(Top Banner Ad)
weak currency
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

weak currency

UK: /ˈwiːk ˈkʌrənsi/ • US: /ˈwiːk ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ yếu đồng tiền mất giá tiền tệ suy yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A currency whose value is declining or is expected to decline relative to other currencies.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ có giá trị đang giảm hoặc dự kiến sẽ giảm so với các loại tiền tệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's weak currency has made imports more expensive."

    "Đồng tiền yếu của quốc gia đã làm cho hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn."

  • "A weak currency can boost exports but also increase the cost of imports."

    "Đồng tiền yếu có thể thúc đẩy xuất khẩu nhưng cũng làm tăng chi phí nhập khẩu."

  • "Investors often avoid countries with weak currencies due to the risk of losses."

    "Các nhà đầu tư thường tránh các quốc gia có đồng tiền yếu do rủi ro thua lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weakness Sự yếu đuối, điểm yếu
Adjective weak Yếu, kém
Adverb weakly Một cách yếu ớt

Synonyms

devalued currency (tiền tệ bị phá giá)soft currency (tiền tệ yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'weak currency'

Cụm từ 'weak currency' khá trực quan. 'Currency' có nghĩa là tiền tệ, và 'weak' có nghĩa là yếu. Vì vậy, 'weak currency' đơn giản chỉ là một loại tiền tệ có giá trị thấp so với các loại tiền tệ khác trên thị trường quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'weak currency' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tiền tệ của một quốc gia khi nó mất giá so với các đồng tiền mạnh hơn như USD, EUR hoặc JPY. Sự suy yếu này có thể do nhiều yếu tố như lạm phát cao, thâm hụt thương mại, bất ổn chính trị hoặc chính sách tiền tệ nới lỏng. Trái ngược với 'strong currency' (tiền tệ mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak currency
  • devalued devalued weak currency
    (tiền tệ yếu bị phá giá)
  • undervalued undervalued weak currency
    (tiền tệ yếu bị định giá thấp)
Verb + weak currency
  • trade trade with weak currency
    (giao dịch bằng tiền tệ yếu)
  • invest invest in weak currency
    (đầu tư vào tiền tệ yếu)
  • manipulate manipulate weak currency
    (thao túng tiền tệ yếu)
  • stabilize stabilize weak currency
    (ổn định tiền tệ yếu)

Idioms

  • As weak as water

    Yếu như sên

    "After being sick, he was as weak as water."

    (Sau khi bị ốm, anh ấy yếu như sên.)

  • A weak link

    Mắt xích yếu

    "The department was the weak link in the company."

    (Bộ phận đó là mắt xích yếu trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak currency

Cụm danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ có giá trị đang giảm hoặc dự kiến sẽ giảm so với các loại tiền tệ khác.

"The country's weak currency has made imports more expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak currency".

Ảnh hưởng của tiền tệ yếu lên nền kinh tế

Tiền tệ yếu có thể có cả lợi ích và bất lợi. Một mặt, nó có thể thúc đẩy xuất khẩu vì hàng hóa trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài. Mặt khác, nó có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, dẫn đến lạm phát.