(Top Banner Ad)
short-term investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

short-term investment

UK: /ˌʃɔːt tɜːm ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˌʃɔːrt tɜːrm ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư ngắn hạn đầu tư thời gian ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is expected to be held for a relatively short period of time, typically less than one year.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư dự kiến sẽ được nắm giữ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, thường là dưới một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose to put their savings in short-term investments like money market accounts."

    "Nhiều người chọn gửi tiền tiết kiệm của họ vào các khoản đầu tư ngắn hạn như tài khoản thị trường tiền tệ."

  • "Short-term investments are often used to save for a down payment on a house."

    "Đầu tư ngắn hạn thường được sử dụng để tiết kiệm cho khoản trả trước khi mua nhà."

  • "Companies use short-term investments to manage their working capital."

    "Các công ty sử dụng đầu tư ngắn hạn để quản lý vốn lưu động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Noun term kỳ hạn, điều khoản, thuật ngữ
Adj long-term dài hạn
Adj mid-term trung hạn
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư

Synonyms

temporary investment (đầu tư tạm thời)near-term investment (đầu tư trong tương lai gần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scort
Old French
terme
Latin
terminus
Latin
investire
Old French
investir
English
invest (mid-16th C)
English
investment (late 18th C)
English
short-term investment (20th C financial term)

Nguồn gốc của 'đầu tư ngắn hạn'

Cụm từ 'short-term investment' (đầu tư ngắn hạn) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc khác nhau, tạo nên một khái niệm quan trọng trong thế giới tài chính hiện đại. 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scort' nghĩa là 'ngắn'. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'giới hạn thời gian' hoặc 'kỳ hạn'. 'Investment' (sự đầu tư) xuất phát từ động từ 'invest', vốn có gốc từ tiếng Latin 'investire' (có nghĩa là 'mặc quần áo', 'bao quanh') và phát triển nghĩa tài chính vào cuối thế kỷ 18. Khi các thị trường tài chính ngày càng phức tạp, nhu cầu phân biệt giữa các khoản đầu tư theo thời gian xuất hiện, dẫn đến sự ra đời của các khái niệm như 'đầu tư ngắn hạn' để mô tả các khoản đầu tư với mục tiêu thu lợi nhuận nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới một năm.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp hơn so với các khoản đầu tư dài hạn. Mục tiêu chính là bảo toàn vốn và tạo ra lợi nhuận khiêm tốn trong thời gian ngắn. Sự khác biệt với 'long-term investment' nằm ở khung thời gian và mục tiêu đầu tư.

Prepositions

in

"in" được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc tài sản mà khoản đầu tư được thực hiện. Ví dụ: 'invest in short-term investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term investment
  • attractive attractive short-term investment
    (khoản đầu tư ngắn hạn hấp dẫn)
  • sound sound short-term investment
    (khoản đầu tư ngắn hạn hợp lý/an toàn)
  • risky risky short-term investment
    (khoản đầu tư ngắn hạn rủi ro)
  • liquid liquid short-term investment
    (khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao)
Verb + short-term investment
  • make make a short-term investment
    (thực hiện một khoản đầu tư ngắn hạn)
  • consider consider a short-term investment
    (cân nhắc một khoản đầu tư ngắn hạn)
  • seek seek short-term investment
    (tìm kiếm đầu tư ngắn hạn)
  • focus on focus on short-term investment
    (tập trung vào đầu tư ngắn hạn)
Noun + short-term investment (with preposition)
  • return on return on short-term investment
    (lợi nhuận từ khoản đầu tư ngắn hạn)
  • strategy for strategy for short-term investment
    (chiến lược cho đầu tư ngắn hạn)

Idioms

  • A short-term investment in yourself/your skills

    Một sự đầu tư ngắn hạn vào bản thân/kỹ năng của bạn (mang lại lợi ích nhanh chóng, không phải là tài chính trực tiếp)

    "Taking that intensive coding bootcamp was a short-term investment in myself, and it paid off quickly with a new job."

    (Tham gia khóa huấn luyện lập trình cấp tốc đó là một khoản đầu tư ngắn hạn vào bản thân, và nó đã nhanh chóng mang lại kết quả với một công việc mới.)

  • To prioritize short-term investments over long-term growth

    Ưu tiên các khoản đầu tư ngắn hạn hơn là tăng trưởng dài hạn (một chiến lược hoặc khuynh hướng trong kinh doanh/tài chính)

    "Many companies are criticized for prioritizing short-term investments over long-term growth, which can harm their future."

    (Nhiều công ty bị chỉ trích vì ưu tiên các khoản đầu tư ngắn hạn hơn là tăng trưởng dài hạn, điều này có thể gây hại cho tương lai của họ.)

  • To treat something as a short-term investment

    Coi cái gì đó như một khoản đầu tư ngắn hạn (nhấn mạnh mục đích thu lợi nhanh chóng hoặc tạm thời, có thể là ẩn dụ)

    "He decided to treat the old house as a short-term investment, intending to renovate and sell it quickly for profit."

    (Anh ấy quyết định coi ngôi nhà cũ như một khoản đầu tư ngắn hạn, với ý định sửa chữa và bán nhanh để kiếm lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư dự kiến sẽ được nắm giữ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, thường là dưới một năm.

"Many people choose to put their savings in short-term investments like money market accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term investment".

Sự Cân Bằng giữa Lợi Nhuận Nhanh và Tăng Trưởng Bền Vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'đầu tư ngắn hạn' thường được xem là một chiến lược tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng trong vài tháng hoặc vài năm, trái ngược với 'đầu tư dài hạn' tập trung vào sự tăng trưởng bền vững qua nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này thường phản ánh triết lý tài chính cá nhân hoặc của công ty: ưu tiên 'tiền nhanh' hay 'tích lũy tài sản' theo thời gian. Cuộc tranh luận về việc liệu nên tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn để làm hài lòng cổ đông hay đầu tư vào tăng trưởng dài hạn cho sự ổn định lâu dài là một chủ đề thường xuyên trong giới kinh doanh và tài chính.

Vai Trò của Công Nghệ và Giao Dịch Trong Ngày (Day Trading)

Sự phát triển của công nghệ và các nền tảng giao dịch trực tuyến đã dân chủ hóa việc đầu tư, khiến 'đầu tư ngắn hạn' trở nên dễ tiếp cận hơn đối với công chúng. Hiện tượng 'Day Trading' (giao dịch trong ngày) - mua và bán chứng khoán trong cùng một ngày để kiếm lời từ biến động giá nhỏ - là một ví dụ điển hình của việc ưu tiên đầu tư ngắn hạn. Mặc dù mang lại cơ hội lợi nhuận cao, hình thức này cũng đi kèm với rủi ro đáng kể, đòi hỏi kiến thức sâu rộng và khả năng chịu đựng rủi ro cao. Nó phản ánh xu hướng tìm kiếm 'lợi nhuận nhanh' trong một xã hội ngày càng tốc độ và kết nối.