stringy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling string; fibrous or tough.
Vietnamese Meaning
Có sợi, dai như sợi dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meat was tough and stringy."
"Thịt dai và có nhiều xơ."
-
"This celery is very stringy."
"Cần tây này rất nhiều xơ."
-
"The stringy material made the rope durable."
"Chất liệu có nhiều sợi giúp sợi dây thừng bền chắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stringy' thường được dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm, hoặc chất liệu nào đó dai, có nhiều sợi và khó cắt đứt. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả về cơ bắp gầy guộc nhưng lại lộ rõ những sợi cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meat stringy meat (thịt dai, có nhiều xơ (khó nhai))
-
vegetables stringy vegetables (rau củ già, nhiều xơ (như đậu que già))
-
hair stringy hair (tóc bết, trông thiếu sức sống (thường do dầu hoặc bẩn))
-
person a stringy person (người gầy gò, trông có nhiều gân/cơ bắp nổi rõ)
-
muscles stringy muscles (cơ bắp săn chắc, ít mỡ nhưng không đồ sộ)
Idioms
-
stringy meat
thịt dai, có nhiều xơ (khó nhai, chất lượng kém)
"This cheap steak is very stringy and tough to chew."
(Miếng bít tết rẻ tiền này rất dai và khó nhai.)
-
stringy hair
tóc bết, trông thiếu sức sống (thường do dầu hoặc không sạch)
"After two days without washing, her hair looked stringy."
(Sau hai ngày không gội, tóc cô ấy trông bết dính.)
-
stringy vegetables
rau củ già, nhiều xơ (ví dụ: đậu que già, cần tây)
"These green beans are too old; they're quite stringy."
(Mấy trái đậu que này già quá rồi; chúng khá nhiều xơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stringy
Tính từCó sợi, dai như sợi dây.
"The meat was tough and stringy."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup is going to be stringy if you don't blend it properly. |
Món súp sẽ bị xơ nếu bạn không xay nó đúng cách. |
| Phủ định | The meat is not going to be stringy because I'm cooking it slowly. |
Thịt sẽ không bị xơ vì tôi đang nấu nó từ từ. |
| Nghi vấn | Is the cheese going to be stringy when it melts? |
Phô mai có bị kéo sợi khi nó tan chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringy".
