stripped down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced to essential features; basic or simplified.
Vietnamese Meaning
Được giảm lược đến các tính năng thiết yếu; cơ bản hoặc được đơn giản hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company released a stripped-down version of their software."
"Công ty đã phát hành một phiên bản được đơn giản hóa của phần mềm của họ."
-
"The artist created a stripped-down version of the song for the acoustic performance."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản đơn giản của bài hát cho buổi biểu diễn acoustic."
-
"They stripped down the old furniture and rebuilt it."
"Họ đã tháo rời đồ nội thất cũ và xây dựng lại nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một phiên bản đơn giản, ít tính năng hơn của một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết để đạt được sự tối giản và hiệu quả.
Khi là một phrasal verb, 'strip down' có nghĩa là tháo rời một vật thể hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: tháo rời một chiếc xe máy) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: đơn giản hóa một bài thuyết trình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
version a stripped-down version (một phiên bản tối giản/cơ bản)
-
model a stripped-down model (một mô hình/mẫu mã tối giản)
-
design a stripped-down design (một thiết kế tối giản)
-
approach a stripped-down approach (một cách tiếp cận tối giản)
-
software stripped-down software (phần mềm tinh gọn/tối giản)
-
interface a stripped-down interface (giao diện tối giản)
-
menu a stripped-down menu (thực đơn tối giản (ít lựa chọn hơn))
Idioms
-
strip down (to something)
Cởi bỏ phần lớn quần áo, chỉ còn lại (thứ gì đó)
"He stripped down to his swimming trunks and jumped into the pool."
(Anh ấy cởi bỏ quần áo chỉ còn lại quần bơi và nhảy xuống hồ.)
-
strip (something) down (for maintenance/repair)
Tháo rời (máy móc, thiết bị) thành các bộ phận để bảo trì hoặc sửa chữa
"The mechanic had to strip the engine down to find the problem."
(Người thợ máy phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.)
-
strip (something) down to its essentials
Giản lược, tối giản hóa (cái gì đó) đến mức cốt lõi, loại bỏ mọi thứ không cần thiết
"The company decided to strip the new product down to its core features to reduce costs."
(Công ty quyết định giản lược sản phẩm mới xuống còn các tính năng cốt lõi để giảm chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stripped down
Tính từĐược giảm lược đến các tính năng thiết yếu; cơ bản hoặc được đơn giản hóa.
"The company released a stripped-down version of their software."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to strip down the old car to rebuild it. |
Họ sẽ tháo rời chiếc xe cũ để xây dựng lại nó. |
| Phủ định | She is not going to buy the stripped-down version of the software; she needs the full package. |
Cô ấy sẽ không mua phiên bản rút gọn của phần mềm; cô ấy cần gói đầy đủ. |
| Nghi vấn | Are you going to strip down the motorcycle before winter storage? |
Bạn có định tháo rời chiếc xe máy trước khi cất giữ mùa đông không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be stripping down its operations to cut costs next quarter. |
Công ty sẽ cắt giảm các hoạt động để giảm chi phí vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be stripping down the old car completely; they're just going to repair the engine. |
Họ sẽ không tháo rời hoàn toàn chiếc xe cũ; họ chỉ sửa chữa động cơ. |
| Nghi vấn | Will the programmers be stripping down the code to its bare essentials? |
Các lập trình viên có tháo bớt code chỉ còn những phần thiết yếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripped down".
