(Top Banner Ad)
food truck
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Kinh doanh

food truck

UK: /fuːd trʌk/ • US: /fuːd trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe bán đồ ăn quầy hàng di động xe tải thực phẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large motor vehicle or trailer equipped to cook and sell food.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe tải lớn hoặc xe kéo được trang bị để nấu và bán thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a new food truck serving delicious tacos downtown."

    "Có một chiếc xe bán đồ ăn mới phục vụ món tacos ngon tuyệt ở trung tâm thành phố."

  • "The food truck industry is booming in many cities."

    "Ngành xe bán đồ ăn đang bùng nổ ở nhiều thành phố."

  • "We decided to grab a quick bite from the food truck."

    "Chúng tôi quyết định ăn nhanh một chút từ xe bán đồ ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun truck xe tải, xe chở hàng
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun trucker người lái xe tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
English (17th c.)
truck
English (early 20th c.)
food truck

Sự Ra Đời Của Xe Tải Thức Ăn

Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', trong khi 'truck' (xe tải) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, chỉ một loại phương tiện có bánh xe. Sự kết hợp 'food truck' (xe tải thức ăn) ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, phát triển từ những chiếc xe bán đồ ăn lưu động (như 'chuckwagon' ở miền Tây nước Mỹ). Tuy nhiên, phải đến cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, mô hình xe tải thức ăn mới thực sự bùng nổ và trở thành một phần quen thuộc của ẩm thực đường phố hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'food truck' chỉ một loại hình kinh doanh dịch vụ ăn uống lưu động, thường bán các món ăn nhanh hoặc đặc sản đường phố. Nó khác với các nhà hàng truyền thống ở tính di động và thường tập trung ở các khu vực đông dân cư, sự kiện hoặc khu công nghiệp. Đôi khi còn được gọi là 'mobile kitchen' hoặc 'roach coach' (tuy nhiên 'roach coach' mang nghĩa tiêu cực hơn).

Prepositions

at from

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của xe bán đồ ăn (e.g., 'I bought lunch at the food truck'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của đồ ăn (e.g., 'I got coffee from the food truck').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food truck
  • gourmet gourmet food truck
    (xe tải thức ăn cao cấp/ngon cầu kỳ)
  • popular popular food truck
    (xe tải thức ăn nổi tiếng/phổ biến)
  • local local food truck
    (xe tải thức ăn địa phương)
Verb + food truck
  • run run a food truck
    (điều hành/vận hành một xe tải thức ăn)
  • visit visit a food truck
    (ghé thăm một xe tải thức ăn)
  • order from order from a food truck
    (đặt món từ một xe tải thức ăn)
Food truck + Noun
  • festival food truck festival
    (lễ hội xe tải thức ăn)
  • park food truck park
    (khu công viên/bãi đậu xe tải thức ăn)
  • culture food truck culture
    (văn hóa xe tải thức ăn)

Idioms

  • food truck rally

    sự kiện tập hợp các xe tải thức ăn

    "The city held a food truck rally downtown last weekend, attracting thousands."

    (Thành phố đã tổ chức một sự kiện tập hợp xe tải thức ăn ở trung tâm vào cuối tuần trước, thu hút hàng nghìn người.)

  • food truck park

    khu vực tập trung nhiều xe tải thức ăn cố định

    "We often go to the food truck park for lunch because there are so many options."

    (Chúng tôi thường đến khu công viên xe tải thức ăn để ăn trưa vì có rất nhiều lựa chọn.)

  • food truck scene

    bối cảnh/cộng đồng ẩm thực xe tải thức ăn

    "The food truck scene in Portland is very vibrant and diverse."

    (Bối cảnh ẩm thực xe tải thức ăn ở Portland rất sôi động và đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food truck

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe tải lớn hoặc xe kéo được trang bị để nấu và bán thức ăn.

"There's a new food truck serving delicious tacos downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I'm hungry after work, I will visit the food truck near my house.
Nếu tôi đói sau giờ làm, tôi sẽ ghé thăm xe bán đồ ăn gần nhà.
Phủ định
If the food truck isn't open, I won't be able to grab a quick dinner.
Nếu xe bán đồ ăn không mở cửa, tôi sẽ không thể mua một bữa tối nhanh chóng.
Nghi vấn
Will they offer vegetarian options if the food truck parks at the festival?
Liệu họ có cung cấp các lựa chọn ăn chay nếu xe bán đồ ăn đậu tại lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food truck".

Lịch Sử Và Sự Phổ Biến

Xe tải thức ăn có nguồn gốc từ 'chuckwagon' phục vụ cao bồi ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19. Đến thế kỷ 21, chúng đã trở thành một hiện tượng ẩm thực toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn. Chúng mang lại sự đa dạng về ẩm thực đường phố, từ các món ăn truyền thống đến các món fusion sáng tạo, phục vụ nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.

Tác Động Xã Hội Và Kinh Tế

Xe tải thức ăn đại diện cho một mô hình kinh doanh khởi nghiệp tương đối dễ tiếp cận, giúp nhiều đầu bếp trẻ thực hiện ước mơ mà không cần đầu tư lớn vào nhà hàng cố định. Chúng cũng góp phần tạo nên không gian đô thị sống động, tổ chức các sự kiện cộng đồng và lễ hội ẩm thực, thúc đẩy sự tương tác xã hội và văn hóa ẩm thực đường phố.