(Top Banner Ad)
start out
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

start out

UK: /stɑːt aʊt/ • US: /stɑːrt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu bắt đầu bước đầu xuất phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to begin a job, activity, life, etc., in a particular way

Vietnamese Meaning

bắt đầu một công việc, hoạt động, cuộc sống, v.v., theo một cách cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started out as a sales assistant, but now she's the manager."

    "Cô ấy bắt đầu với vai trò là một trợ lý bán hàng, nhưng bây giờ cô ấy là quản lý."

  • "He started out as a dishwasher and worked his way up to chef."

    "Anh ấy bắt đầu với công việc rửa bát và dần dần trở thành đầu bếp."

  • "We started out with very little money, but we managed to build a successful business."

    "Chúng tôi bắt đầu với rất ít tiền, nhưng chúng tôi đã xoay sở để xây dựng một doanh nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự khởi đầu
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Adjective/Participle starting khởi đầu, ban đầu
Verb restart khởi động lại, bắt đầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturtaną
Old English
styrtan
Middle English
sterten
Modern English
start

Khởi đầu và Đi ra

Cụm động từ 'start out' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'start' ban đầu trong tiếng German cổ có nghĩa là 'di chuyển đột ngột' hoặc 'nhảy vọt', sau đó phát triển thành 'bắt đầu'. Từ 'out' đơn giản có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ bên trong ra'. Khi hai từ này kết hợp, 'start out' mang ý nghĩa 'bắt đầu một hành trình', 'bắt đầu một quá trình' hoặc 'ở một trạng thái nào đó ngay từ đầu', nhấn mạnh sự khởi hành hoặc trạng thái ban đầu của một sự việc, hành động hay cuộc đời.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự nghiệp, một mối quan hệ, hoặc một dự án. Nhấn mạnh vào cách thức hoặc điều kiện ban đầu. Khác với 'start' đơn thuần, 'start out' mang ý nghĩa cụ thể và có định hướng hơn về cách bắt đầu. So sánh với 'begin', 'start out' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Prepositions

as by with

Khi 'start out' đi với 'as', nó chỉ vai trò hoặc vị trí ban đầu. Ví dụ: 'He started out as a clerk.' (Anh ấy bắt đầu với vai trò là một nhân viên văn phòng). Khi 'start out' đi với 'by + V-ing', nó chỉ cách thức hoặc phương pháp bắt đầu. Ví dụ: 'We started out by collecting donations.' (Chúng tôi bắt đầu bằng cách quyên góp). Khi 'start out' đi với 'with', nó chỉ những gì được sử dụng để bắt đầu. Ví dụ: 'The project started out with good intentions.' (Dự án bắt đầu với những ý định tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

start out + (as/in/on/with)
  • as start out as a junior assistant
    (bắt đầu với vai trò trợ lý cấp thấp)
  • in start out in a small apartment
    (bắt đầu cuộc sống trong một căn hộ nhỏ)
  • on start out on a long journey
    (bắt đầu một cuộc hành trình dài)
  • with start out with little money
    (bắt đầu với ít tiền)
Adverb + start out
  • initially initially start out well
    (ban đầu khởi sự tốt)
  • originally originally start out working part-time
    (ban đầu bắt đầu làm việc bán thời gian)
  • slowly slowly start out on your career
    (từ từ bắt đầu sự nghiệp của bạn)
start out + Adjective
  • small start out small
    (bắt đầu từ quy mô nhỏ)
  • difficult start out difficult
    (khởi đầu khó khăn)
  • simple start out simple
    (bắt đầu một cách đơn giản)

Idioms

  • start out on the right/wrong foot

    bắt đầu một mối quan hệ hoặc hoạt động một cách tốt đẹp/tồi tệ

    "It's important to start out on the right foot with your new colleagues."

    (Điều quan trọng là phải tạo ấn tượng tốt (bắt đầu đúng cách) với đồng nghiệp mới của bạn.)

  • start out from scratch

    bắt đầu từ con số không, từ đầu, không có gì

    "She had to start out from scratch to build her business."

    (Cô ấy đã phải bắt đầu từ con số không để xây dựng công việc kinh doanh của mình.)

  • start out fresh

    bắt đầu lại từ đầu một cách tươi mới, không vướng bận quá khứ

    "After the breakup, she decided to move to a new city and start out fresh."

    (Sau khi chia tay, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start out

phrasal verb
Lật mặt

bắt đầu một công việc, hoạt động, cuộc sống, v.v., theo một cách cụ thể

"She started out as a sales assistant, but now she's the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Starting out as a small business, they focused on customer satisfaction.
Bắt đầu là một doanh nghiệp nhỏ, họ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
I am not considering starting out on my own without more experience.
Tôi không cân nhắc việc tự mình bắt đầu mà không có nhiều kinh nghiệm hơn.
Nghi vấn
Is starting out in a new city a daunting prospect for you?
Bắt đầu ở một thành phố mới có phải là một viễn cảnh khó khăn đối với bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't started out on this difficult path.
Tôi ước gì tôi đã không bắt đầu trên con đường khó khăn này.
Phủ định
If only I hadn't started out so late; I could have finished the project.
Giá mà tôi đã không bắt đầu muộn như vậy; tôi đã có thể hoàn thành dự án.
Nghi vấn
If only they would start out the presentation now.
Giá mà họ bắt đầu bài thuyết trình ngay bây giờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start out".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'start out' thường gắn liền với ý niệm về việc xây dựng một điều gì đó từ những bước đầu tiên. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị, thái độ và những hành động ban đầu có thể định hình toàn bộ quá trình sau này. Ví dụ, 'starting out on the right foot' (bắt đầu đúng cách) là một lời khuyên phổ biến trong các mối quan hệ hoặc sự nghiệp mới, phản ánh niềm tin rằng một khởi đầu thuận lợi sẽ dẫn đến thành công.

Giấc mơ Mỹ và Khởi nghiệp

Cụm từ 'start out' cũng thường được dùng trong bối cảnh 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi nhiều người di cư hoặc doanh nhân khởi nghiệp 'start out with nothing' (bắt đầu với hai bàn tay trắng) nhưng sau đó đạt được thành công lớn. Điều này phản ánh tinh thần tự lực cánh sinh và khả năng vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.