(Top Banner Ad)
stringy
B1
Tính từ B1 Tổng quát

stringy

UK: /ˈstrɪŋi/ • US: /ˈstrɪŋi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều xơ dai như sợi dây gầy guộc khẳng khiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling string; fibrous or tough.

Vietnamese Meaning

Có sợi, dai như sợi dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat was tough and stringy."

    "Thịt dai và có nhiều xơ."

  • "This celery is very stringy."

    "Cần tây này rất nhiều xơ."

  • "The stringy material made the rope durable."

    "Chất liệu có nhiều sợi giúp sợi dây thừng bền chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string sợi dây, sợi chỉ, chuỗi (ngọc trai), dây đàn; hàng, chuỗi (sự việc)
Verb string xâu chuỗi, luồn dây, buộc (dây), mắc (dây)
Noun stringiness tính dai, tính có nhiều xơ, tình trạng nhiều sợi
Adverb stringily một cách dai, một cách có nhiều xơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strengh-
Proto-Germanic
*strangiz
Old English
streng
English (Noun)
string
English (Adjective)
stringy

Nguồn gốc của 'stringy'

Từ 'stringy' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'string' (sợi dây). Hậu tố '-y' thường được dùng để biến danh từ thành tính từ, mang nghĩa 'đầy...', 'có tính chất của...', hoặc 'giống như...'. Do đó, 'stringy' có nghĩa là 'có nhiều sợi', 'dai như sợi dây', hoặc 'gầy gò (như sợi dây)'.

Usage Note

Từ 'stringy' thường được dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm, hoặc chất liệu nào đó dai, có nhiều sợi và khó cắt đứt. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả về cơ bắp gầy guộc nhưng lại lộ rõ những sợi cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • meat stringy meat
    (thịt dai, có nhiều xơ (khó nhai))
  • vegetables stringy vegetables
    (rau củ già, nhiều xơ (như đậu que già))
Tính từ + Danh từ
  • hair stringy hair
    (tóc bết, trông thiếu sức sống (thường do dầu hoặc bẩn))
  • person a stringy person
    (người gầy gò, trông có nhiều gân/cơ bắp nổi rõ)
  • muscles stringy muscles
    (cơ bắp săn chắc, ít mỡ nhưng không đồ sộ)

Idioms

  • stringy meat

    thịt dai, có nhiều xơ (khó nhai, chất lượng kém)

    "This cheap steak is very stringy and tough to chew."

    (Miếng bít tết rẻ tiền này rất dai và khó nhai.)

  • stringy hair

    tóc bết, trông thiếu sức sống (thường do dầu hoặc không sạch)

    "After two days without washing, her hair looked stringy."

    (Sau hai ngày không gội, tóc cô ấy trông bết dính.)

  • stringy vegetables

    rau củ già, nhiều xơ (ví dụ: đậu que già, cần tây)

    "These green beans are too old; they're quite stringy."

    (Mấy trái đậu que này già quá rồi; chúng khá nhiều xơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stringy

Tính từ
Lật mặt

Có sợi, dai như sợi dây.

"The meat was tough and stringy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup is going to be stringy if you don't blend it properly.
Món súp sẽ bị xơ nếu bạn không xay nó đúng cách.
Phủ định
The meat is not going to be stringy because I'm cooking it slowly.
Thịt sẽ không bị xơ vì tôi đang nấu nó từ từ.
Nghi vấn
Is the cheese going to be stringy when it melts?
Phô mai có bị kéo sợi khi nó tan chảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringy".

Chất lượng thực phẩm

Trong ẩm thực phương Tây, từ 'stringy' thường được dùng để mô tả thịt hoặc rau củ có nhiều xơ, dai và khó nhai, điều này thường được coi là dấu hiệu của chất lượng kém hoặc cách chế biến không đúng. Ví dụ, thịt gà già hoặc rau đậu đã quá lứa thường bị chê là 'stringy', không mong muốn trong bữa ăn.

Ngoại hình và chăm sóc cá nhân

Khi mô tả tóc, 'stringy hair' ám chỉ tóc bết, dầu và thiếu sức sống, thường không được coi là một kiểu tóc đẹp hoặc khỏe mạnh. Nó gợi lên hình ảnh tóc không được gội sạch, quá dầu, hoặc bị ảnh hưởng bởi thời tiết/hoạt động, tạo thành các lọn nhỏ và dính vào nhau.