streetscape elements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The various features that make up the visual character of a street, including buildings, landscaping, street furniture, and signage.
Vietnamese Meaning
Các yếu tố khác nhau tạo nên đặc điểm thị giác của một con phố, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan, đồ nội thất đường phố và biển báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The streetscape elements were carefully chosen to create a welcoming atmosphere for pedestrians."
"Các yếu tố cảnh quan đường phố đã được lựa chọn cẩn thận để tạo ra một bầu không khí chào đón cho người đi bộ."
-
"Effective streetscape elements can enhance the livability of a neighborhood."
"Các yếu tố cảnh quan đường phố hiệu quả có thể nâng cao khả năng sống của một khu dân cư."
-
"The city is investing in new streetscape elements to revitalize the downtown area."
"Thành phố đang đầu tư vào các yếu tố cảnh quan đường phố mới để hồi sinh khu vực trung tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế đô thị và quy hoạch để mô tả những thành phần vật lý và trực quan cấu thành nên không gian đường phố. Nó bao gồm cả những yếu tố tự nhiên (cây xanh, mặt nước) và nhân tạo (vỉa hè, đèn đường, quảng cáo). Quan trọng là sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên trải nghiệm cho người đi bộ và người sử dụng không gian công cộng.
Prepositions
‘Streetscape elements of a city’ (các yếu tố cảnh quan đường phố của một thành phố). ‘Streetscape elements in the design’ (các yếu tố cảnh quan đường phố trong thiết kế). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của một tổng thể. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí, không gian, hoặc bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key streetscape elements (các yếu tố cảnh quan đường phố then chốt/quan trọng)
-
urban urban streetscape elements (các yếu tố cảnh quan đường phố đô thị)
-
architectural architectural streetscape elements (các yếu tố kiến trúc của cảnh quan đường phố)
-
functional functional streetscape elements (các yếu tố chức năng của cảnh quan đường phố)
-
design design streetscape elements (thiết kế các yếu tố cảnh quan đường phố)
-
enhance enhance streetscape elements (nâng cao các yếu tố cảnh quan đường phố)
-
incorporate incorporate streetscape elements (kết hợp/tích hợp các yếu tố cảnh quan đường phố)
-
improve improve streetscape elements (cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố)
Idioms
-
key streetscape elements
Các yếu tố cảnh quan đường phố chính/quan trọng nhất.
"The city council identified new lighting and public seating as key streetscape elements for the revitalization project."
(Hội đồng thành phố đã xác định đèn chiếu sáng mới và ghế ngồi công cộng là những yếu tố cảnh quan đường phố chính cho dự án tái phát triển.)
-
integrating streetscape elements
Việc tích hợp/phối hợp các yếu tố cảnh quan đường phố một cách hài hòa.
"Successful urban design involves integrating streetscape elements like trees, benches, and lighting into a cohesive whole."
(Thiết kế đô thị thành công bao gồm việc tích hợp các yếu tố cảnh quan đường phố như cây xanh, ghế dài và đèn chiếu sáng thành một tổng thể gắn kết.)
-
improving streetscape elements
Cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố để làm cho chúng tốt hơn.
"Local residents are keen on improving streetscape elements to make the area more pedestrian-friendly."
(Cư dân địa phương rất mong muốn cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố để làm cho khu vực thân thiện hơn với người đi bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streetscape elements
nounCác yếu tố khác nhau tạo nên đặc điểm thị giác của một con phố, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan, đồ nội thất đường phố và biển báo.
"The streetscape elements were carefully chosen to create a welcoming atmosphere for pedestrians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetscape elements".
