strategic response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned set of actions designed to achieve a particular goal in response to a specific situation or challenge.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hành động được lên kế hoạch, thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể nhằm đáp ứng một tình huống hoặc thách thức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed a strategic response to the competitor's aggressive pricing strategy."
"Công ty đã phát triển một phản ứng chiến lược đối với chiến lược định giá hung hăng của đối thủ cạnh tranh."
-
"The government announced a strategic response to the rising unemployment rate."
"Chính phủ đã công bố một phản ứng chiến lược đối với tỷ lệ thất nghiệp ngày càng tăng."
-
"Their strategic response involved investing in new technologies and training programs."
"Phản ứng chiến lược của họ bao gồm đầu tư vào các công nghệ mới và các chương trình đào tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | respond | phản ứng, hồi đáp |
| Noun | respondent | người trả lời, bị đơn |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, quân sự, và chính trị để mô tả một phản ứng có tính toán và được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và mục tiêu rõ ràng của phản ứng.
Prepositions
'Strategic response to': Phản ứng chiến lược đối với một vấn đề/thách thức cụ thể. Ví dụ: a strategic response to the economic downturn. 'Strategic response for': Thường ít phổ biến hơn, có thể chỉ phản ứng chiến lược hướng tới việc đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: a strategic response for market dominance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective strategic response (một phản ứng chiến lược hiệu quả)
-
proactive a proactive strategic response (một phản ứng chiến lược chủ động)
-
decisive a decisive strategic response (một phản ứng chiến lược dứt khoát)
-
robust a robust strategic response (một phản ứng chiến lược mạnh mẽ/kiên cường)
-
formulate formulate a strategic response (xây dựng/đề ra một phản ứng chiến lược)
-
develop develop a strategic response (phát triển một phản ứng chiến lược)
-
implement implement a strategic response (thực hiện một phản ứng chiến lược)
-
mount mount a strategic response (tiến hành/tổ chức một phản ứng chiến lược)
-
lack a lack of strategic response (thiếu phản ứng chiến lược)
-
importance the importance of a strategic response (tầm quan trọng của một phản ứng chiến lược)
Idioms
-
a carefully crafted strategic response
một phản ứng chiến lược được xây dựng/soạn thảo kỹ lưỡng
"The government issued a carefully crafted strategic response to the international crisis."
(Chính phủ đưa ra một phản ứng chiến lược được soạn thảo kỹ lưỡng trước cuộc khủng hoảng quốc tế.)
-
to demand a swift strategic response
đòi hỏi một phản ứng chiến lược nhanh chóng
"The sudden market shift demanded a swift strategic response from the company."
(Sự thay đổi đột ngột của thị trường đòi hỏi một phản ứng chiến lược nhanh chóng từ công ty.)
-
to necessitate a comprehensive strategic response
yêu cầu một phản ứng chiến lược toàn diện
"The multifaceted challenge necessitated a comprehensive strategic response."
(Thử thách đa chiều yêu cầu một phản ứng chiến lược toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic response
Danh từMột tập hợp các hành động được lên kế hoạch, thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể nhằm đáp ứng một tình huống hoặc thách thức cụ thể.
"The company developed a strategic response to the competitor's aggressive pricing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic response".
