(Top Banner Ad)
stricken
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày

stricken

UK: /ˈstrɪkən/ • US: /ˈstrɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

bị tàn phá đau khổ tột cùng bị giáng xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seriously affected by an undesirable condition or unpleasant feeling.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một tình trạng không mong muốn hoặc một cảm giác khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was stricken by a deadly epidemic."

    "Thị trấn đã bị tàn phá bởi một dịch bệnh chết người."

  • "He was stricken with grief after losing his wife."

    "Anh ấy đau khổ tột cùng sau khi mất vợ."

  • "The country was stricken by famine."

    "Đất nước bị tàn phá bởi nạn đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike Đánh, đập, va vào, tấn công, đình công, xảy ra bất ngờ
Noun strike Cuộc đình công, cuộc tấn công, cú đánh, đòn đánh
Noun striker Người đình công, tiền đạo (bóng đá), người/vật dùng để đánh
Adjective striking Nổi bật, ấn tượng, gây chú ý mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streyg-
Proto-Germanic
*strikaną
Old English
strican
Middle English
striken
English
stricken

Nguồn gốc từ 'strike'

Từ 'stricken' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'strike'. Gốc từ Proto-Indo-European *streyg- ban đầu có nghĩa là 'vuốt ve', 'cọ xát' hoặc 'ấn'. Qua Proto-Germanic và Old English ('strican'), nghĩa của nó dần mở rộng sang 'di chuyển nhanh', 'đánh', 'va chạm'. 'Stricken' nhấn mạnh trạng thái bị tác động mạnh mẽ, thường là bởi bệnh tật, thảm họa, hoặc một cảm xúc dữ dội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi bệnh tật, nghèo đói, sợ hãi, đau buồn, hoặc các loại cảm xúc tiêu cực khác. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng và đột ngột của sự tác động. So với 'affected', 'stricken' mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến những trải nghiệm đau khổ.

Prepositions

with by

'Stricken with' thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng của bệnh tật hoặc các điều kiện tiêu cực khác. Ví dụ: 'stricken with grief'. 'Stricken by' thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng bởi một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ. Ví dụ: 'stricken by poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stricken (compound)
  • poverty- poverty-stricken
    (bị nghèo đói cùng cực, kiệt quệ vì nghèo)
  • grief- grief-stricken
    (đau buồn tột độ, quặn lòng vì đau khổ)
  • terror- terror-stricken
    (kinh hoàng, hoảng loạn tột độ)
  • disease- disease-stricken
    (bị dịch bệnh hoành hành, bị bệnh tật tàn phá)
  • awe- awe-stricken
    (sững sờ, kinh ngạc vì ngưỡng mộ/kính sợ)
Verb Phrase (be stricken by/with)
  • be stricken by be stricken by disaster
    (bị thiên tai tàn phá, hứng chịu thảm họa)
  • be stricken with be stricken with polio
    (bị mắc bệnh bại liệt)
  • be stricken with be stricken with remorse
    (bị dày vò bởi sự hối hận)

Idioms

  • be stricken with grief/illness/fear

    bị chìm sâu trong đau buồn/mắc bệnh/kinh hoàng

    "She was stricken with grief after losing her husband."

    (Cô ấy chìm sâu trong đau buồn sau khi mất chồng.)

  • stricken from the record

    bị xóa bỏ khỏi hồ sơ/biên bản (thường là lời khai, phát biểu trong phiên tòa)

    "The judge ordered the jury to disregard the comment and had it stricken from the record."

    (Thẩm phán yêu cầu bồi thẩm đoàn bỏ qua lời bình luận và đã cho xóa bỏ nó khỏi biên bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stricken

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một tình trạng không mong muốn hoặc một cảm giác khó chịu.

"The town was stricken by a deadly epidemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stricken".

Phản ứng trước tai ương và bệnh tật

Từ 'stricken' thường được dùng để mô tả một người, cộng đồng, hoặc khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một điều gì đó tiêu cực như bệnh tật, thảm họa thiên nhiên, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó gợi lên hình ảnh về sự tổn thương sâu sắc, mất mát và nhu cầu được giúp đỡ.

Sắc thái trang trọng và tác động mạnh mẽ

Trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, 'stricken' thường mang sắc thái mạnh mẽ và nghiêm túc hơn so với các từ đồng nghĩa như 'affected' hay 'suffering from'. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất ngờ và sâu sắc của sự ảnh hưởng, thường gợi lên một cảm giác không thể tránh khỏi hoặc định mệnh.