(Top Banner Ad)
stratum of soil
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

stratum of soil

UK: /ˈstrɑːtəm/ • US: /ˈstrætəm/

Nghĩa tiếng Việt

tầng đất lớp đất vỉa đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer or a series of layers of rock or soil in the ground.

Vietnamese Meaning

Một lớp hoặc một chuỗi các lớp đá hoặc đất trong lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist carefully examined each stratum of soil to find artifacts."

    "Nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra từng lớp đất để tìm các cổ vật."

  • "The plant roots penetrated the upper stratum of soil."

    "Rễ cây đâm xuyên qua lớp đất trên cùng."

  • "Analysis of each stratum of soil revealed different mineral compositions."

    "Phân tích từng lớp đất cho thấy thành phần khoáng chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum lớp, tầng (địa chất)
Noun strata các lớp, các tầng (số nhiều của stratum)
Verb stratify phân tầng, chia lớp
Noun stratification sự phân tầng, sự chia lớp
Adjective stratified được phân tầng, có lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sternere (to spread out, lay flat)
Latin
stratum (something spread out, a layer)
Old English
sol (earth, ground)
English
stratum of soil

Lớp đất từ La-tinh cổ đại

Từ 'stratum' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ đại, từ động từ 'sternere' có nghĩa là 'trải ra' hoặc 'đặt phẳng'. Vì vậy, 'stratum' ban đầu có nghĩa là 'một thứ gì đó được trải ra' hay 'một lớp'. Nó gợi hình ảnh những lớp đất xếp chồng lên nhau như những tấm thảm được trải phẳng. Khi kết hợp với 'soil' (đất), nó nhấn mạnh ý nghĩa về các lớp đất địa chất cụ thể, tạo nên 'stratum of soil' – một tầng đất riêng biệt.

Usage Note

Từ 'stratum' (số ít) thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả một lớp riêng biệt, có thể phân biệt được của đá hoặc đất. Khi nói về nhiều lớp, ta dùng 'strata' (số nhiều). Trong cụm 'stratum of soil', nó đề cập đến một lớp đất cụ thể có các đặc điểm khác biệt so với các lớp khác.

Prepositions

of in on

* **of:** Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'a stratum of soil' (một lớp đất).
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong một tầng lớp, ví dụ 'fossils in a stratum' (hóa thạch trong một tầng lớp).
* **on:** Dùng để chỉ vị trí trên một tầng lớp, ví dụ 'vegetation on the top stratum' (thực vật trên lớp trên cùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratum of soil
  • upper upper stratum of soil
    (tầng đất trên)
  • lower lower stratum of soil
    (tầng đất dưới)
  • deep deep stratum of soil
    (tầng đất sâu)
  • fertile fertile stratum of soil
    (tầng đất màu mỡ)
  • barren barren stratum of soil
    (tầng đất cằn cỗi)
  • distinct distinct stratum of soil
    (tầng đất riêng biệt)
Verb + stratum of soil
  • penetrate penetrate a stratum of soil
    (xuyên qua một tầng đất)
  • examine examine a stratum of soil
    (kiểm tra một tầng đất)
  • disturb disturb a stratum of soil
    (làm xáo trộn một tầng đất)
  • study study the strata of soil
    (nghiên cứu các tầng đất)
  • identify identify different strata of soil
    (xác định các tầng đất khác nhau)
Noun + stratum of soil
  • analysis analysis of a stratum of soil
    (phân tích một tầng đất)
  • formation formation of a stratum of soil
    (sự hình thành một tầng đất)
  • properties properties of a stratum of soil
    (các đặc tính của một tầng đất)

Idioms

  • reach the deepest stratum of soil

    Đạt đến tầng đất sâu nhất

    "Archaeologists had to dig for months to reach the deepest stratum of soil, revealing ancient artifacts."

    (Các nhà khảo cổ đã phải đào nhiều tháng để chạm tới tầng đất sâu nhất, hé lộ những hiện vật cổ đại.)

  • preserve the natural stratum of soil

    Bảo tồn tầng đất tự nhiên

    "It's crucial to employ farming methods that preserve the natural stratum of soil in this agricultural region."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng các phương pháp canh tác bảo tồn tầng đất tự nhiên ở vùng nông nghiệp này.)

  • disturb the underlying stratum of soil

    Làm xáo trộn tầng đất bên dưới

    "Heavy construction can significantly disturb the underlying stratum of soil, leading to erosion."

    (Việc xây dựng nặng nề có thể làm xáo trộn đáng kể tầng đất bên dưới, dẫn đến xói mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratum of soil

Danh từ
Lật mặt

Một lớp hoặc một chuỗi các lớp đá hoặc đất trong lòng đất.

"The archaeologist carefully examined each stratum of soil to find artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratum of soil".

Địa tầng và lịch sử Trái đất

Trong địa chất và khảo cổ học, mỗi 'stratum of soil' (tầng đất) có thể được coi là một trang trong cuốn sách lịch sử của Trái đất. Các nhà khoa học có thể đọc được niên đại, khí hậu cổ đại, thậm chí là dấu vết của các nền văn minh đã mất qua việc phân tích từng tầng đất này. Tầng sâu hơn thường có nghĩa là cổ xưa hơn, mang trong mình những bí mật của quá khứ.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, việc hiểu rõ các 'strata of soil' là cực kỳ quan trọng. Mỗi tầng đất có thể có thành phần dinh dưỡng, độ pH và khả năng giữ nước khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến loại cây trồng nào có thể phát triển tốt. Nông dân và các nhà khoa học nông nghiệp thường phải kiểm tra các tầng đất để tối ưu hóa việc canh tác, lựa chọn cây trồng phù hợp và đảm bảo năng suất cao.