market stall
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Market stall'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái bàn hoặc cấu trúc mở được sử dụng trong chợ để trưng bày hàng hóa để bán.
Definition (English Meaning)
A table or open structure used in a market for displaying goods for sale.
Ví dụ Thực tế với 'Market stall'
-
"She sells fresh vegetables at her market stall."
"Cô ấy bán rau tươi tại quầy hàng của mình ở chợ."
-
"The market stall was piled high with colorful fruits."
"Quầy hàng ở chợ chất đầy những loại trái cây đầy màu sắc."
-
"He bought a souvenir from a market stall in the old town."
"Anh ấy đã mua một món quà lưu niệm từ một quầy hàng ở chợ trong khu phố cổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Market stall'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: market stall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Market stall'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'market stall' thường dùng để chỉ một địa điểm bán hàng tạm thời, thường thấy ở chợ trời, chợ truyền thống hoặc các khu vực buôn bán ngoài trời. Khác với 'shop' (cửa hàng) mang tính cố định và lâu dài, 'market stall' thường có tính chất tạm thời và nhỏ lẻ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của quầy hàng (e.g., 'He bought a hat at the market stall'). 'in' được dùng để chỉ quầy hàng như một phần của chợ (e.g., 'There are many fruits in the market stall').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Market stall'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it rains, the vendors at the market stall will cover their goods.
|
Nếu trời mưa, những người bán hàng ở quầy hàng sẽ che đậy hàng hóa của họ. |
| Phủ định |
If the market stall doesn't have enough customers, they won't make much profit.
|
Nếu quầy hàng ở chợ không có đủ khách hàng, họ sẽ không kiếm được nhiều lợi nhuận. |
| Nghi vấn |
Will the market stall sell out of fresh produce if it's a sunny day?
|
Liệu quầy hàng ở chợ có bán hết nông sản tươi nếu trời nắng không? |