food truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe tải lớn hoặc xe kéo được trang bị để nấu và bán thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a new food truck serving delicious tacos downtown."
"Có một chiếc xe bán đồ ăn mới phục vụ món tacos ngon tuyệt ở trung tâm thành phố."
-
"The food truck industry is booming in many cities."
"Ngành xe bán đồ ăn đang bùng nổ ở nhiều thành phố."
-
"We decided to grab a quick bite from the food truck."
"Chúng tôi quyết định ăn nhanh một chút từ xe bán đồ ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food truck' chỉ một loại hình kinh doanh dịch vụ ăn uống lưu động, thường bán các món ăn nhanh hoặc đặc sản đường phố. Nó khác với các nhà hàng truyền thống ở tính di động và thường tập trung ở các khu vực đông dân cư, sự kiện hoặc khu công nghiệp. Đôi khi còn được gọi là 'mobile kitchen' hoặc 'roach coach' (tuy nhiên 'roach coach' mang nghĩa tiêu cực hơn).
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của xe bán đồ ăn (e.g., 'I bought lunch at the food truck'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của đồ ăn (e.g., 'I got coffee from the food truck').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gourmet gourmet food truck (xe tải thức ăn cao cấp/ngon cầu kỳ)
-
popular popular food truck (xe tải thức ăn nổi tiếng/phổ biến)
-
local local food truck (xe tải thức ăn địa phương)
-
run run a food truck (điều hành/vận hành một xe tải thức ăn)
-
visit visit a food truck (ghé thăm một xe tải thức ăn)
-
order from order from a food truck (đặt món từ một xe tải thức ăn)
-
festival food truck festival (lễ hội xe tải thức ăn)
-
park food truck park (khu công viên/bãi đậu xe tải thức ăn)
-
culture food truck culture (văn hóa xe tải thức ăn)
Idioms
-
food truck rally
sự kiện tập hợp các xe tải thức ăn
"The city held a food truck rally downtown last weekend, attracting thousands."
(Thành phố đã tổ chức một sự kiện tập hợp xe tải thức ăn ở trung tâm vào cuối tuần trước, thu hút hàng nghìn người.)
-
food truck park
khu vực tập trung nhiều xe tải thức ăn cố định
"We often go to the food truck park for lunch because there are so many options."
(Chúng tôi thường đến khu công viên xe tải thức ăn để ăn trưa vì có rất nhiều lựa chọn.)
-
food truck scene
bối cảnh/cộng đồng ẩm thực xe tải thức ăn
"The food truck scene in Portland is very vibrant and diverse."
(Bối cảnh ẩm thực xe tải thức ăn ở Portland rất sôi động và đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food truck
danh từMột chiếc xe tải lớn hoặc xe kéo được trang bị để nấu và bán thức ăn.
"There's a new food truck serving delicious tacos downtown."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I'm hungry after work, I will visit the food truck near my house. |
Nếu tôi đói sau giờ làm, tôi sẽ ghé thăm xe bán đồ ăn gần nhà. |
| Phủ định | If the food truck isn't open, I won't be able to grab a quick dinner. |
Nếu xe bán đồ ăn không mở cửa, tôi sẽ không thể mua một bữa tối nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will they offer vegetarian options if the food truck parks at the festival? |
Liệu họ có cung cấp các lựa chọn ăn chay nếu xe bán đồ ăn đậu tại lễ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food truck".
