(Top Banner Ad)
strong currency
B2
Tính từ (strong) B2 Kinh tế

strong currency

Nghĩa tiếng Việt

đồng tiền mạnh tiền tệ mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a currency: having a high value in relation to other currencies; likely to maintain its value or increase in value.

Vietnamese Meaning

Đối với một loại tiền tệ: có giá trị cao so với các loại tiền tệ khác; có khả năng duy trì hoặc tăng giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong currency can benefit consumers by making imported goods cheaper."

    "Một đồng tiền mạnh có thể mang lại lợi ích cho người tiêu dùng bằng cách làm cho hàng nhập khẩu rẻ hơn."

  • "The dollar has been a strong currency for many years."

    "Đồng đô la đã là một đồng tiền mạnh trong nhiều năm."

  • "A strong currency can make a country's exports less competitive."

    "Một đồng tiền mạnh có thể làm cho hàng xuất khẩu của một quốc gia kém cạnh tranh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, tăng cường
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên cố
Noun current dòng chảy, luồng (điện); thời sự, hiện hành
Adjective current hiện tại, hiện hành
Adverb currently hiện tại, hiện nay

Synonyms

robust currency (tiền tệ mạnh mẽ)valuable currency (tiền tệ có giá trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Medieval Latin
currentia
Old French
curant
English
currency
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong

Nguồn gốc của 'currency' (tiền tệ)

Từ 'currency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'lưu thông'. Ban đầu, nó chỉ dòng chảy của nước, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự lưu thông của tiền tệ trong nền kinh tế. Điều này thể hiện vai trò của tiền tệ như một thứ phải 'chạy' và 'luân chuyển' không ngừng.

Nguồn gốc của 'strong' (mạnh)

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*strangaz' và tiếng Old English 'strang', ban đầu dùng để chỉ sức mạnh thể chất, sự bền bỉ hoặc khả năng chống chịu. Khi kết hợp với 'currency', nó ám chỉ một loại tiền tệ có sức mua cao, ổn định và được tin cậy trên thị trường quốc tế, giống như một người có sức mạnh thể chất bền bỉ.

Sự kết hợp 'strong currency'

'Strong currency' là một thuật ngữ kinh tế mô tả loại tiền tệ có giá trị cao so với các loại tiền tệ khác, mang lại nhiều lợi thế cho quốc gia sở hữu nó. Sự kết hợp này miêu tả một loại tiền tệ không chỉ 'lưu thông' mà còn 'mạnh mẽ', có khả năng duy trì giá trị và sức mua ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'strong currency' thường được sử dụng để mô tả một loại tiền tệ có giá trị cao và ổn định trên thị trường ngoại hối. Nó phản ánh sức mạnh kinh tế của quốc gia phát hành tiền tệ đó. Một đồng tiền mạnh có thể làm cho hàng nhập khẩu rẻ hơn và hàng xuất khẩu đắt hơn. So sánh với 'weak currency', chỉ đồng tiền có giá trị thấp hơn.
Currency là một thuật ngữ chung chỉ tiền tệ của một quốc gia. Trong bối cảnh 'strong currency', nó đề cập đến loại tiền tệ có giá trị trao đổi cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong currency
  • stable stable strong currency
    (đồng tiền mạnh ổn định)
  • globally recognised globally recognised strong currency
    (đồng tiền mạnh được công nhận toàn cầu)
  • undervalued undervalued strong currency
    (đồng tiền mạnh bị định giá thấp (ý nói có tiềm năng tăng giá))
Verb + strong currency
  • maintain maintain a strong currency
    (duy trì một đồng tiền mạnh)
  • boost boost a strong currency
    (thúc đẩy một đồng tiền mạnh)
  • benefit from benefit from a strong currency
    (hưởng lợi từ một đồng tiền mạnh)
  • face challenges with face challenges with a strong currency
    (đối mặt với thách thức từ một đồng tiền mạnh)
Noun + strong currency
  • impact of impact of a strong currency
    (tác động của một đồng tiền mạnh)
  • advantages of advantages of a strong currency
    (những lợi ích của một đồng tiền mạnh)
  • policy for policy for a strong currency
    (chính sách cho một đồng tiền mạnh)

Idioms

  • A strong currency makes imports cheaper.

    Một đồng tiền mạnh làm cho hàng nhập khẩu rẻ hơn.

    "With a strong currency, consumers can buy imported goods at lower prices."

    (Với một đồng tiền mạnh, người tiêu dùng có thể mua hàng nhập khẩu với giá thấp hơn.)

  • A strong currency can hinder exports.

    Một đồng tiền mạnh có thể cản trở xuất khẩu.

    "The country is worried that a persistently strong currency will make its exports too expensive for international buyers."

    (Quốc gia này lo ngại rằng một đồng tiền mạnh liên tục sẽ khiến hàng xuất khẩu của họ quá đắt đối với người mua quốc tế.)

  • A strong currency boosts purchasing power abroad.

    Một đồng tiền mạnh tăng cường sức mua ở nước ngoài.

    "For tourists, a strong currency means their money goes further when traveling internationally."

    (Đối với khách du lịch, một đồng tiền mạnh có nghĩa là tiền của họ có giá trị hơn khi đi du lịch quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong currency

Tính từ (strong)
Lật mặt

Đối với một loại tiền tệ: có giá trị cao so với các loại tiền tệ khác; có khả năng duy trì hoặc tăng giá trị.

"A strong currency can benefit consumers by making imported goods cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had intervened earlier, the currency would have been stronger against the dollar.
Nếu chính phủ đã can thiệp sớm hơn, thì đồng tiền đã mạnh hơn so với đô la.
Phủ định
If the country hadn't maintained strong export growth, its currency wouldn't have remained so strong.
Nếu quốc gia không duy trì tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ, đồng tiền của họ đã không duy trì được sự mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the currency have recovered so quickly if the central bank had not implemented strong monetary policies?
Liệu đồng tiền có phục hồi nhanh chóng như vậy nếu ngân hàng trung ương không thực hiện các chính sách tiền tệ mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong currency".

Biểu tượng của Sức mạnh Kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa, một đồng tiền mạnh không chỉ là một công cụ kinh tế mà còn là biểu tượng của sự ổn định, uy tín và sức mạnh kinh tế của một quốc gia. Nó thường phản ánh niềm tin của thị trường quốc tế vào chính sách tài chính và tiềm năng phát triển của đất nước đó.

Ảnh hưởng đến Du lịch và Mua sắm

Đối với các nước có đồng tiền mạnh, người dân thường có xu hướng đi du lịch nước ngoài và mua sắm hàng nhập khẩu nhiều hơn do sức mua tăng. Ngược lại, đối với du khách từ các quốc gia khác, việc du lịch đến nước có đồng tiền mạnh có thể trở nên đắt đỏ hơn, ảnh hưởng đến ngành du lịch nội địa.