(Top Banner Ad)
stress relief
B2
Danh từ B2 Sức khỏe

stress relief

UK: /ˈstres rɪˈliːf/ • US: /ˈstres rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm căng thẳng giải tỏa căng thẳng xả stress
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of calmness and lack of anxiety after a period of stress or worry; methods used to alleviate stress.

Vietnamese Meaning

Sự giảm căng thẳng; cảm giác bình tĩnh và không lo lắng sau một giai đoạn căng thẳng hoặc lo âu; các phương pháp được sử dụng để giảm bớt căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga is a great form of stress relief."

    "Yoga là một hình thức giải tỏa căng thẳng tuyệt vời."

  • "Listening to music is a good way to achieve stress relief."

    "Nghe nhạc là một cách tốt để đạt được sự giải tỏa căng thẳng."

  • "This spa offers various stress relief treatments."

    "Spa này cung cấp nhiều liệu pháp giảm căng thẳng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stress làm căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, lo lắng
Noun stressor yếu tố gây căng thẳng
Verb relieve làm giảm nhẹ, làm khuây khỏa
Adjective relieved cảm thấy nhẹ nhõm, khuây khỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus (bị siết chặt)
Old French
estresse (áp bức, khó khăn)
Middle English
stresse (khó khăn, gian khổ)
Modern English
stress (căng thẳng, áp lực)

Nguồn gốc của 'Stress' và 'Relief'

Từ 'stress' ban đầu trong tiếng Latin ('strictus') có nghĩa là 'bị siết chặt', sau đó qua tiếng Pháp cổ ('estresse') để chỉ sự áp bức, khó khăn. Đến tiếng Anh hiện đại, nghĩa của nó chuyển thành 'áp lực, căng thẳng' cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong khi đó, từ 'relief' có gốc từ tiếng Latin ('relevare') mang nghĩa 'nhấc lên lại, làm nhẹ đi', sau đó qua tiếng Pháp cổ ('relief') để chỉ sự giảm nhẹ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'stress relief', chúng tạo nên một khái niệm hiện đại chỉ hành động hoặc trạng thái 'giảm căng thẳng' hoặc 'giải tỏa áp lực'.

Usage Note

Cụm từ 'stress relief' thường được dùng để chỉ các hoạt động hoặc phương pháp giúp giảm bớt căng thẳng, ví dụ như yoga, thiền, hoặc nghe nhạc. Khác với 'stress management' (quản lý căng thẳng) tập trung vào việc kiểm soát và ứng phó với căng thẳng lâu dài, 'stress relief' thường mang tính tức thời và tập trung vào việc giải tỏa căng thẳng hiện tại. Cũng khác với 'relaxation' (thư giãn) là một trạng thái nói chung, 'stress relief' nhấn mạnh vào việc giảm bớt gánh nặng căng thẳng cụ thể.

Prepositions

for from

Khi dùng 'stress relief for' thì có nghĩa là 'giảm căng thẳng cho (ai/cái gì)'. Ví dụ: 'Stress relief for students'. Khi dùng 'stress relief from' thì có nghĩa là 'giảm căng thẳng từ (cái gì)'. Ví dụ: 'Stress relief from work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress relief
  • effective effective stress relief
    (giảm căng thẳng hiệu quả)
  • great great stress relief
    (giảm căng thẳng tuyệt vời)
  • instant instant stress relief
    (giảm căng thẳng tức thì)
  • much-needed much-needed stress relief
    (sự giảm căng thẳng rất cần thiết)
  • ultimate ultimate stress relief
    (giải pháp giảm căng thẳng tối ưu)
  • physical physical stress relief
    (giảm căng thẳng về thể chất)
Verb + stress relief
  • provide provide stress relief
    (mang lại sự giảm căng thẳng)
  • seek seek stress relief
    (tìm kiếm sự giảm căng thẳng)
  • find find stress relief
    (tìm thấy sự giảm căng thẳng)
  • get get stress relief
    (có được sự giảm căng thẳng)
  • use use stress relief
    (sử dụng biện pháp giảm căng thẳng)
  • promote promote stress relief
    (thúc đẩy sự giảm căng thẳng)

Idioms

  • a form of stress relief

    một hình thức giải tỏa căng thẳng

    "Playing video games is a form of stress relief for many people."

    (Chơi trò chơi điện tử là một hình thức giải tỏa căng thẳng đối với nhiều người.)

  • to be a source of stress relief

    là nguồn giúp giảm căng thẳng

    "Spending time in nature is a great source of stress relief."

    (Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là một nguồn giảm căng thẳng tuyệt vời.)

  • stress-relief activities/techniques

    các hoạt động/kỹ thuật giảm căng thẳng

    "Yoga and meditation are popular stress-relief activities."

    (Yoga và thiền định là những hoạt động giảm căng thẳng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress relief

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm căng thẳng; cảm giác bình tĩnh và không lo lắng sau một giai đoạn căng thẳng hoặc lo âu; các phương pháp được sử dụng để giảm bớt căng thẳng.

"Yoga is a great form of stress relief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I feel overwhelmed, stress relief techniques help me to refocus.
Nếu tôi cảm thấy quá tải, các kỹ thuật giảm căng thẳng giúp tôi tập trung lại.
Phủ định
If I don't get enough sleep, stress relief methods are not effective.
Nếu tôi không ngủ đủ giấc, các phương pháp giảm căng thẳng sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
If you practice yoga, does that provide stress relief?
Nếu bạn tập yoga, nó có giúp giảm căng thẳng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often seek stress relief through exercise.
Mọi người thường tìm kiếm sự giải tỏa căng thẳng thông qua tập thể dục.
Phủ định
Seldom do people realize how important stress relief is until they experience burnout.
Hiếm khi mọi người nhận ra sự quan trọng của việc giải tỏa căng thẳng cho đến khi họ trải qua tình trạng kiệt sức.
Nghi vấn
Should you need stress relief, consider trying meditation.
Nếu bạn cần giải tỏa căng thẳng, hãy cân nhắc thử thiền.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress relief".

Xu hướng 'chăm sóc bản thân' và giảm căng thẳng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và việc tìm kiếm các phương pháp giảm căng thẳng đã trở nên phổ biến. Các hoạt động như thiền, yoga, tập thể dục, đọc sách hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân đều được xem là những cách hiệu quả để 'self-care' (chăm sóc bản thân) và giải tỏa áp lực từ cuộc sống bận rộn.

Các phương pháp giảm căng thẳng phổ biến

Có rất nhiều phương pháp giảm căng thẳng được áp dụng trên thế giới. Từ những hoạt động truyền thống như thiền định, yoga đã phổ biến khắp các nền văn hóa, cho đến những phương pháp hiện đại như liệu pháp âm nhạc, liệu pháp hương thơm, hoặc đơn giản là dành thời gian chất lượng với bạn bè và gia đình. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp thường phụ thuộc vào sở thích và nhu cầu cá nhân của mỗi người.