(Top Banner Ad)
strike out
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng quát

strike out

UK: /ˈstraɪk ˌaʊt/ • US: /ˈstraɪk ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gạch bỏ xóa bắt đầu thất bại bị loại (trong bóng chày)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cross out or delete something written.

Vietnamese Meaning

Gạch bỏ hoặc xóa một thứ gì đó đã viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struck out his name from the list."

    "Cô ấy đã gạch tên anh ta khỏi danh sách."

  • "The teacher told her to strike out the wrong answers."

    "Giáo viên bảo cô ấy gạch bỏ những câu trả lời sai."

  • "Many new businesses strike out within their first year."

    "Nhiều doanh nghiệp mới thất bại trong năm đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strike Cuộc đình công, sự tấn công, cú đánh
Verb strike Đánh, tấn công, đình công
Verb stricken Bị ảnh hưởng (bởi bệnh tật, nghèo đói...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
striken
Old English
strīcan

Nguồn gốc của 'strike out'

Cụm từ 'strike out' ban đầu liên quan đến việc gạch bỏ một dòng chữ hoặc xóa bỏ một cái gì đó. Sau đó, nó được sử dụng trong bóng chày để chỉ việc một người đánh bóng bị loại khi không đánh trúng bóng sau ba lần cơ hội (strike). Câu chuyện này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ, từ nghĩa đen sang nghĩa bóng.

Usage Note

Thường dùng khi sửa lỗi hoặc muốn loại bỏ một phần văn bản, danh sách, hoặc tài liệu nào đó. Nó mang ý nghĩa loại bỏ một cách trực quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + strike out
  • completely completely strike out
    (hoàn toàn thất bại)
  • effectively effectively strike out
    (loại bỏ một cách hiệu quả)
Động từ + strike out
  • try to try to strike out
    (cố gắng loại bỏ)
  • be likely to be likely to strike out
    (có khả năng bị loại)
Giới từ + strike out
  • strike out strike out on your own
    (tự mình bắt đầu)

Idioms

  • strike out

    thất bại, không thành công (trong một mối quan hệ, công việc, v.v.)

    "He struck out with that girl."

    (Anh ta thất bại trong việc tán tỉnh cô gái đó.)

  • three strikes and you're out

    quá tam ba bận, sau ba lần mắc lỗi thì sẽ bị loại bỏ

    "He's been late three times this week. Three strikes and you're out!"

    (Anh ta đã đi trễ ba lần tuần này rồi. Quá tam ba bận!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strike out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Gạch bỏ hoặc xóa một thứ gì đó đã viết.

"She struck out his name from the list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike out".

Bóng chày và 'Strike Out'

Trong bóng chày, 'strike out' là khi một người đánh bóng bị loại khỏi lượt đánh do không đánh trúng bóng sau ba lần cơ hội (strike). Điều này đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa thể thao Mỹ và ảnh hưởng đến cách sử dụng cụm từ này trong ngôn ngữ hàng ngày.