(Top Banner Ad)
poorly positioned
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

poorly positioned

UK: /ˈpɔːli pəˈzɪʃənd/ • US: /ˈpʊrli pəˈzɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đặt ở vị trí không tốt ở vào thế bất lợi không có vị thế tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bad or ineffective location or situation; badly placed or situated.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí hoặc tình huống tồi tệ hoặc không hiệu quả; được đặt hoặc định vị một cách tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was poorly positioned to take advantage of the new market trends."

    "Công ty đã ở một vị thế không tốt để tận dụng lợi thế của các xu hướng thị trường mới."

  • "The advertising campaign was poorly positioned, targeting the wrong demographic."

    "Chiến dịch quảng cáo đã được định vị kém, nhắm mục tiêu sai đối tượng nhân khẩu học."

  • "The company's stock was poorly positioned for growth due to its high debt."

    "Cổ phiếu của công ty có vị thế tăng trưởng kém do nợ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly Một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh túng thiếu
Noun position Vị trí, chức vụ, thế đứng
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned Được đặt/định vị ở vị trí nào đó
Verb reposition Đặt lại vị trí, định vị lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau- (gốc của 'small, little', tiền thân của 'poor')
Latin
pauper (nghèo, không giàu có) - từ đó phát triển thành 'poor'
Latin
positiō (sự đặt, thiết lập) - từ đó phát triển thành 'position'
Old French
povre (poor) - tiếp nối từ Latin
Old French
posicion (position) - tiếp nối từ Latin
English
poorly positioned (sự kết hợp hiện đại của 'poorly' và 'positioned')

Nguồn gốc của 'Poorly Positioned'

Cụm từ 'poorly positioned' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. Từ 'poor' (nghèo, kém) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', mang ý nghĩa 'không giàu có'. Từ 'position' (vị trí) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positiō', có nghĩa là 'hành động đặt hoặc thiết lập'. Khi thêm các hậu tố '-ly' và '-ed', chúng ta có 'poorly' (một cách kém cỏi) và 'positioned' (được đặt). Ghép lại, 'poorly positioned' mô tả một vật, người hoặc ý tưởng được đặt ở một vị trí bất lợi, kém thuận lợi hoặc không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cái gì đó (vật lý hoặc trừu tượng) không được đặt ở vị trí tốt để thành công, hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu. 'Poorly' nhấn mạnh mức độ tệ hại của vị trí. Nó khác với 'badly positioned' ở chỗ 'poorly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng về cơ bản, ý nghĩa tương đương.

Prepositions

in for

Ví dụ:
* Poorly positioned *in* the market: ý chỉ sản phẩm không có vị thế tốt trên thị trường.
* Poorly positioned *for* success: ý chỉ ai đó/cái gì đó không có vị thế tốt để thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorly positioned
  • is The company is poorly positioned to compete in the new market.
    (Công ty đang ở vị trí bất lợi/không thuận lợi để cạnh tranh trên thị trường mới.)
  • find oneself After the policy change, many small businesses found themselves poorly positioned.
    (Sau thay đổi chính sách, nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình ở vào thế bất lợi.)
  • leave someone/something His rash decision left the team poorly positioned for the final match.
    (Quyết định vội vàng của anh ấy đã đẩy đội vào thế bất lợi cho trận đấu cuối cùng.)
Attributive Noun + poorly positioned
  • poorly positioned Investors often avoid poorly positioned assets during economic downturns.
    (Các nhà đầu tư thường tránh các tài sản ở vị trí bất lợi/không thuận lợi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
  • poorly positioned A poorly positioned product struggles to gain market share.
    (Một sản phẩm được định vị kém sẽ khó giành được thị phần.)
  • poorly positioned The company's poorly positioned strategy led to significant losses.
    (Chiến lược được định vị kém của công ty đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)

Idioms

  • be poorly positioned to do something

    Bị đặt vào tình thế bất lợi/khó khăn để làm gì, không có đủ điều kiện để thực hiện điều gì.

    "Given the current economic climate, the startup is poorly positioned to attract new investors."

    (Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, công ty khởi nghiệp đang ở vị trí bất lợi để thu hút các nhà đầu tư mới.)

  • find oneself poorly positioned

    Tự thấy mình ở vào thế bất lợi/khó khăn, trong tình trạng không thuận lợi.

    "After the sudden market shift, many traditional retailers found themselves poorly positioned."

    (Sau sự thay đổi thị trường đột ngột, nhiều nhà bán lẻ truyền thống nhận thấy mình ở vào thế bất lợi.)

  • leave someone/something poorly positioned

    Để/khiến ai đó/cái gì đó vào tình thế bất lợi/khó khăn.

    "The government's delayed response left the country poorly positioned to handle the crisis."

    (Phản ứng chậm trễ của chính phủ đã khiến đất nước ở vào thế bất lợi để đối phó với cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly positioned

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Ở một vị trí hoặc tình huống tồi tệ hoặc không hiệu quả; được đặt hoặc định vị một cách tồi tệ.

"The company was poorly positioned to take advantage of the new market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly positioned".

Định vị trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc 'định vị' sản phẩm, thương hiệu hoặc công ty một cách chính xác là tối quan trọng. Một doanh nghiệp 'poorly positioned' (định vị kém) sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng, cạnh tranh với đối thủ và đạt được lợi nhuận, cho dù sản phẩm của họ có chất lượng tốt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ thị trường mục tiêu và lợi thế cạnh tranh của mình để tránh bị bỏ lại phía sau.

Lợi thế cạnh tranh và cơ hội

Khái niệm 'poorly positioned' cũng có thể áp dụng rộng hơn vào bối cảnh xã hội hoặc cá nhân. Một người hoặc một nhóm 'poorly positioned' thường ám chỉ việc họ thiếu lợi thế ban đầu, không có điều kiện thuận lợi hoặc bị đặt vào một tình huống khó khăn, hạn chế khả năng thành công hoặc phát triển. Điều này liên quan đến các khái niệm về công bằng xã hội và cơ hội bình đẳng, nơi việc 'được định vị tốt' có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống.