strategically placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Positioned or located in a way that is carefully planned to achieve a particular advantage or purpose.
Vietnamese Meaning
Được đặt hoặc bố trí một cách có chiến lược, cẩn thận và có kế hoạch để đạt được một lợi thế hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strategically placed its new store near the university to attract student customers."
"Công ty đã đặt cửa hàng mới của mình một cách chiến lược gần trường đại học để thu hút khách hàng sinh viên."
-
"The troops were strategically placed to defend the city."
"Quân đội đã được bố trí một cách chiến lược để bảo vệ thành phố."
-
"Solar panels were strategically placed on the roof to maximize sunlight exposure."
"Các tấm pin mặt trời đã được đặt một cách chiến lược trên mái nhà để tối đa hóa khả năng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Noun | place | nơi, địa điểm; vị trí |
| Noun | placement | sự sắp đặt, sự bố trí |
| Verb | strategize | lên kế hoạch chiến lược |
| Verb | place | đặt, để, bố trí |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược, có chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có tính toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn vị trí để tối đa hóa hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, quân sự hoặc chính trị, nơi vị trí đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công. Không chỉ đơn thuần là 'đặt đúng chỗ', mà còn là 'đặt đúng chỗ để đạt được mục tiêu chiến lược'.
Prepositions
Ví dụ: 'Strategically placed in the market' (đặt ở vị trí chiến lược trong thị trường), 'strategically placed for optimal visibility' (đặt ở vị trí chiến lược để có tầm nhìn tối ưu), 'strategically placed within the organization' (đặt ở vị trí chiến lược trong tổ chức). Các giới từ này cho thấy vị trí cụ thể trong một không gian, môi trường hoặc hệ thống lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
are The cameras *are strategically placed* to monitor all entrances. (Các camera *được đặt một cách chiến lược* để giám sát mọi lối vào.)
-
were The checkpoints *were strategically placed* along the border. (Các trạm kiểm soát *đã được đặt một cách chiến lược* dọc biên giới.)
-
remain The billboards *remain strategically placed* to catch commuters' eyes. (Các biển quảng cáo *vẫn được đặt một cách chiến lược* để thu hút ánh nhìn của người đi làm.)
-
cameras *Strategically placed cameras* provided a clear view of the entire area. (*Các camera được đặt một cách chiến lược* đã cung cấp tầm nhìn rõ ràng toàn bộ khu vực.)
-
barriers *Strategically placed barriers* directed the flow of the crowd. (*Các rào chắn được đặt một cách chiến lược* đã điều hướng dòng người.)
-
lighting The gallery used *strategically placed lighting* to enhance the artwork. (Phòng trưng bày đã sử dụng *hệ thống chiếu sáng được bố trí chiến lược* để tôn lên tác phẩm nghệ thuật.)
Idioms
-
Strategically placed for success
Đặt ở vị trí chiến lược để đạt thành công
"The new store is strategically placed for success, right in the city center."
(Cửa hàng mới được đặt ở vị trí chiến lược để thành công, ngay giữa trung tâm thành phố.)
-
Strategically placed to gain an advantage
Đặt ở vị trí chiến lược để giành lợi thế
"Their chess pieces were strategically placed to gain an advantage over their opponent."
(Các quân cờ của họ được đặt ở vị trí chiến lược để giành lợi thế trước đối thủ.)
-
Strategically placed elements
Các yếu tố/thành phần được bố trí chiến lược (trong thiết kế, kiến trúc)
"The architect focused on strategically placed elements to maximize natural light."
(Kiến trúc sư tập trung vào các yếu tố được bố trí chiến lược để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategically placed
adverb + adjectiveĐược đặt hoặc bố trí một cách có chiến lược, cẩn thận và có kế hoạch để đạt được một lợi thế hoặc mục đích cụ thể.
"The company strategically placed its new store near the university to attract student customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategically placed".
