stress creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or act of generating or producing stress, either intentionally or unintentionally.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động tạo ra hoặc sản xuất ra căng thẳng, có thể là cố ý hoặc vô ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's new policies are leading to significant stress creation among employees."
"Các chính sách mới của công ty đang dẫn đến việc tạo ra căng thẳng đáng kể trong số các nhân viên."
-
"The constant pressure from the manager resulted in stress creation for the entire team."
"Áp lực liên tục từ người quản lý dẫn đến việc tạo ra căng thẳng cho cả nhóm."
-
"Unrealistic expectations are a major factor in stress creation in many workplaces."
"Những kỳ vọng phi thực tế là một yếu tố chính trong việc tạo ra căng thẳng ở nhiều nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc hành động dẫn đến hoặc làm tăng mức độ căng thẳng. Nó có thể ám chỉ việc tạo ra căng thẳng cho bản thân hoặc cho người khác. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định ý nghĩa cụ thể.
Prepositions
* **of**: Thường dùng để chỉ nguồn gốc của căng thẳng (ví dụ: "stress creation of unrealistic deadlines" - tạo căng thẳng do thời hạn không thực tế).
* **through**: Diễn tả phương tiện hoặc cách thức mà căng thẳng được tạo ra (ví dụ: "stress creation through poor communication" - tạo căng thẳng thông qua giao tiếp kém).
* **by**: Chỉ tác nhân gây ra căng thẳng (ví dụ: "stress creation by the management" - tạo căng thẳng bởi ban quản lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant stress creation (liên tục tạo ra căng thẳng)
-
unnecessary unnecessary stress creation (tạo ra căng thẳng không cần thiết)
-
avoidable avoidable stress creation (tạo ra căng thẳng có thể tránh được)
-
prevent prevent stress creation (ngăn chặn việc tạo ra căng thẳng)
-
reduce reduce stress creation (giảm việc tạo ra căng thẳng)
-
cause cause stress creation (gây ra việc tạo ra căng thẳng)
Idioms
-
Stress creation is part and parcel of...
Việc tạo ra căng thẳng là một phần không thể thiếu của...
"Stress creation is part and parcel of modern life."
(Việc tạo ra căng thẳng là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)
-
A recipe for stress creation
Công thức tạo ra căng thẳng
"Trying to do everything at once is a recipe for stress creation."
(Cố gắng làm mọi thứ cùng một lúc là một công thức tạo ra căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stress creation
Danh từQuá trình hoặc hành động tạo ra hoặc sản xuất ra căng thẳng, có thể là cố ý hoặc vô ý.
"The company's new policies are leading to significant stress creation among employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress creation".
