(Top Banner Ad)
afflicted
B2
Tính từ B2 Y học/Đời sống

afflicted

UK: /əˈflɪktɪd/ • US: /əˈflɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng bị hành hạ bị mắc phải bị tàn phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering or affected by something unpleasant, painful, or distressing.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc chịu đựng bởi điều gì đó khó chịu, đau đớn hoặc gây phiền muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was afflicted with a severe drought."

    "Thị trấn bị ảnh hưởng bởi một đợt hạn hán nghiêm trọng."

  • "Many people are afflicted with mental illness."

    "Nhiều người mắc bệnh tâm thần."

  • "The country has been afflicted by war for many years."

    "Đất nước đã bị chiến tranh tàn phá trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afflict Gây đau khổ, làm khổ sở, làm mắc bệnh
Noun affliction Sự đau khổ, nỗi đau đớn, tai ương, bệnh tật
Adverb afflictingly Một cách gây đau khổ (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afflīgere
Old French
affliger
Middle English
afflicten

Nguồn gốc 'Đánh Ngã'

Từ 'afflicted' xuất phát từ động từ Latin cổ *afflīgere*, có nghĩa đen là 'đánh xuống' hoặc 'đánh ngã'. Nó được hình thành từ tiền tố *ad-* (hướng tới) và *flīgere* (đánh, va chạm). Theo thời gian, nghĩa chuyển sang chỉ sự đau khổ, bị giày vò do bệnh tật hoặc tai ương, như thể người đó bị một lực mạnh đánh gục khiến họ phải chịu đựng.

Usage Note

Tính từ "afflicted" thường đi sau động từ to be, mô tả trạng thái của một người hoặc vật đang chịu đựng một vấn đề cụ thể. Thường được dùng để chỉ các bệnh tật, khó khăn, hoặc tai họa.

Prepositions

with by

"Afflicted with" thường được dùng để chỉ bị mắc một bệnh hoặc tật nào đó. Ví dụ: "He was afflicted with polio." ("Afflicted by" thường dùng để chỉ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố bên ngoài tiêu cực. Ví dụ: "The country was afflicted by famine."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + afflicted (Cường độ)
  • severely severely afflicted
    (bị đau khổ/bệnh tật nghiêm trọng)
  • chronically chronically afflicted
    (mắc bệnh mãn tính, bị đau khổ kinh niên)
Prepositional Phrases (Nguồn gốc)
  • afflicted by afflicted by poverty
    (bị giày vò bởi sự nghèo đói)
  • afflicted with afflicted with a rare condition
    (mắc phải một tình trạng/bệnh hiếm gặp)
Noun as Subject (Người/Vật)
  • war- war-afflicted areas
    (các khu vực bị chiến tranh tàn phá)
  • the the afflicted
    (những người đang chịu đau khổ (danh từ số nhiều chỉ nhóm người))

Idioms

  • afflicted in mind (or spirit)

    Bị suy sụp tinh thần, chịu đựng nỗi đau khổ về tâm hồn

    "She was deeply afflicted in spirit after the loss of her home."

    (Cô ấy bị suy sụp tinh thần sâu sắc sau khi mất nhà.)

  • to be deeply afflicted

    Vô cùng đau khổ, bị tổn thương nặng nề

    "The whole town was deeply afflicted by the recent disaster."

    (Toàn bộ thị trấn vô cùng đau khổ bởi thảm họa gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afflicted

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc chịu đựng bởi điều gì đó khó chịu, đau đớn hoặc gây phiền muộn.

"The town was afflicted with a severe drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afflicted".

Vai trò trong Tôn giáo và Từ thiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'the afflicted' (những người đau khổ) thường được coi là đối tượng cần sự nhân ái và giúp đỡ. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến hoạt động từ thiện và công bằng xã hội, nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng đối với những người gặp khó khăn về sức khỏe hoặc hoàn cảnh.

Ngôn ngữ y học cũ

Trong quá khứ, thuật ngữ 'afflicted' được sử dụng rộng rãi để chỉ những người mắc bệnh tâm thần hoặc thể chất nghiêm trọng (ví dụ: 'mentally afflicted'). Ngày nay, ngôn ngữ y học và xã hội đã chuyển sang dùng các thuật ngữ nhạy cảm và chính xác hơn để tránh sự kỳ thị (stigmatization), coi đó là cách nói lỗi thời.