Straightened" thường được dùng để mô tả hành động làm cho một vật gì đó trở nên thẳng, không còn cong hoặc xoắn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề hoặc sửa chữa một sai lầm. So với các từ như 'corrected' hoặc 'rectified', 'straightened' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc làm cho một cái gì đó trở nên thẳng về mặt vật lý hoặc tượng trưng.

Prepositions

out up

'- Straighten out' có nghĩa là giải quyết hoặc làm rõ một vấn đề rắc rối. Ví dụ: 'We need to straighten out this mess.' (Chúng ta cần giải quyết mớ hỗn độn này).
- 'Straighten up' có nghĩa là đứng thẳng lên hoặc làm cho một nơi nào đó trở nên gọn gàng. Ví dụ: 'Straighten up your room.' (Hãy dọn dẹp phòng của con đi).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'straightened'
  • out straightened out a misunderstanding
    (giải quyết một sự hiểu lầm)
  • up straightened up the room
    (dọn dẹp phòng)
  • out straightened out his finances
    (sắp xếp lại tài chính của anh ấy)
'straightened' mô tả sự điều chỉnh/làm thẳng
  • hair straightened hair
    (tóc đã được duỗi thẳng)
  • tie straightened his tie
    (chỉnh lại cà vạt của anh ấy)
  • posture straightened her posture
    (sửa lại dáng đứng/ngồi của cô ấy)
  • road a newly straightened road
    (một con đường mới được làm thẳng)
Trạng từ với 'straightened'
  • quickly quickly straightened the books
    (nhanh chóng sắp xếp lại sách vở)
  • partially partially straightened the bent wire
    (làm thẳng một phần sợi dây bị cong)
  • finally finally straightened things out
    (cuối cùng đã giải quyết mọi chuyện)

Idioms

  • straighten oneself out

    Cải thiện hành vi hoặc tình hình cá nhân (sau một thời gian khó khăn hoặc lộn xộn)

    "He needs to straighten himself out before he loses everything."

    (Anh ấy cần phải chấn chỉnh lại bản thân trước khi mất hết mọi thứ.)

  • get your head straightened out

    Sắp xếp lại suy nghĩ của bạn, suy nghĩ rõ ràng hơn

    "Take a break and try to get your head straightened out."

    (Hãy nghỉ ngơi một chút và cố gắng sắp xếp lại suy nghĩ của bạn.)

  • straighten up and fly right

    Chấn chỉnh lại thái độ và hành vi để làm điều đúng đắn; cư xử tử tế hơn

    "If you want to keep your job, you'd better straighten up and fly right."

    (Nếu bạn muốn giữ công việc, tốt hơn hết bạn nên chấn chỉnh lại bản thân và làm đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightened

Verb (past participle/past simple)
Lật mặt

Đã làm thẳng hoặc trở nên thẳng; đã được sửa chữa hoặc chỉnh đốn.

"She straightened her dress before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightened".

Sự ngay thẳng và trật tự

Trong văn hóa phương Tây, 'thẳng' (straight) thường tượng trưng cho sự ngay thẳng, trung thực, trật tự và đúng đắn. Việc 'làm thẳng' (straightening) không chỉ có nghĩa đen là làm cho một vật thể không còn cong nữa mà còn mang nghĩa bóng là giải quyết vấn đề, sắp xếp lại mọi thứ cho ngăn nắp, hoặc chấn chỉnh hành vi để trở nên đúng đắn hơn. Ví dụ, một con đường thẳng thường được coi là an toàn và dễ đi, tượng trưng cho một cuộc đời 'thẳng' tức là không gian nan.

Tóc thẳng và định hình phong cách

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây, mái tóc 'straightened' (tóc được duỗi thẳng) là một kiểu tóc phổ biến và thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, gọn gàng và chuyên nghiệp. Việc duỗi tóc đã trở thành một quy trình làm đẹp quen thuộc, cho phép mọi người thay đổi vẻ ngoài của mình, phản ánh xu hướng thời trang và các chuẩn mực về cái đẹp.