(Top Banner Ad)
strategic investment
C1
Noun C1 Kinh tế

strategic investment

UK: /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈvɛstmənt/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư chiến lược khoản đầu tư chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment made with careful planning and consideration of long-term goals and potential impact, often involving a significant commitment of resources.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư được thực hiện với sự lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận về các mục tiêu dài hạn và tác động tiềm tàng, thường liên quan đến việc cam kết nguồn lực đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a strategic investment in artificial intelligence to improve its customer service."

    "Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư chiến lược vào trí tuệ nhân tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "This strategic investment will allow the company to expand into new markets."

    "Khoản đầu tư chiến lược này sẽ cho phép công ty mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Their strategic investment in technology has paid off with increased efficiency."

    "Khoản đầu tư chiến lược của họ vào công nghệ đã được đền đáp bằng việc tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb strategize lập chiến lược; lên kế hoạch chiến lược

Synonyms

calculated investment (đầu tư có tính toán)long-term investment (đầu tư dài hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategia
Latin
investire
Old French
investir
French
stratégie
English
strategy
English
invest
English
strategic
English
investment
Modern English
strategic investment

Nguồn gốc 'Chiến lược'

Từ 'strategic' (chiến lược) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'tổng chỉ huy'. Ban đầu, nó chỉ các kế hoạch quân sự tinh vi để giành chiến thắng. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang việc lập kế hoạch dài hạn và có mục tiêu rõ ràng trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị.

Nguồn gốc 'Đầu tư'

Từ 'investment' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'trao quyền sở hữu' trong tiếng Pháp cổ 'investir'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'investment' là hành động bỏ tiền của hoặc nguồn lực vào một cái gì đó với kỳ vọng thu lợi nhuận hoặc giá trị trong tương lai. Khi ghép lại, 'strategic investment' là hành động đầu tư có tính toán kỹ lưỡng, phục vụ một mục tiêu dài hạn, giống như một vị tướng vạch ra kế hoạch chiến tranh.

Usage Note

Khác với các khoản đầu tư ngắn hạn, mang tính cơ hội, 'strategic investment' tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững hoặc đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Nó thường liên quan đến việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận một cách kỹ lưỡng, và có thể liên quan đến việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, công nghệ mới, thị trường mới hoặc mua lại các công ty khác.

Prepositions

in into

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà khoản đầu tư được thực hiện (ví dụ: 'a strategic investment in renewable energy'). 'into' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu cụ thể của khoản đầu tư (ví dụ: 'a strategic investment into expanding market share').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic investment
  • major major strategic investment
    (khoản đầu tư chiến lược lớn)
  • significant significant strategic investment
    (đầu tư chiến lược đáng kể)
  • long-term long-term strategic investment
    (đầu tư chiến lược dài hạn)
  • critical critical strategic investment
    (đầu tư chiến lược quan trọng/thiết yếu)
Verb + strategic investment
  • make make a strategic investment
    (thực hiện một khoản đầu tư chiến lược)
  • attract attract strategic investment
    (thu hút đầu tư chiến lược)
  • secure secure strategic investment
    (đảm bảo/thu hút được đầu tư chiến lược)
  • pursue pursue strategic investment
    (theo đuổi/tìm kiếm đầu tư chiến lược)
Strategic investment + Prepositional phrase
  • in strategic investment in technology
    (đầu tư chiến lược vào công nghệ)
  • for strategic investment for growth
    (đầu tư chiến lược cho sự tăng trưởng)
  • from strategic investment from abroad
    (đầu tư chiến lược từ nước ngoài)

Idioms

  • a game-changing strategic investment

    một khoản đầu tư chiến lược có khả năng thay đổi cuộc chơi/tình thế

    "The company hopes this new project will be a game-changing strategic investment for its future."

    (Công ty hy vọng dự án mới này sẽ là một khoản đầu tư chiến lược thay đổi cuộc chơi cho tương lai của họ.)

  • to unlock potential through strategic investment

    khai mở tiềm năng thông qua đầu tư chiến lược

    "Governments often aim to unlock potential through strategic investment in education and infrastructure."

    (Các chính phủ thường nhắm đến việc khai mở tiềm năng thông qua đầu tư chiến lược vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.)

  • to pave the way for strategic investment

    mở đường/tạo điều kiện cho đầu tư chiến lược

    "Relaxing regulations can pave the way for strategic investment in new industries."

    (Nới lỏng các quy định có thể mở đường cho đầu tư chiến lược vào các ngành công nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic investment

Noun
Lật mặt

Một khoản đầu tư được thực hiện với sự lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận về các mục tiêu dài hạn và tác động tiềm tàng, thường liên quan đến việc cam kết nguồn lực đáng kể.

"The company made a strategic investment in artificial intelligence to improve its customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that strategic investment really paid off!
Ồ, khoản đầu tư chiến lược đó thực sự đã có kết quả!
Phủ định
Alas, they didn't strategically invest enough in marketing.
Than ôi, họ đã không đầu tư một cách chiến lược đủ vào marketing.
Nghi vấn
Hey, was that a strategic investment on their part?
Này, đó có phải là một khoản đầu tư chiến lược từ phía họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic investment".

Tầm nhìn dài hạn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'strategic investment' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ vượt ra ngoài lợi nhuận ngắn hạn. Nó khuyến khích các công ty và nhà đầu tư nhìn vào bức tranh lớn hơn, lập kế hoạch cho sự tăng trưởng bền vững và khả năng cạnh tranh lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch kiếm lời nhanh chóng. Đây là một tư duy đòi hỏi sự kiên nhẫn và phân tích sâu rộng.

Vai trò của chính phủ trong đầu tư chiến lược

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, chính phủ thường đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hoặc thực hiện 'strategic investment'. Điều này có thể bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu (giao thông, năng lượng), nghiên cứu và phát triển (R&D) các công nghệ mới, hoặc hỗ trợ các ngành công nghiệp chủ chốt để đảm bảo an ninh quốc gia, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.