poorly positioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a bad or ineffective location or situation; badly placed or situated.
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí hoặc tình huống tồi tệ hoặc không hiệu quả; được đặt hoặc định vị một cách tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was poorly positioned to take advantage of the new market trends."
"Công ty đã ở một vị thế không tốt để tận dụng lợi thế của các xu hướng thị trường mới."
-
"The advertising campaign was poorly positioned, targeting the wrong demographic."
"Chiến dịch quảng cáo đã được định vị kém, nhắm mục tiêu sai đối tượng nhân khẩu học."
-
"The company's stock was poorly positioned for growth due to its high debt."
"Cổ phiếu của công ty có vị thế tăng trưởng kém do nợ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ |
| Adverb | poorly | Một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, cảnh túng thiếu |
| Noun | position | Vị trí, chức vụ, thế đứng |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positioned | Được đặt/định vị ở vị trí nào đó |
| Verb | reposition | Đặt lại vị trí, định vị lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cái gì đó (vật lý hoặc trừu tượng) không được đặt ở vị trí tốt để thành công, hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu. 'Poorly' nhấn mạnh mức độ tệ hại của vị trí. Nó khác với 'badly positioned' ở chỗ 'poorly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng về cơ bản, ý nghĩa tương đương.
Prepositions
Ví dụ:
* Poorly positioned *in* the market: ý chỉ sản phẩm không có vị thế tốt trên thị trường.
* Poorly positioned *for* success: ý chỉ ai đó/cái gì đó không có vị thế tốt để thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The company is poorly positioned to compete in the new market. (Công ty đang ở vị trí bất lợi/không thuận lợi để cạnh tranh trên thị trường mới.)
-
find oneself After the policy change, many small businesses found themselves poorly positioned. (Sau thay đổi chính sách, nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình ở vào thế bất lợi.)
-
leave someone/something His rash decision left the team poorly positioned for the final match. (Quyết định vội vàng của anh ấy đã đẩy đội vào thế bất lợi cho trận đấu cuối cùng.)
-
poorly positioned Investors often avoid poorly positioned assets during economic downturns. (Các nhà đầu tư thường tránh các tài sản ở vị trí bất lợi/không thuận lợi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
poorly positioned A poorly positioned product struggles to gain market share. (Một sản phẩm được định vị kém sẽ khó giành được thị phần.)
-
poorly positioned The company's poorly positioned strategy led to significant losses. (Chiến lược được định vị kém của công ty đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
Idioms
-
be poorly positioned to do something
Bị đặt vào tình thế bất lợi/khó khăn để làm gì, không có đủ điều kiện để thực hiện điều gì.
"Given the current economic climate, the startup is poorly positioned to attract new investors."
(Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, công ty khởi nghiệp đang ở vị trí bất lợi để thu hút các nhà đầu tư mới.)
-
find oneself poorly positioned
Tự thấy mình ở vào thế bất lợi/khó khăn, trong tình trạng không thuận lợi.
"After the sudden market shift, many traditional retailers found themselves poorly positioned."
(Sau sự thay đổi thị trường đột ngột, nhiều nhà bán lẻ truyền thống nhận thấy mình ở vào thế bất lợi.)
-
leave someone/something poorly positioned
Để/khiến ai đó/cái gì đó vào tình thế bất lợi/khó khăn.
"The government's delayed response left the country poorly positioned to handle the crisis."
(Phản ứng chậm trễ của chính phủ đã khiến đất nước ở vào thế bất lợi để đối phó với cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly positioned
Trạng từ + Tính từỞ một vị trí hoặc tình huống tồi tệ hoặc không hiệu quả; được đặt hoặc định vị một cách tồi tệ.
"The company was poorly positioned to take advantage of the new market trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly positioned".
