(Top Banner Ad)
thatched roof
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Nông thôn

thatched roof

UK: /ˈθætʃt ˈruːf/ • US: /ˈθætʃt ˈruf/

Nghĩa tiếng Việt

mái nhà tranh mái nhà lợp rơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof made with dry vegetation such as straw, water reed, sedge, rushes, or heather, arranged so as to shed water away from the inner building.

Vietnamese Meaning

Mái nhà được làm bằng thực vật khô như rơm, lau sậy, cói, sậy hoặc cây thạch nam, được sắp xếp để thoát nước ra khỏi bên trong tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old cottage had a beautiful thatched roof."

    "Ngôi nhà tranh cũ có một mái nhà lợp rơm rất đẹp."

  • "Many old farmhouses in the area still have thatched roofs."

    "Nhiều trang trại cũ trong khu vực vẫn còn mái nhà lợp rơm."

  • "Thatched roofs provide excellent insulation."

    "Mái nhà lợp rơm cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thatch vật liệu lợp mái (rơm, sậy); lớp mái tranh
Verb thatch lợp mái bằng rơm, sậy
Noun thatcher người lợp mái tranh
Adjective thatched được lợp bằng rơm, sậy (thường dùng cho mái nhà)
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái nhà
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Noun rooftop nóc nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nông thôn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þaką
Old English
þæc
Middle English
thacche
Modern English
thatch

Nguồn gốc của từ 'thatch'

Từ 'thatch' (mái nhà tranh, vật liệu lợp mái) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*þaką', nghĩa là 'mái nhà' hoặc 'vật liệu che phủ'. Nó đã phát triển thành 'þæc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ cả vật liệu lợp mái và chính mái nhà. Động từ 'to thatch' (lợp mái tranh) xuất hiện sau đó, chỉ hành động che phủ. 'Thatched' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mô tả một thứ đã được lợp bằng tranh.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một loại mái nhà truyền thống, thường thấy ở các vùng nông thôn, sử dụng vật liệu tự nhiên để lợp. Nó mang ý nghĩa về sự bền vững, hòa mình với thiên nhiên và kỹ thuật xây dựng truyền thống. 'Thatched roof' thường gợi lên hình ảnh về những ngôi nhà cổ kính, mang đậm nét văn hóa địa phương.

Prepositions

on under

'on' được dùng khi nói về việc có một mái nhà lợp rơm. Ví dụ: 'The bird sat on the thatched roof.' ('under' được dùng để chỉ việc ở dưới mái nhà lợp rơm. Ví dụ: 'We sheltered under the thatched roof during the rain.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thatched roof
  • charming a charming thatched roof
    (một mái nhà tranh duyên dáng/đáng yêu)
  • traditional a traditional thatched roof
    (một mái nhà tranh truyền thống)
  • old an old thatched roof
    (một mái nhà tranh cũ kỹ)
  • quaint a quaint thatched roof
    (một mái nhà tranh cổ kính, lạ mắt)
  • picturesque a picturesque thatched roof
    (một mái nhà tranh đẹp như tranh vẽ)
  • reed a reed thatched roof
    (một mái nhà lợp bằng sậy)
  • straw a straw thatched roof
    (một mái nhà lợp bằng rơm)
Verb + thatched roof
  • build build a thatched roof
    (xây dựng/lợp một mái nhà tranh)
  • repair repair a thatched roof
    (sửa chữa một mái nhà tranh)
  • replace replace a thatched roof
    (thay thế một mái nhà tranh)
  • live under live under a thatched roof
    (sống dưới một mái nhà tranh (ám chỉ cuộc sống nông thôn, giản dị))

Idioms

  • Living under a thatched roof

    Sống dưới một mái nhà tranh; ám chỉ một cuộc sống đơn giản, truyền thống, thường ở nông thôn.

    "They chose to leave the city and now enjoy living under a thatched roof in the countryside."

    (Họ đã chọn rời thành phố và giờ đang tận hưởng cuộc sống dưới một mái nhà tranh ở nông thôn.)

  • The charm of a thatched roof

    Sức hút/vẻ đẹp quyến rũ của một mái nhà tranh; thường dùng để nói về vẻ đẹp mộc mạc, cổ điển của loại mái nhà này.

    "Many tourists are drawn to the village specifically for the charm of its thatched roofs."

    (Nhiều du khách bị thu hút đến ngôi làng này đặc biệt vì vẻ đẹp quyến rũ của những mái nhà tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thatched roof

Danh từ
Lật mặt

Mái nhà được làm bằng thực vật khô như rơm, lau sậy, cói, sậy hoặc cây thạch nam, được sắp xếp để thoát nước ra khỏi bên trong tòa nhà.

"The old cottage had a beautiful thatched roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, a thatched roof becomes very heavy.
Nếu trời mưa lớn, một mái nhà tranh trở nên rất nặng.
Phủ định
When the wind is not strong, a thatched roof doesn't easily blow away.
Khi gió không mạnh, mái nhà tranh không dễ bị thổi bay.
Nghi vấn
If you have a thatched roof, do you need to replace it often?
Nếu bạn có một mái nhà tranh, bạn có cần phải thay thế nó thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thatched roof".

Biểu tượng của kiến trúc nông thôn Anh

Mái nhà tranh là một biểu tượng mang tính biểu tượng của kiến trúc nông thôn truyền thống ở Anh và một số vùng của châu Âu. Chúng thường gắn liền với những ngôi nhà gỗ hoặc nhà tranh nhỏ nhắn, tạo nên một vẻ đẹp cổ kính và quyến rũ. Ngày nay, việc lợp mái tranh đòi hỏi tay nghề cao và vật liệu đắt đỏ, biến chúng thành một đặc điểm sang trọng và được bảo tồn cẩn thận.

Đặc tính và lợi ích của mái tranh

Mái nhà tranh nổi tiếng về khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Chúng giữ cho ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông nhờ cấu trúc dày đặc của rơm hoặc sậy. Mặc dù có vẻ ngoài mộc mạc, một mái nhà tranh được lợp đúng cách có thể bền vững hàng chục năm. Tuy nhiên, chúng cũng có nhược điểm là dễ bắt lửa và cần bảo trì thường xuyên hơn so với các loại mái hiện đại.