(Top Banner Ad)
strikeout
B2
Danh từ (Thể thao) B2 Thể thao (bóng chày), Công nghệ thông tin (định dạng văn bản)

strikeout

UK: /ˈstraɪkaʊt/ • US: /ˈstraɪkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bị loại (trong bóng chày) gạch ngang (văn bản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, an out resulting from a batter's accumulating three strikes.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, một lần loại khỏi cuộc chơi do người đánh tích lũy đủ ba lần 'strike'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He recorded 12 strikeouts in the game."

    "Anh ấy đã ghi được 12 lần bị loại (strikeout) trong trận đấu."

  • "The pitcher had a lot of strikeouts."

    "Người ném bóng có rất nhiều lần strikeout."

  • "I will use strikeout font to mark the tasks that are completed."

    "Tôi sẽ dùng font gạch ngang để đánh dấu những công việc đã hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike out Đánh trượt (bóng chày); gạch bỏ; thất bại
Noun strike Cuộc đình công; cú đánh
Verb striking Ấn tượng, nổi bật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Công nghệ thông tin (định dạng văn bản)

Nguồn gốc của 'Strikeout'

Từ 'strikeout' xuất phát từ môn bóng chày, nơi nó mô tả việc một người đánh bóng bị loại khi không đánh trúng bóng ba lần. Khái niệm này sau đó được mở rộng để chỉ việc loại bỏ hoặc gạch bỏ một cái gì đó, không chỉ trong thể thao.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một kết quả cụ thể trong bóng chày. Nó mô tả việc một vận động viên đánh bóng bị loại khỏi trận đấu khi họ không đánh trúng bóng sau ba lần ném hợp lệ (strike) từ người ném bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strikeout
  • Major strikeout
    (Số lượng strikeout lớn)
  • Consecutive strikeout
    (Strikeout liên tiếp)
Verb + strikeout
  • Record a strikeout
    (Ghi lại một strikeout)
  • Avoid a strikeout
    (Tránh bị strikeout)

Idioms

  • Three strikes and you're out

    Quá tam ba bận (Trong bóng chày, khi người chơi phạm ba lỗi 'strike', họ sẽ bị loại; thành ngữ này dùng để chỉ việc khi ai đó đã phạm sai lầm nhiều lần và không còn cơ hội nữa).

    "He's been late three times this week; three strikes and you're out."

    (Anh ta đã trễ ba lần trong tuần này; quá tam ba bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strikeout

Danh từ (Thể thao)
Lật mặt

Trong bóng chày, một lần loại khỏi cuộc chơi do người đánh tích lũy đủ ba lần 'strike'.

"He recorded 12 strikeouts in the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batter had three strikeouts in the game.
Cầu thủ đánh bóng có ba lần bị loại trong trận đấu.
Phủ định
There wasn't a single strikeout in the entire inning.
Không có một lần bị loại nào trong toàn bộ hiệp đấu.
Nghi vấn
Was that strikeout his first of the season?
Đó có phải là lần bị loại đầu tiên của anh ấy trong mùa giải này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strikeout".

Liên hệ văn hóa

Trong văn hóa Mỹ, bóng chày là một môn thể thao rất quan trọng. 'Strikeout' không chỉ là một thuật ngữ thể thao mà còn là một phần của ngôn ngữ hàng ngày, thường được sử dụng để mô tả sự thất bại hoặc bị loại bỏ trong các tình huống khác nhau.