(Top Banner Ad)
strategic response
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị, Chính trị

strategic response

UK: /strəˈtiːdʒɪk rɪˈspɒns/ • US: /strəˈtiːdʒɪk rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chiến lược biện pháp đối phó chiến lược hành động ứng phó chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned set of actions designed to achieve a particular goal in response to a specific situation or challenge.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hành động được lên kế hoạch, thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể nhằm đáp ứng một tình huống hoặc thách thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a strategic response to the competitor's aggressive pricing strategy."

    "Công ty đã phát triển một phản ứng chiến lược đối với chiến lược định giá hung hăng của đối thủ cạnh tranh."

  • "The government announced a strategic response to the rising unemployment rate."

    "Chính phủ đã công bố một phản ứng chiến lược đối với tỷ lệ thất nghiệp ngày càng tăng."

  • "Their strategic response involved investing in new technologies and training programs."

    "Phản ứng chiến lược của họ bao gồm đầu tư vào các công nghệ mới và các chương trình đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb respond phản ứng, hồi đáp
Noun respondent người trả lời, bị đơn
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại

Synonyms

calculated reaction (phản ứng có tính toán)deliberate action (hành động có chủ ý)

Antonyms

knee-jerk reaction (phản ứng bộc phát)unplanned reaction (phản ứng không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στρατηγός (strategos)
Latin
respondere
English
strategic response

Nguồn gốc của 'Chiến lược'

Từ 'strategic' (mang tính chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Nó liên quan đến nghệ thuật chỉ huy quân sự và lập kế hoạch cho các trận chiến. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc lập kế hoạch cẩn thận và có mục tiêu rõ ràng trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Nguồn gốc của 'Phản ứng'

Từ 'response' (phản ứng, hồi đáp) có gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Khi kết hợp với 'strategic', nó không chỉ đơn thuần là một phản ứng tự nhiên mà là một hành động được suy nghĩ kỹ lưỡng, có chủ đích và nhằm đạt được một kết quả mong muốn trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, quân sự, và chính trị để mô tả một phản ứng có tính toán và được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và mục tiêu rõ ràng của phản ứng.

Prepositions

to for

'Strategic response to': Phản ứng chiến lược đối với một vấn đề/thách thức cụ thể. Ví dụ: a strategic response to the economic downturn. 'Strategic response for': Thường ít phổ biến hơn, có thể chỉ phản ứng chiến lược hướng tới việc đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: a strategic response for market dominance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic response
  • effective an effective strategic response
    (một phản ứng chiến lược hiệu quả)
  • proactive a proactive strategic response
    (một phản ứng chiến lược chủ động)
  • decisive a decisive strategic response
    (một phản ứng chiến lược dứt khoát)
  • robust a robust strategic response
    (một phản ứng chiến lược mạnh mẽ/kiên cường)
Verb + strategic response
  • formulate formulate a strategic response
    (xây dựng/đề ra một phản ứng chiến lược)
  • develop develop a strategic response
    (phát triển một phản ứng chiến lược)
  • implement implement a strategic response
    (thực hiện một phản ứng chiến lược)
  • mount mount a strategic response
    (tiến hành/tổ chức một phản ứng chiến lược)
Noun + of + strategic response
  • lack a lack of strategic response
    (thiếu phản ứng chiến lược)
  • importance the importance of a strategic response
    (tầm quan trọng của một phản ứng chiến lược)

Idioms

  • a carefully crafted strategic response

    một phản ứng chiến lược được xây dựng/soạn thảo kỹ lưỡng

    "The government issued a carefully crafted strategic response to the international crisis."

    (Chính phủ đưa ra một phản ứng chiến lược được soạn thảo kỹ lưỡng trước cuộc khủng hoảng quốc tế.)

  • to demand a swift strategic response

    đòi hỏi một phản ứng chiến lược nhanh chóng

    "The sudden market shift demanded a swift strategic response from the company."

    (Sự thay đổi đột ngột của thị trường đòi hỏi một phản ứng chiến lược nhanh chóng từ công ty.)

  • to necessitate a comprehensive strategic response

    yêu cầu một phản ứng chiến lược toàn diện

    "The multifaceted challenge necessitated a comprehensive strategic response."

    (Thử thách đa chiều yêu cầu một phản ứng chiến lược toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic response

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hành động được lên kế hoạch, thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể nhằm đáp ứng một tình huống hoặc thách thức cụ thể.

"The company developed a strategic response to the competitor's aggressive pricing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic response".

Tư duy chủ động (Proactive Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý, 'strategic response' thường gắn liền với tư duy chủ động (proactive thinking). Điều này có nghĩa là thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề xảy ra (reactive), các tổ chức và cá nhân được khuyến khích dự đoán các thách thức và cơ hội, sau đó phát triển các phản ứng có kế hoạch trước để kiểm soát tình hình và đạt được mục tiêu dài hạn.

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch

'Strategic response' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và phân tích kỹ lưỡng trước khi hành động. Khác với những phản ứng bộc phát hay cảm tính, một phản ứng chiến lược luôn được thiết kế để phục vụ một mục tiêu lớn hơn, có tính toán đến các yếu tố rủi ro và lợi ích tiềm năng. Điều này phản ánh giá trị cao của lý trí, logic và khả năng dự báo trong văn hóa phương Tây.