(Top Banner Ad)
street vendor
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

street vendor

UK: /ˈstriːt ˈvɛndə/ • US: /ˈstriːt ˈvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong người bán dạo người bán hàng trên đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells goods in a public place, especially on the street.

Vietnamese Meaning

Người bán hàng rong, người bán hàng trên đường phố, vỉa hè hoặc những nơi công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street vendor was selling delicious hot dogs."

    "Người bán hàng rong đang bán những chiếc bánh mì hot dog rất ngon."

  • "Many street vendors rely on tourism for their income."

    "Nhiều người bán hàng rong phụ thuộc vào du lịch để kiếm thu nhập."

  • "The city has regulations regarding where street vendors can operate."

    "Thành phố có những quy định về nơi mà người bán hàng rong có thể hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vendor Người bán hàng
Verb vend Bán (hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Nguồn gốc 'Street Vendor'

Từ 'street vendor' khá trực quan: 'street' có nghĩa là đường phố và 'vendor' có nghĩa là người bán hàng. Hai từ này kết hợp lại để chỉ những người bán hàng hóa trên đường phố, một hình thức kinh doanh lâu đời và phổ biến trên khắp thế giới. Ở Việt Nam, chúng ta có thể liên tưởng đến những gánh hàng rong quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ 'street vendor' chỉ người bán hàng thường xuyên tại một địa điểm công cộng, không bao gồm những người bán hàng lưu động hoặc những người chỉ bán hàng tạm thời. Thường liên quan đến hình ảnh những người bán đồ ăn, thức uống, quần áo, đồ lưu niệm hoặc các vật dụng nhỏ khác.

Prepositions

of as

'Street vendor of' được dùng để chỉ loại hàng hóa mà người bán đó bán (ví dụ: street vendor of fruit). 'Street vendor as' được dùng để chỉ nghề nghiệp của người đó (ví dụ: He started as a street vendor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street vendor
  • local local street vendor
    (người bán hàng rong địa phương)
  • friendly friendly street vendor
    (người bán hàng rong thân thiện)
  • hardworking hardworking street vendor
    (người bán hàng rong chăm chỉ)
Verb + street vendor
  • buy from buy from a street vendor
    (mua từ người bán hàng rong)
  • support support a street vendor
    (ủng hộ người bán hàng rong)
  • haggle with haggle with a street vendor
    (mặc cả với người bán hàng rong)

Idioms

  • A penny saved is a penny earned (often relevant when buying from street vendors)

    Một xu tiết kiệm được cũng giống như một xu kiếm được (thường đúng khi mua hàng từ người bán hàng rong)

    "I always haggle with street vendors; a penny saved is a penny earned!"

    (Tôi luôn mặc cả với người bán hàng rong; một xu tiết kiệm được cũng giống như một xu kiếm được!)

  • The early bird gets the worm (street vendors setting up early)

    Chim sớm bắt sâu (người bán hàng rong dọn hàng sớm)

    "The best street vendors get the best spots; the early bird gets the worm."

    (Những người bán hàng rong giỏi nhất có được những chỗ tốt nhất; chim sớm bắt sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street vendor

Danh từ
Lật mặt

Người bán hàng rong, người bán hàng trên đường phố, vỉa hè hoặc những nơi công cộng khác.

"The street vendor was selling delicious hot dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Street vendors should wear gloves for hygiene.
Những người bán hàng rong nên đeo găng tay để đảm bảo vệ sinh.
Phủ định
Street vendors must not block the sidewalk.
Những người bán hàng rong không được chặn vỉa hè.
Nghi vấn
Could street vendors offer healthier food options?
Liệu những người bán hàng rong có thể cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a street vendor selling pho near the park tomorrow.
Sẽ có một người bán hàng rong bán phở gần công viên vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to become a street vendor because she wants a stable job.
Cô ấy sẽ không trở thành người bán hàng rong vì cô ấy muốn một công việc ổn định.
Nghi vấn
Will they be street vendors at the night market next week?
Họ sẽ là những người bán hàng rong tại chợ đêm vào tuần tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The street vendor is setting up his stall.
Người bán hàng rong đang dựng sạp của anh ấy.
Phủ định
The street vendor is not selling fruit right now.
Người bán hàng rong không bán trái cây ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is the street vendor offering discounts today?
Hôm nay người bán hàng rong có giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street vendor".

Văn hóa đường phố

Ở nhiều quốc gia, người bán hàng rong là một phần quan trọng của văn hóa đường phố, tạo nên sự sống động và đa dạng cho các khu chợ và vỉa hè. Họ thường bán các món ăn đặc sản địa phương, đồ thủ công mỹ nghệ, và các mặt hàng độc đáo khác.

Sự ủng hộ từ cộng đồng

Ở nhiều nơi, có những phong trào ủng hộ người bán hàng rong địa phương, nhằm bảo vệ sinh kế của họ và duy trì sự đa dạng văn hóa. Việc mua hàng từ người bán hàng rong được xem là một cách để hỗ trợ cộng đồng.