strived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã nỗ lực rất nhiều để đạt được hoặc có được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She strived to become a doctor."
"Cô ấy đã nỗ lực để trở thành bác sĩ."
-
"He strived to overcome his difficulties."
"Anh ấy đã nỗ lực để vượt qua những khó khăn của mình."
-
"They strived for peace in the region."
"Họ đã nỗ lực để có được hòa bình trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Strived" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "strive". Nó nhấn mạnh hành động nỗ lực một cách kiên trì và quyết tâm để đạt được mục tiêu. Khác với "tried" (cố gắng), "strived" mang ý nghĩa nỗ lực cao độ và kéo dài hơn. So với "endeavored", "strived" thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ hơn.
Prepositions
"Strive for": nỗ lực để đạt được điều gì (mục tiêu, thành công...). Ví dụ: He strived for excellence.
"Strive after": tương tự như strive for, nhưng có thể mang ý nghĩa theo đuổi điều gì đó.
"Strive towards": nỗ lực hướng tới điều gì, thường là một mục tiêu lớn, lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly strived (đã không ngừng cố gắng)
-
diligently diligently strived (đã cố gắng một cách siêng năng, cần mẫn)
-
valiantly valiantly strived (đã dũng cảm nỗ lực)
-
for strived for excellence (đã phấn đấu vì sự xuất sắc)
-
against strived against adversity (đã đấu tranh chống lại nghịch cảnh)
-
towards strived towards a common goal (đã nỗ lực hướng tới một mục tiêu chung)
-
to improve strived to improve their skills (đã cố gắng cải thiện kỹ năng của họ)
-
to overcome strived to overcome difficulties (đã nỗ lực vượt qua khó khăn)
Idioms
-
strived for perfection
đã nỗ lực vì sự hoàn hảo
"She strived for perfection in all her artistic endeavors."
(Cô ấy đã nỗ lực vì sự hoàn hảo trong mọi nỗ lực nghệ thuật của mình.)
-
strived against all odds
đã nỗ lực bất chấp mọi khó khăn
"They strived against all odds to complete the project on time."
(Họ đã nỗ lực bất chấp mọi khó khăn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
strived to make a difference
đã nỗ lực tạo ra sự khác biệt
"The charity organization strived to make a difference in the lives of the needy."
(Tổ chức từ thiện đã nỗ lực tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của những người khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strived
Động từĐã nỗ lực rất nhiều để đạt được hoặc có được điều gì đó.
"She strived to become a doctor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She strived to achieve her goals. |
Cô ấy đã cố gắng để đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He didn't strive hard enough to win the competition. |
Anh ấy đã không cố gắng đủ để thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did they strive to improve their performance? |
Họ có cố gắng để cải thiện hiệu suất của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strived".
