(Top Banner Ad)
strategically placed
C1
adverb + adjective C1 Quản trị kinh doanh, Quân sự, Chính trị

strategically placed

UK: /strəˈtiːdʒɪkli pleɪst/ • US: /strəˈtiːdʒɪkli pleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt ở vị trí chiến lược bố trí một cách chiến lược đặt một cách có tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Positioned or located in a way that is carefully planned to achieve a particular advantage or purpose.

Vietnamese Meaning

Được đặt hoặc bố trí một cách có chiến lược, cẩn thận và có kế hoạch để đạt được một lợi thế hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strategically placed its new store near the university to attract student customers."

    "Công ty đã đặt cửa hàng mới của mình một cách chiến lược gần trường đại học để thu hút khách hàng sinh viên."

  • "The troops were strategically placed to defend the city."

    "Quân đội đã được bố trí một cách chiến lược để bảo vệ thành phố."

  • "Solar panels were strategically placed on the roof to maximize sunlight exposure."

    "Các tấm pin mặt trời đã được đặt một cách chiến lược trên mái nhà để tối đa hóa khả năng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun place nơi, địa điểm; vị trí
Noun placement sự sắp đặt, sự bố trí
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Verb place đặt, để, bố trí
Adjective strategic mang tính chiến lược, có chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có tính toán

Synonyms

advantageously located (được đặt ở vị trí có lợi)tactically positioned (được định vị một cách chiến thuật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategía (στρατηγία)
Latin
strategia
Old French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategía', nghĩa là 'vị trí hoặc chức vụ của một tướng quân', hay 'sự chỉ huy, lãnh đạo của quân đội'. Nó liên quan đến nghệ thuật lên kế hoạch và điều khiển các hoạt động quân sự để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Placed'

Từ 'place' (đặt, để) xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng, vui lòng), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'placer' (đặt, sắp xếp). Khi kết hợp với 'strategically', nó nhấn mạnh hành động đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể với mục đích có tính toán, không phải ngẫu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn vị trí để tối đa hóa hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, quân sự hoặc chính trị, nơi vị trí đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công. Không chỉ đơn thuần là 'đặt đúng chỗ', mà còn là 'đặt đúng chỗ để đạt được mục tiêu chiến lược'.

Prepositions

in for within

Ví dụ: 'Strategically placed in the market' (đặt ở vị trí chiến lược trong thị trường), 'strategically placed for optimal visibility' (đặt ở vị trí chiến lược để có tầm nhìn tối ưu), 'strategically placed within the organization' (đặt ở vị trí chiến lược trong tổ chức). Các giới từ này cho thấy vị trí cụ thể trong một không gian, môi trường hoặc hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + strategically placed
  • are The cameras *are strategically placed* to monitor all entrances.
    (Các camera *được đặt một cách chiến lược* để giám sát mọi lối vào.)
  • were The checkpoints *were strategically placed* along the border.
    (Các trạm kiểm soát *đã được đặt một cách chiến lược* dọc biên giới.)
  • remain The billboards *remain strategically placed* to catch commuters' eyes.
    (Các biển quảng cáo *vẫn được đặt một cách chiến lược* để thu hút ánh nhìn của người đi làm.)
Strategically placed + Noun
  • cameras *Strategically placed cameras* provided a clear view of the entire area.
    (*Các camera được đặt một cách chiến lược* đã cung cấp tầm nhìn rõ ràng toàn bộ khu vực.)
  • barriers *Strategically placed barriers* directed the flow of the crowd.
    (*Các rào chắn được đặt một cách chiến lược* đã điều hướng dòng người.)
  • lighting The gallery used *strategically placed lighting* to enhance the artwork.
    (Phòng trưng bày đã sử dụng *hệ thống chiếu sáng được bố trí chiến lược* để tôn lên tác phẩm nghệ thuật.)

Idioms

  • Strategically placed for success

    Đặt ở vị trí chiến lược để đạt thành công

    "The new store is strategically placed for success, right in the city center."

    (Cửa hàng mới được đặt ở vị trí chiến lược để thành công, ngay giữa trung tâm thành phố.)

  • Strategically placed to gain an advantage

    Đặt ở vị trí chiến lược để giành lợi thế

    "Their chess pieces were strategically placed to gain an advantage over their opponent."

    (Các quân cờ của họ được đặt ở vị trí chiến lược để giành lợi thế trước đối thủ.)

  • Strategically placed elements

    Các yếu tố/thành phần được bố trí chiến lược (trong thiết kế, kiến trúc)

    "The architect focused on strategically placed elements to maximize natural light."

    (Kiến trúc sư tập trung vào các yếu tố được bố trí chiến lược để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategically placed

adverb + adjective
Lật mặt

Được đặt hoặc bố trí một cách có chiến lược, cẩn thận và có kế hoạch để đạt được một lợi thế hoặc mục đích cụ thể.

"The company strategically placed its new store near the university to attract student customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategically placed".

Chiến lược quân sự và binh pháp

Khái niệm 'strategically placed' có mối liên hệ sâu sắc với chiến lược quân sự, đặc biệt là nghệ thuật bố trí lực lượng. Trong các tác phẩm kinh điển như 'Binh Pháp Tôn Tử', việc 'đặt quân ở vị trí chiến lược' là yếu tố then chốt để kiểm soát chiến trường, nắm giữ địa lợi và giành chiến thắng.

Marketing và bố trí sản phẩm

Trong kinh doanh và marketing hiện đại, 'strategically placed' ám chỉ việc bố trí sản phẩm trên kệ hàng (product placement), vị trí quảng cáo trên các nền tảng (ad placement) hoặc thiết kế bố cục cửa hàng sao cho tối ưu hóa khả năng thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số. Mục tiêu là tạo ra 'điểm chạm' hiệu quả nhất với người tiêu dùng.