(Top Banner Ad)
streetscape elements
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Thiết kế đô thị, Kiến trúc cảnh quan

streetscape elements

UK: /ˈstriːtˌskeɪp ˈelɪmənts/ • US: /ˈstriːtˌskeɪp ˈɛləmənts/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố cảnh quan đường phố thành phần cảnh quan đô thị thiết kế cảnh quan đường phố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The various features that make up the visual character of a street, including buildings, landscaping, street furniture, and signage.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố khác nhau tạo nên đặc điểm thị giác của một con phố, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan, đồ nội thất đường phố và biển báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streetscape elements were carefully chosen to create a welcoming atmosphere for pedestrians."

    "Các yếu tố cảnh quan đường phố đã được lựa chọn cẩn thận để tạo ra một bầu không khí chào đón cho người đi bộ."

  • "Effective streetscape elements can enhance the livability of a neighborhood."

    "Các yếu tố cảnh quan đường phố hiệu quả có thể nâng cao khả năng sống của một khu dân cư."

  • "The city is investing in new streetscape elements to revitalize the downtown area."

    "Thành phố đang đầu tư vào các yếu tố cảnh quan đường phố mới để hồi sinh khu vực trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street Đường phố
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Noun cityscape Cảnh quan thành phố
Noun element Yếu tố, thành phần
Adjective elementary Cơ bản, sơ cấp
Adjective elemental Thuộc về các yếu tố cơ bản, tự nhiên

Synonyms

urban landscape features (các đặc điểm cảnh quan đô thị)street furniture (đồ nội thất đường phố)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Thiết kế đô thị, Kiến trúc cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
strāta via
Old English
stræt
English
street
English
landscape
English
streetscape

Nguồn gốc của 'streetscape'

Từ 'streetscape' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp từ 'street' (đường phố), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strāta via' (con đường trải nhựa), và hậu tố '-scape' (cảnh quan), mô phỏng theo từ 'landscape' (phong cảnh). Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng thể cảnh quan trực quan của một con đường, bao gồm tất cả các yếu tố vật lý và không gian xung quanh. Khi thêm 'elements' (các yếu tố), cụm từ 'streetscape elements' chỉ các thành phần cấu tạo nên cảnh quan đường phố đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế đô thị và quy hoạch để mô tả những thành phần vật lý và trực quan cấu thành nên không gian đường phố. Nó bao gồm cả những yếu tố tự nhiên (cây xanh, mặt nước) và nhân tạo (vỉa hè, đèn đường, quảng cáo). Quan trọng là sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên trải nghiệm cho người đi bộ và người sử dụng không gian công cộng.

Prepositions

of in

‘Streetscape elements of a city’ (các yếu tố cảnh quan đường phố của một thành phố). ‘Streetscape elements in the design’ (các yếu tố cảnh quan đường phố trong thiết kế). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của một tổng thể. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí, không gian, hoặc bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streetscape elements
  • key key streetscape elements
    (các yếu tố cảnh quan đường phố then chốt/quan trọng)
  • urban urban streetscape elements
    (các yếu tố cảnh quan đường phố đô thị)
  • architectural architectural streetscape elements
    (các yếu tố kiến trúc của cảnh quan đường phố)
  • functional functional streetscape elements
    (các yếu tố chức năng của cảnh quan đường phố)
Verb + streetscape elements
  • design design streetscape elements
    (thiết kế các yếu tố cảnh quan đường phố)
  • enhance enhance streetscape elements
    (nâng cao các yếu tố cảnh quan đường phố)
  • incorporate incorporate streetscape elements
    (kết hợp/tích hợp các yếu tố cảnh quan đường phố)
  • improve improve streetscape elements
    (cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố)

Idioms

  • key streetscape elements

    Các yếu tố cảnh quan đường phố chính/quan trọng nhất.

    "The city council identified new lighting and public seating as key streetscape elements for the revitalization project."

    (Hội đồng thành phố đã xác định đèn chiếu sáng mới và ghế ngồi công cộng là những yếu tố cảnh quan đường phố chính cho dự án tái phát triển.)

  • integrating streetscape elements

    Việc tích hợp/phối hợp các yếu tố cảnh quan đường phố một cách hài hòa.

    "Successful urban design involves integrating streetscape elements like trees, benches, and lighting into a cohesive whole."

    (Thiết kế đô thị thành công bao gồm việc tích hợp các yếu tố cảnh quan đường phố như cây xanh, ghế dài và đèn chiếu sáng thành một tổng thể gắn kết.)

  • improving streetscape elements

    Cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố để làm cho chúng tốt hơn.

    "Local residents are keen on improving streetscape elements to make the area more pedestrian-friendly."

    (Cư dân địa phương rất mong muốn cải thiện các yếu tố cảnh quan đường phố để làm cho khu vực thân thiện hơn với người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetscape elements

noun
Lật mặt

Các yếu tố khác nhau tạo nên đặc điểm thị giác của một con phố, bao gồm các tòa nhà, cảnh quan, đồ nội thất đường phố và biển báo.

"The streetscape elements were carefully chosen to create a welcoming atmosphere for pedestrians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetscape elements".

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quy hoạch đô thị, các yếu tố cảnh quan đường phố như cây xanh, ghế đá, vỉa hè rộng rãi và tác phẩm nghệ thuật công cộng được coi là rất quan trọng. Chúng góp phần tạo nên không gian công cộng sống động, an toàn và dễ tiếp cận, khuyến khích tương tác xã hội, tăng cường sức khỏe tinh thần và thể chất, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị cho cư dân.

Tạo lập bản sắc đô thị (Placemaking)

Khái niệm 'placemaking' (tạo lập nơi chốn) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố cảnh quan đường phố trong việc định hình bản sắc và tính cách độc đáo của một thành phố hoặc khu phố. Bằng cách thiết kế và duy trì cẩn thận, các yếu tố này có thể phản ánh lịch sử, văn hóa hoặc định hướng phát triển của khu vực đó, tạo ra cảm giác 'nơi chốn' (sense of place) mạnh mẽ, giúp cư dân cảm thấy gắn bó và tự hào về không gian sống của mình.