(Top Banner Ad)
stripped down
B2
Tính từ B2 Tổng quát

stripped down

UK: /ˈstrɪpt ˈdaʊn/ • US: /ˈstrɪpt ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tối giản đơn giản hóa cắt giảm tháo rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced to essential features; basic or simplified.

Vietnamese Meaning

Được giảm lược đến các tính năng thiết yếu; cơ bản hoặc được đơn giản hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a stripped-down version of their software."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản được đơn giản hóa của phần mềm của họ."

  • "The artist created a stripped-down version of the song for the acoustic performance."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản đơn giản của bài hát cho buổi biểu diễn acoustic."

  • "They stripped down the old furniture and rebuilt it."

    "Họ đã tháo rời đồ nội thất cũ và xây dựng lại nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strip Lột bỏ, tước bỏ, tháo dỡ
Noun strip Hành động lột bỏ; dải, mảnh
Noun stripping Sự lột bỏ, sự bóc tách; vật liệu bị lột
Phrasal Verb strip down Giản lược, tối giản hóa; tháo rời; cởi đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strippian (to plunder, despoil)
Modern English
strip (to remove covering or parts)
Old English
dūne (from the hill, downwards)
Modern English
down (adverb, indicating reduction or completion)
Modern English (20th Century)
strip down (phrasal verb, to reduce to essentials)
Modern English (adjective)
stripped down

Nguồn Gốc Của Sự Tối Giản

Từ 'strip' trong tiếng Anh cổ (strippian) mang ý nghĩa 'cướp bóc, tước đoạt', gợi hình ảnh loại bỏ một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'down' (xuống), cụm động từ 'strip down' dần phát triển nghĩa là loại bỏ các lớp, các chi tiết thừa thãi để đạt đến một trạng thái đơn giản, cốt lõi hoặc cơ bản nhất. Điều này tương tự như việc tháo rời một cỗ máy phức tạp để hiểu từng bộ phận cơ bản của nó, hoặc lột bỏ lớp vỏ ngoài để khám phá bản chất bên trong.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một phiên bản đơn giản, ít tính năng hơn của một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết để đạt được sự tối giản và hiệu quả.
Khi là một phrasal verb, 'strip down' có nghĩa là tháo rời một vật thể hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: tháo rời một chiếc xe máy) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: đơn giản hóa một bài thuyết trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • version a stripped-down version
    (một phiên bản tối giản/cơ bản)
  • model a stripped-down model
    (một mô hình/mẫu mã tối giản)
  • design a stripped-down design
    (một thiết kế tối giản)
  • approach a stripped-down approach
    (một cách tiếp cận tối giản)
  • software stripped-down software
    (phần mềm tinh gọn/tối giản)
  • interface a stripped-down interface
    (giao diện tối giản)
  • menu a stripped-down menu
    (thực đơn tối giản (ít lựa chọn hơn))

Idioms

  • strip down (to something)

    Cởi bỏ phần lớn quần áo, chỉ còn lại (thứ gì đó)

    "He stripped down to his swimming trunks and jumped into the pool."

    (Anh ấy cởi bỏ quần áo chỉ còn lại quần bơi và nhảy xuống hồ.)

  • strip (something) down (for maintenance/repair)

    Tháo rời (máy móc, thiết bị) thành các bộ phận để bảo trì hoặc sửa chữa

    "The mechanic had to strip the engine down to find the problem."

    (Người thợ máy phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.)

  • strip (something) down to its essentials

    Giản lược, tối giản hóa (cái gì đó) đến mức cốt lõi, loại bỏ mọi thứ không cần thiết

    "The company decided to strip the new product down to its core features to reduce costs."

    (Công ty quyết định giản lược sản phẩm mới xuống còn các tính năng cốt lõi để giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stripped down

Tính từ
Lật mặt

Được giảm lược đến các tính năng thiết yếu; cơ bản hoặc được đơn giản hóa.

"The company released a stripped-down version of their software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to strip down the old car to rebuild it.
Họ sẽ tháo rời chiếc xe cũ để xây dựng lại nó.
Phủ định
She is not going to buy the stripped-down version of the software; she needs the full package.
Cô ấy sẽ không mua phiên bản rút gọn của phần mềm; cô ấy cần gói đầy đủ.
Nghi vấn
Are you going to strip down the motorcycle before winter storage?
Bạn có định tháo rời chiếc xe máy trước khi cất giữ mùa đông không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be stripping down its operations to cut costs next quarter.
Công ty sẽ cắt giảm các hoạt động để giảm chi phí vào quý tới.
Phủ định
They won't be stripping down the old car completely; they're just going to repair the engine.
Họ sẽ không tháo rời hoàn toàn chiếc xe cũ; họ chỉ sửa chữa động cơ.
Nghi vấn
Will the programmers be stripping down the code to its bare essentials?
Các lập trình viên có tháo bớt code chỉ còn những phần thiết yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripped down".

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism)

Khái niệm 'stripped down' gắn liền với chủ nghĩa tối giản, một phong cách sống và thiết kế phổ biến. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào giá trị cốt lõi, chức năng và sự đơn giản. Điều này áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, nội thất và cả lối sống cá nhân, khuyến khích sự gọn gàng và tinh tế.

Văn Hóa Tự Làm (DIY - Do It Yourself)

Trong văn hóa DIY, hành động 'strip down' (tháo dỡ) một món đồ cũ như xe hơi, đồ nội thất hoặc thiết bị điện tử để phục hồi, sửa chữa, hoặc tùy chỉnh là rất phổ biến. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cấu tạo của vật thể và mong muốn cải thiện hoặc cá nhân hóa dựa trên các yếu tố cơ bản.