(Top Banner Ad)
straightforward person
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội, Tính cách

straightforward person

UK: /ˌstreɪtˈfɔː(r)wəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

người thẳng thắn người trực tính người thật thà người bộc trực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and clear; honest and frank.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, trực tính; trung thực và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a very straightforward person and always tells you exactly what he thinks."

    "Anh ấy là một người rất thẳng thắn và luôn nói với bạn chính xác những gì anh ấy nghĩ."

  • "She is known for being a straightforward person in all her dealings."

    "Cô ấy được biết đến là một người thẳng thắn trong mọi giao dịch của mình."

  • "If you want a straightforward answer, ask him."

    "Nếu bạn muốn một câu trả lời thẳng thắn, hãy hỏi anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward thẳng thắn, trực tính; dễ hiểu, đơn giản
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, trực tiếp; một cách đơn giản
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, tính trực tính; sự đơn giản, tính dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht (stretched, direct)
Old English
foreweard (towards the front)
Late 17th Century
straightforward (adjective)

Nguồn Gốc Của 'Straightforward'

Từ 'straightforward' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'straight' (thẳng, không cong) và 'forward' (về phía trước). Ban đầu, nó mô tả một con đường thẳng không uốn khúc. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một người hoặc một hành động thẳng thắn, trung thực, không quanh co hay phức tạp, giống như một con đường thẳng tắp không có chướng ngại vật hay ngã rẽ khó hiểu.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' khi mô tả người nhấn mạnh sự trung thực, rõ ràng và không vòng vo. Nó khác với 'honest' ở chỗ 'straightforward' còn bao hàm ý không phức tạp, dễ hiểu. So với 'frank', 'straightforward' ít gây khó chịu hơn vì 'frank' có thể đôi khi bị coi là quá thẳng thắn đến mức thiếu tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward person
  • genuinely a genuinely straightforward person
    (một người thật sự thẳng thắn)
  • remarkably a remarkably straightforward person
    (một người thẳng thắn một cách đáng nể)
  • refreshingly a refreshingly straightforward person
    (một người thẳng thắn một cách sảng khoái/dễ chịu)
  • bluntly a bluntly straightforward person
    (một người thẳng thắn đến mức cộc cằn)
Verb + straightforward person
  • be to be a straightforward person
    (là một người thẳng thắn)
  • deal with to deal with a straightforward person
    (giao tiếp/làm việc với một người thẳng thắn)
  • prefer to prefer a straightforward person
    (thích một người thẳng thắn)
  • respect to respect a straightforward person
    (tôn trọng một người thẳng thắn)

Idioms

  • He's a very straightforward person, always tells it like it is.

    Anh ấy là một người rất thẳng thắn, luôn nói đúng sự thật mà không che giấu hay vòng vo.

    "You can always trust Mark; he's a very straightforward person, always tells it like it is."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng Mark; anh ấy là một người rất thẳng thắn, luôn nói đúng sự thật.)

  • I prefer dealing with a straightforward person.

    Tôi thích làm việc hoặc giao tiếp với một người rõ ràng, không phức tạp hay lừa dối.

    "In business, I prefer dealing with a straightforward person to avoid misunderstandings."

    (Trong kinh doanh, tôi thích làm việc với một người thẳng thắn để tránh những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward person

Tính từ
Lật mặt

Thẳng thắn, trực tính; trung thực và chân thành.

"He is a very straightforward person and always tells you exactly what he thinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward person".

Giá trị của sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn thường được coi là một phẩm chất tích cực, biểu thị sự trung thực, minh bạch và đáng tin cậy. Một người thẳng thắn thường được đánh giá cao vì họ nói rõ ràng ý định và cảm xúc của mình. Điều này đặc biệt được coi trọng trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ đòi hỏi sự rõ ràng.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Mặc dù sự thẳng thắn được đánh giá cao, nhưng trong một số bối cảnh hoặc nền văn hóa (ví dụ như ở một số quốc gia châu Á), giao tiếp gián tiếp có thể được ưu tiên hơn để duy trì sự hòa hợp xã hội và tránh làm mất lòng người khác. Điều này có thể tạo ra sự khác biệt trong cách hiểu và đánh giá một 'người thẳng thắn' giữa các nền văn hóa, đôi khi sự thẳng thắn quá mức có thể bị coi là thiếu tế nhị.