(Top Banner Ad)
advantageously located
B2
Adverb + Past Participle B2 Địa lý, Bất động sản, Kinh doanh

advantageously located

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəsli/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəsli/

Nghĩa tiếng Việt

có vị trí thuận lợi nằm ở vị trí đắc địa được đặt ở vị trí có lợi nằm ở một nơi lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a beneficial or favorable position.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí có lợi hoặc thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is advantageously located near the main tourist attractions."

    "Khách sạn nằm ở một vị trí thuận lợi gần các điểm du lịch chính."

  • "The office building is advantageously located for access to public transportation."

    "Tòa nhà văn phòng nằm ở một vị trí thuận lợi để tiếp cận phương tiện giao thông công cộng."

  • "The factory is advantageously located close to the port, reducing transportation costs."

    "Nhà máy nằm ở vị trí thuận lợi gần cảng, giảm chi phí vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Verb locate định vị, tọa lạc
Noun location vị trí, địa điểm
Verb relocate di dời, chuyển địa điểm
Noun relocation sự di dời, sự tái định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante ('from before')
Old French
avantage ('advantage')
Middle English
avauntage
Latin
locus ('place')
Latin
locare ('to place')
English
advantageously located

Nguồn Gốc Của 'Vị Trí Đi Trước'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ 'avant' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'phía trước'. Điều này gợi ý ý tưởng đi trước, dẫn đầu so với đối thủ. Trong khi đó, 'locate' (tọa lạc, định vị) đến từ 'locus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi chốn'. Vì vậy, 'advantageously located' theo nghĩa đen là 'được đặt ở một vị trí phía trước', một nơi giúp bạn có được ưu thế vượt trội so với những người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý của một địa điểm hoặc tòa nhà, nhấn mạnh rằng vị trí đó mang lại những lợi ích cụ thể. Ví dụ, một nhà hàng có thể được "advantageously located" gần một khu văn phòng, hoặc một khách sạn có thể "advantageously located" gần bãi biển. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'favorably situated' nằm ở việc 'advantageously' nhấn mạnh về những lợi thế cụ thể mà vị trí mang lại, trong khi 'favorably' mang tính chung chung hơn.

Prepositions

in near to

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến một khu vực lớn hơn: 'advantageously located in the city center'. Khi sử dụng 'near', nó nhấn mạnh sự gần gũi với một địa điểm cụ thể: 'advantageously located near the airport'. 'to' hiếm khi được sử dụng trực tiếp với 'advantageously located' mà thường xuất hiện trong một mệnh đề: 'advantageously located to take advantage of local amenities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + advantageously located
  • property is advantageously located
    (bất động sản có vị trí đắc địa)
  • hotel is advantageously located
    (khách sạn có vị trí thuận lợi)
  • business is advantageously located
    (doanh nghiệp tọa lạc tại vị trí thuận lợi)
  • site is advantageously located
    (địa điểm có vị trí đắc địa)
Trạng từ + advantageously located
  • strategically advantageously located
    (có vị trí chiến lược)
  • particularly advantageously located
    (có vị trí đặc biệt thuận lợi)
  • uniquely advantageously located
    (có vị trí thuận lợi một cách độc đáo)

Idioms

  • advantageously located for [something/someone]

    Có vị trí thuận lợi cho (một hoạt động hoặc đối tượng nào đó).

    "The warehouse is advantageously located for quick distribution to major cities."

    (Nhà kho có vị trí thuận lợi để phân phối nhanh chóng đến các thành phố lớn.)

  • to be advantageously located near/by [a place]

    Tọa lạc tại một vị trí thuận lợi gần/cạnh (một nơi nào đó).

    "Our new cafe is advantageously located near the university campus."

    (Quán cà phê mới của chúng tôi tọa lạc tại một vị trí thuận lợi gần khuôn viên trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageously located

Adverb + Past Participle
Lật mặt

Nằm ở một vị trí có lợi hoặc thuận lợi.

"The hotel is advantageously located near the main tourist attractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel, which is advantageously located near the airport, offers complimentary shuttle service.
Khách sạn, cái mà tọa lạc ở một vị trí thuận lợi gần sân bay, cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí.
Phủ định
The building, which is not advantageously located for public transportation, requires employees to have personal vehicles.
Tòa nhà, cái mà không tọa lạc ở một vị trí thuận lợi cho giao thông công cộng, yêu cầu nhân viên phải có phương tiện cá nhân.
Nghi vấn
Is the new office building, which is advantageously located in the city center, easily accessible by all employees?
Tòa nhà văn phòng mới, cái mà tọa lạc ở một vị trí thuận lợi ở trung tâm thành phố, có dễ dàng tiếp cận cho tất cả nhân viên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is advantageously located near the airport.
Khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi gần sân bay.
Phủ định
Seldom have I located a property so advantageously positioned as this one.
Hiếm khi tôi tìm được một bất động sản nào có vị trí thuận lợi như bất động sản này.
Nghi vấn
Were the building advantageously located, would it attract more investors?
Nếu tòa nhà nằm ở vị trí thuận lợi, liệu nó có thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageously located".

Bất Động Sản: "Vị Trí, Vị Trí, và Vị Trí"

Trong văn hóa phương Tây, có một câu thần chú trong ngành bất động sản là 'Location, Location, Location'. Cụm từ 'advantageously located' là cách nói trang trọng để mô tả một tài sản đáp ứng hoàn hảo nguyên tắc này. Nó có nghĩa là giá trị của tài sản tăng lên đáng kể nhờ sự gần gũi với các tiện ích như trường học, công viên, giao thông công cộng và trung tâm thương mại.

Quy Hoạch Đô Thị và 'Chỉ Số Đi Bộ' (Walkability)

Tại nhiều thành phố phương Tây, một nơi được coi là 'advantageously located' thường có 'chỉ số đi bộ' cao. Điều này có nghĩa là cư dân có thể dễ dàng đi bộ đến cửa hàng, nhà hàng và phương tiện công cộng mà không cần ô tô. Khái niệm này phản ánh một giá trị văn hóa hiện đại về lối sống lành mạnh, giảm ô nhiễm và là một điểm cộng lớn khi mua bán nhà cửa.