(Top Banner Ad)
stronger party
B2
Danh từ ghép (Noun phrase) B2 Chính trị/Luật/Kinh tế

stronger party

UK: /ˈstrɒŋɡər ˈpɑːti/ • US: /ˈstrɔːŋɡər ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên mạnh hơn phe mạnh hơn thế lực mạnh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The party or side in a negotiation, conflict, or competition that has more power, resources, or influence than the other party.

Vietnamese Meaning

Bên hoặc phe trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc cạnh tranh có nhiều quyền lực, nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this negotiation, the larger corporation is clearly the stronger party."

    "Trong cuộc đàm phán này, tập đoàn lớn hơn rõ ràng là bên mạnh hơn."

  • "The stronger party in the conflict was able to dictate the terms of the ceasefire."

    "Bên mạnh hơn trong cuộc xung đột đã có thể ra lệnh các điều khoản ngừng bắn."

  • "The government, as the stronger party, has a responsibility to protect vulnerable citizens."

    "Chính phủ, với tư cách là bên mạnh hơn, có trách nhiệm bảo vệ những công dân dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cường
Noun strength sức mạnh, sức khỏe
Verb strengthen tăng cường, củng cố
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun party bên, nhóm, đảng; bữa tiệc
Noun partisanship tính bè phái, sự ủng hộ đảng phái mù quáng
Adjective partisan theo đảng phái, bè phái

Synonyms

dominant party (đảng/bên chiếm ưu thế)powerful entity (thực thể quyền lực)leading side (bên dẫn đầu)

Antonyms

weaker party (bên yếu hơn)minor party (đảng/bên thiểu số)underdog (kẻ yếu thế)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Luật/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang/strong
Latin
partita
Old French
partie
Middle English
partie
English
stronger party

Nguồn gốc cụm từ "stronger party"

Cụm từ 'stronger party' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'stronger' (dạng so sánh hơn của 'strong' - mạnh) và 'party' (bên, nhóm, đảng). 'Strong' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (Proto-Germanic *strangaz), mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất hoặc quyền lực. Trong khi đó, 'party' có nguồn gốc từ tiếng Latin (partita) thông qua tiếng Pháp cổ (partie), ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm người'. Khi kết hợp lại, 'stronger party' mô tả một bên có ưu thế hơn về sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc pháp lý để mô tả sự mất cân bằng quyền lực. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, nhưng thường gợi ý về trách nhiệm lớn hơn hoặc khả năng áp đặt ý chí của bên mạnh hơn. So với 'dominant party', 'stronger party' mang tính so sánh trực tiếp hơn và có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, trong khi 'dominant party' thường chỉ một bên duy nhất nắm quyền kiểm soát lâu dài.

Prepositions

against than

Khi sử dụng 'against', nó thể hiện hành động hoặc lập trường chống lại bên mạnh hơn: 'The weaker party is struggling against the stronger party.' Khi sử dụng 'than', nó so sánh trực tiếp sức mạnh tương đối: 'Party A is stronger than Party B.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stronger party
  • become become the stronger party
    (trở thành bên mạnh hơn)
  • emerge as emerge as the stronger party
    (nổi lên như bên mạnh hơn)
  • identify identify the stronger party
    (xác định bên mạnh hơn)
  • support support the stronger party
    (ủng hộ bên mạnh hơn)
  • face face the stronger party
    (đối mặt với bên mạnh hơn)
Adjective + stronger party
  • politically the politically stronger party
    (bên mạnh hơn về mặt chính trị)
  • financially the financially stronger party
    (bên mạnh hơn về mặt tài chính)
  • militarily the militarily stronger party
    (bên mạnh hơn về mặt quân sự)
  • legally the legally stronger party
    (bên mạnh hơn về mặt pháp lý)
Preposition + stronger party
  • by dictated by the stronger party
    (do bên mạnh hơn áp đặt)
  • with negotiate with the stronger party
    (đàm phán với bên mạnh hơn)
  • against against the stronger party
    (chống lại bên mạnh hơn)

Idioms

  • The stronger party holds the cards.

    Bên mạnh hơn nắm giữ lợi thế hoặc quyền kiểm soát.

    "In any high-stakes negotiation, the stronger party usually holds the cards."

    (Trong bất kỳ cuộc đàm phán lớn nào, bên mạnh hơn thường nắm giữ lợi thế.)

  • To side with the stronger party.

    Chọn ủng hộ hoặc đứng về phía bên có ưu thế hơn.

    "Historically, smaller nations sometimes had to side with the stronger party to ensure their survival."

    (Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ hơn đôi khi phải đứng về phía bên mạnh hơn để đảm bảo sự tồn vong của mình.)

  • Might makes right for the stronger party.

    Bên mạnh hơn thường áp đặt ý muốn của mình, đôi khi bất chấp lẽ phải.

    "In the absence of clear laws, might often makes right for the stronger party in a dispute."

    (Khi không có luật lệ rõ ràng, kẻ mạnh thường có quyền (và bên mạnh hơn có thể áp đặt ý muốn) trong một tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stronger party

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Bên hoặc phe trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc cạnh tranh có nhiều quyền lực, nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia.

"In this negotiation, the larger corporation is clearly the stronger party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation was unfair: the stronger party dictated all the terms.
Cuộc đàm phán không công bằng: bên mạnh hơn đã quyết định tất cả các điều khoản.
Phủ định
The conflict wasn't resolved amicably: the stronger party refused to compromise.
Cuộc xung đột không được giải quyết một cách hòa giải: bên mạnh hơn từ chối thỏa hiệp.
Nghi vấn
Was the outcome predictable: did the stronger party ultimately prevail?
Kết quả có thể đoán trước được không: bên mạnh hơn cuối cùng có thắng thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stronger party".

Quyền lực và sự chi phối trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm về 'bên mạnh hơn' (stronger party) rất quan trọng trong các cuộc đàm phán, xung đột hoặc tranh chấp pháp lý. Bên mạnh hơn thường có lợi thế lớn trong việc định hình kết quả, ra điều kiện, hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến các quy tắc và luật lệ. Điều này phản ánh tư tưởng 'kẻ mạnh được quyền' (might makes right), dù không phải lúc nào cũng được chấp nhận công khai trong xã hội hiện đại.

Ảnh hưởng trong kinh doanh và chính trị

Trong kinh doanh và chính trị quốc tế, việc phân tích và nhận diện 'bên mạnh hơn' là một chiến lược then chốt. Các quốc gia hoặc tập đoàn thường cố gắng tăng cường sức mạnh của mình để trở thành 'bên mạnh hơn', từ đó có thể đàm phán từ một vị thế có lợi, bảo vệ lợi ích và mở rộng ảnh hưởng trên trường quốc tế. Việc này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về các yếu tố như kinh tế, quân sự, công nghệ và ngoại giao.