stripped down
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stripped down'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được giảm lược đến các tính năng thiết yếu; cơ bản hoặc được đơn giản hóa.
Definition (English Meaning)
Reduced to essential features; basic or simplified.
Ví dụ Thực tế với 'Stripped down'
-
"The company released a stripped-down version of their software."
"Công ty đã phát hành một phiên bản được đơn giản hóa của phần mềm của họ."
-
"The artist created a stripped-down version of the song for the acoustic performance."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản đơn giản của bài hát cho buổi biểu diễn acoustic."
-
"They stripped down the old furniture and rebuilt it."
"Họ đã tháo rời đồ nội thất cũ và xây dựng lại nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stripped down'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: strip down
- Adjective: stripped-down
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stripped down'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả một phiên bản đơn giản, ít tính năng hơn của một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết để đạt được sự tối giản và hiệu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stripped down'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company will be stripping down its operations to cut costs next quarter.
|
Công ty sẽ cắt giảm các hoạt động để giảm chi phí vào quý tới. |
| Phủ định |
They won't be stripping down the old car completely; they're just going to repair the engine.
|
Họ sẽ không tháo rời hoàn toàn chiếc xe cũ; họ chỉ sửa chữa động cơ. |
| Nghi vấn |
Will the programmers be stripping down the code to its bare essentials?
|
Các lập trình viên có tháo bớt code chỉ còn những phần thiết yếu không? |