(Top Banner Ad)
strived
B2
Động từ B2 Tổng quát

strived

UK: /straɪvd/ • US: /straɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng nỗ lực phấn đấu ra sức dốc sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made great efforts to achieve or obtain something.

Vietnamese Meaning

Đã nỗ lực rất nhiều để đạt được hoặc có được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strived to become a doctor."

    "Cô ấy đã nỗ lực để trở thành bác sĩ."

  • "He strived to overcome his difficulties."

    "Anh ấy đã nỗ lực để vượt qua những khó khăn của mình."

  • "They strived for peace in the region."

    "Họ đã nỗ lực để có được hòa bình trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive Cố gắng, nỗ lực, phấn đấu
Noun striver Người nỗ lực, người phấn đấu
Noun striving Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự phấn đấu
Adjective striving Đang cố gắng, đang nỗ lực

Synonyms

endeavored (cố gắng, nỗ lực)tried (cố gắng, thử)worked hard (làm việc chăm chỉ)

Antonyms

idled (ăn không ngồi rồi)neglected (xao nhãng, bỏ bê)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estriver
Middle English
striven
Modern English
strive

Nguồn gốc từ 'Strive'

Từ 'strive' (và dạng quá khứ của nó là 'strived') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estriver', mang ý nghĩa 'cạnh tranh', 'đấu tranh' hoặc 'nỗ lực'. Qua thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'striven', nó tiếp tục giữ vững ý nghĩa cốt lõi về việc gắng sức, phấn đấu để đạt được điều gì đó hoặc vượt qua thử thách. Nó thể hiện một hành động chủ động và kiên trì.

Usage Note

"Strived" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "strive". Nó nhấn mạnh hành động nỗ lực một cách kiên trì và quyết tâm để đạt được mục tiêu. Khác với "tried" (cố gắng), "strived" mang ý nghĩa nỗ lực cao độ và kéo dài hơn. So với "endeavored", "strived" thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for after towards

"Strive for": nỗ lực để đạt được điều gì (mục tiêu, thành công...). Ví dụ: He strived for excellence.
"Strive after": tương tự như strive for, nhưng có thể mang ý nghĩa theo đuổi điều gì đó.
"Strive towards": nỗ lực hướng tới điều gì, thường là một mục tiêu lớn, lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strived
  • constantly constantly strived
    (đã không ngừng cố gắng)
  • diligently diligently strived
    (đã cố gắng một cách siêng năng, cần mẫn)
  • valiantly valiantly strived
    (đã dũng cảm nỗ lực)
Strived + Preposition
  • for strived for excellence
    (đã phấn đấu vì sự xuất sắc)
  • against strived against adversity
    (đã đấu tranh chống lại nghịch cảnh)
  • towards strived towards a common goal
    (đã nỗ lực hướng tới một mục tiêu chung)
Strived + Infinitive
  • to improve strived to improve their skills
    (đã cố gắng cải thiện kỹ năng của họ)
  • to overcome strived to overcome difficulties
    (đã nỗ lực vượt qua khó khăn)

Idioms

  • strived for perfection

    đã nỗ lực vì sự hoàn hảo

    "She strived for perfection in all her artistic endeavors."

    (Cô ấy đã nỗ lực vì sự hoàn hảo trong mọi nỗ lực nghệ thuật của mình.)

  • strived against all odds

    đã nỗ lực bất chấp mọi khó khăn

    "They strived against all odds to complete the project on time."

    (Họ đã nỗ lực bất chấp mọi khó khăn để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • strived to make a difference

    đã nỗ lực tạo ra sự khác biệt

    "The charity organization strived to make a difference in the lives of the needy."

    (Tổ chức từ thiện đã nỗ lực tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của những người khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strived

Động từ
Lật mặt

Đã nỗ lực rất nhiều để đạt được hoặc có được điều gì đó.

"She strived to become a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She strived to achieve her goals.
Cô ấy đã cố gắng để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He didn't strive hard enough to win the competition.
Anh ấy đã không cố gắng đủ để thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did they strive to improve their performance?
Họ có cố gắng để cải thiện hiệu suất của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strived".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ tiếng Anh, 'strive' (nỗ lực) là một từ gắn liền với các giá trị cốt lõi như sự kiên trì, làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Nó thường được dùng để chỉ việc cá nhân phấn đấu đạt được mục tiêu, cải thiện bản thân hoặc vượt qua thử thách, góp phần xây dựng và phát triển xã hội. Nỗ lực được xem là chìa khóa dẫn đến thành công và sự trưởng thành cá nhân.

Tinh thần 'American Dream'

Từ 'strive' rất phù hợp với tinh thần của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Đây là niềm tin rằng với sự nỗ lực, làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công, thịnh vượng và một cuộc sống tốt đẹp hơn, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Từ 'strive' thể hiện niềm tin sâu sắc vào khả năng vươn lên và tự thân phát triển của mỗi người trong xã hội Mỹ.