(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ food truck
A2

food truck

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe bán đồ ăn quầy hàng di động xe tải thực phẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food truck'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc xe tải lớn hoặc xe kéo được trang bị để nấu và bán thức ăn.

Definition (English Meaning)

A large motor vehicle or trailer equipped to cook and sell food.

Ví dụ Thực tế với 'Food truck'

  • "There's a new food truck serving delicious tacos downtown."

    "Có một chiếc xe bán đồ ăn mới phục vụ món tacos ngon tuyệt ở trung tâm thành phố."

  • "The food truck industry is booming in many cities."

    "Ngành xe bán đồ ăn đang bùng nổ ở nhiều thành phố."

  • "We decided to grab a quick bite from the food truck."

    "Chúng tôi quyết định ăn nhanh một chút từ xe bán đồ ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Food truck'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: food truck
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Food truck'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'food truck' chỉ một loại hình kinh doanh dịch vụ ăn uống lưu động, thường bán các món ăn nhanh hoặc đặc sản đường phố. Nó khác với các nhà hàng truyền thống ở tính di động và thường tập trung ở các khu vực đông dân cư, sự kiện hoặc khu công nghiệp. Đôi khi còn được gọi là 'mobile kitchen' hoặc 'roach coach' (tuy nhiên 'roach coach' mang nghĩa tiêu cực hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at from

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí của xe bán đồ ăn (e.g., 'I bought lunch at the food truck'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của đồ ăn (e.g., 'I got coffee from the food truck').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Food truck'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)