(Top Banner Ad)
stress inducement
C1
Noun C1 Tâm lý học, Y học

stress inducement

Nghĩa tiếng Việt

sự gây ra căng thẳng tạo ra căng thẳng kích thích căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of causing or bringing about stress.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình gây ra hoặc tạo ra căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the effects of stress inducement on cognitive performance."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của việc gây căng thẳng lên hiệu suất nhận thức."

  • "The researchers used cold pressor tests for stress inducement."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các bài kiểm tra áp lực lạnh để gây căng thẳng."

  • "Ethical considerations are important in stress inducement research."

    "Các cân nhắc về đạo đức rất quan trọng trong nghiên cứu gây căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stress gây căng thẳng, làm căng thẳng
Noun stressful gây căng thẳng
Noun induce gây ra, xui khiến
Adjective inductive mang tính gợi mở, quy nạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stress
Latin
inducere
English
inducement

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' ban đầu mang nghĩa là 'áp lực' hoặc 'căng thẳng' vật lý. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ áp lực tinh thần. Trong khi đó, 'inducement' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'thúc đẩy'.

Usage Note

Cụm từ 'stress inducement' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và y học, để mô tả các yếu tố hoặc tình huống dẫn đến căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động gây ra hoặc tạo điều kiện cho căng thẳng phát sinh, thường là trong môi trường có kiểm soát để nghiên cứu tác động của căng thẳng lên cơ thể và tâm trí. Khác với 'stress' (căng thẳng) chỉ trạng thái tâm lý hoặc thể chất, 'stress inducement' tập trung vào nguyên nhân gây ra trạng thái đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của căng thẳng, ví dụ: 'stress inducement of anxiety' (sự gây ra căng thẳng dẫn đến lo âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress inducement
  • major major stress inducement
    (yếu tố gây căng thẳng lớn)
  • primary primary stress inducement
    (nguyên nhân chính gây ra căng thẳng)
Verb + stress inducement
  • avoid avoid stress inducement
    (tránh các yếu tố gây căng thẳng)
  • identify identify stress inducement
    (xác định các yếu tố gây căng thẳng)

Idioms

  • under stress

    chịu áp lực

    "He is under a lot of stress at work."

    (Anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực trong công việc.)

  • stress someone out

    làm ai đó căng thẳng

    "Don't stress yourself out about the exam."

    (Đừng làm bản thân căng thẳng về kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress inducement

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình gây ra hoặc tạo ra căng thẳng.

"The study examined the effects of stress inducement on cognitive performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress inducement".

Văn hóa làm việc ở phương Tây

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, việc quản lý căng thẳng được coi trọng. Các công ty thường cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên để giảm thiểu 'stress inducement'.