stronger party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The party or side in a negotiation, conflict, or competition that has more power, resources, or influence than the other party.
Vietnamese Meaning
Bên hoặc phe trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc cạnh tranh có nhiều quyền lực, nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this negotiation, the larger corporation is clearly the stronger party."
"Trong cuộc đàm phán này, tập đoàn lớn hơn rõ ràng là bên mạnh hơn."
-
"The stronger party in the conflict was able to dictate the terms of the ceasefire."
"Bên mạnh hơn trong cuộc xung đột đã có thể ra lệnh các điều khoản ngừng bắn."
-
"The government, as the stronger party, has a responsibility to protect vulnerable citizens."
"Chính phủ, với tư cách là bên mạnh hơn, có trách nhiệm bảo vệ những công dân dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cường |
| Noun | strength | sức mạnh, sức khỏe |
| Verb | strengthen | tăng cường, củng cố |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun | party | bên, nhóm, đảng; bữa tiệc |
| Noun | partisanship | tính bè phái, sự ủng hộ đảng phái mù quáng |
| Adjective | partisan | theo đảng phái, bè phái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc pháp lý để mô tả sự mất cân bằng quyền lực. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, nhưng thường gợi ý về trách nhiệm lớn hơn hoặc khả năng áp đặt ý chí của bên mạnh hơn. So với 'dominant party', 'stronger party' mang tính so sánh trực tiếp hơn và có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, trong khi 'dominant party' thường chỉ một bên duy nhất nắm quyền kiểm soát lâu dài.
Prepositions
Khi sử dụng 'against', nó thể hiện hành động hoặc lập trường chống lại bên mạnh hơn: 'The weaker party is struggling against the stronger party.' Khi sử dụng 'than', nó so sánh trực tiếp sức mạnh tương đối: 'Party A is stronger than Party B.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become the stronger party (trở thành bên mạnh hơn)
-
emerge as emerge as the stronger party (nổi lên như bên mạnh hơn)
-
identify identify the stronger party (xác định bên mạnh hơn)
-
support support the stronger party (ủng hộ bên mạnh hơn)
-
face face the stronger party (đối mặt với bên mạnh hơn)
-
politically the politically stronger party (bên mạnh hơn về mặt chính trị)
-
financially the financially stronger party (bên mạnh hơn về mặt tài chính)
-
militarily the militarily stronger party (bên mạnh hơn về mặt quân sự)
-
legally the legally stronger party (bên mạnh hơn về mặt pháp lý)
-
by dictated by the stronger party (do bên mạnh hơn áp đặt)
-
with negotiate with the stronger party (đàm phán với bên mạnh hơn)
-
against against the stronger party (chống lại bên mạnh hơn)
Idioms
-
The stronger party holds the cards.
Bên mạnh hơn nắm giữ lợi thế hoặc quyền kiểm soát.
"In any high-stakes negotiation, the stronger party usually holds the cards."
(Trong bất kỳ cuộc đàm phán lớn nào, bên mạnh hơn thường nắm giữ lợi thế.)
-
To side with the stronger party.
Chọn ủng hộ hoặc đứng về phía bên có ưu thế hơn.
"Historically, smaller nations sometimes had to side with the stronger party to ensure their survival."
(Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ hơn đôi khi phải đứng về phía bên mạnh hơn để đảm bảo sự tồn vong của mình.)
-
Might makes right for the stronger party.
Bên mạnh hơn thường áp đặt ý muốn của mình, đôi khi bất chấp lẽ phải.
"In the absence of clear laws, might often makes right for the stronger party in a dispute."
(Khi không có luật lệ rõ ràng, kẻ mạnh thường có quyền (và bên mạnh hơn có thể áp đặt ý muốn) trong một tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stronger party
Danh từ ghép (Noun phrase)Bên hoặc phe trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc cạnh tranh có nhiều quyền lực, nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia.
"In this negotiation, the larger corporation is clearly the stronger party."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation was unfair: the stronger party dictated all the terms. |
Cuộc đàm phán không công bằng: bên mạnh hơn đã quyết định tất cả các điều khoản. |
| Phủ định | The conflict wasn't resolved amicably: the stronger party refused to compromise. |
Cuộc xung đột không được giải quyết một cách hòa giải: bên mạnh hơn từ chối thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Was the outcome predictable: did the stronger party ultimately prevail? |
Kết quả có thể đoán trước được không: bên mạnh hơn cuối cùng có thắng thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stronger party".
