(Top Banner Ad)
weaker party
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

weaker party

Nghĩa tiếng Việt

bên yếu thế bên thiệt thòi bên có ít lợi thế hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The party or side in a negotiation, conflict, or relationship that has less power, influence, or resources than the other party.

Vietnamese Meaning

Bên yếu thế hơn trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc mối quan hệ, bên có ít quyền lực, ảnh hưởng hoặc nguồn lực hơn bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was deemed unfair to the weaker party."

    "Hợp đồng bị coi là không công bằng đối với bên yếu thế hơn."

  • "The court often tries to protect the interests of the weaker party in consumer disputes."

    "Tòa án thường cố gắng bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế hơn trong các tranh chấp tiêu dùng."

  • "In divorce cases, the woman is often considered the weaker party."

    "Trong các vụ ly hôn, phụ nữ thường được coi là bên yếu thế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu đuối
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi
Noun party đảng, phái, bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wē- (to abandon, lack strength)
Proto-Germanic
*waikwaz (weak)
Old English
wac (weak)
English
weaker
English
party

Nguồn gốc của 'weaker'

Từ 'weaker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wac', có nghĩa là 'yếu đuối'. Ý tưởng về sự thiếu sức mạnh đã tồn tại từ rất lâu, thể hiện qua các ngôn ngữ cổ đại. Trong khi 'party' có nghĩa là một bên, một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bên trong một tình huống không cân bằng về quyền lực. Nó có thể ám chỉ đến các mối quan hệ cá nhân, các tranh chấp pháp lý hoặc các đàm phán kinh doanh. Sự yếu thế có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như tài chính, kiến thức, địa vị xã hội, hoặc khả năng thương lượng. Cần phân biệt với 'underdog' (kẻ yếu) vì 'underdog' thường mang nghĩa tích cực, được ủng hộ và cố gắng vượt khó, còn 'weaker party' chỉ đơn thuần là bên có ít lợi thế hơn.

Prepositions

in than

* 'In': The weaker party *in* the negotiation.
* 'Than': The weaker party is more vulnerable *than* the stronger party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaker party
  • economically economically weaker party
    (bên yếu thế về mặt kinh tế)
  • politically politically weaker party
    (bên yếu thế về mặt chính trị)
  • relatively relatively weaker party
    (bên tương đối yếu thế hơn)
Verb + weaker party
  • protect protect the weaker party
    (bảo vệ bên yếu thế)
  • support support the weaker party
    (ủng hộ bên yếu thế)
  • exploit exploit the weaker party
    (bóc lột bên yếu thế)

Idioms

  • David and Goliath

    Tình huống mà một bên yếu thế đối đầu với một bên mạnh mẽ hơn rất nhiều.

    "The small startup was like David facing Goliath when it entered the market dominated by large corporations."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ đó giống như David đối đầu với Goliath khi bước vào thị trường bị thống trị bởi các tập đoàn lớn.)

  • Level playing field

    Một tình huống công bằng, nơi không có bên nào có lợi thế hơn bên nào.

    "We need to create a level playing field so that the weaker party has a fair chance."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng để bên yếu thế có một cơ hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaker party

Danh từ
Lật mặt

Bên yếu thế hơn trong một cuộc đàm phán, xung đột hoặc mối quan hệ, bên có ít quyền lực, ảnh hưởng hoặc nguồn lực hơn bên kia.

"The contract was deemed unfair to the weaker party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer was arguing that his client, the weaker party in the contract, was being exploited.
Luật sư đang tranh luận rằng thân chủ của ông, bên yếu thế hơn trong hợp đồng, đang bị bóc lột.
Phủ định
The mediator was not acknowledging that one side was the weaker party and needed more protection.
Người hòa giải đã không thừa nhận rằng một bên là bên yếu thế hơn và cần được bảo vệ nhiều hơn.
Nghi vấn
Were they considering how the new regulations were impacting the weaker party in the negotiations?
Họ có đang xem xét các quy định mới đang tác động đến bên yếu thế hơn trong các cuộc đàm phán như thế nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weaker party's lawyer presented a compelling argument.
Luật sư của bên yếu thế đã đưa ra một lập luận thuyết phục.
Phủ định
The weaker party's demands weren't met during the negotiations.
Yêu cầu của bên yếu thế đã không được đáp ứng trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Was the weaker party's claim ultimately successful in court?
Yêu cầu của bên yếu thế cuối cùng có thành công tại tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaker party".

Bảo vệ Người Tiêu Dùng

Trong luật pháp và kinh doanh, 'weaker party' thường đề cập đến người tiêu dùng trong một giao dịch. Luật pháp thường được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi không công bằng của các doanh nghiệp lớn hơn, mạnh hơn.

Quyền Lao Động

Trong lĩnh vực lao động, người lao động thường được coi là 'weaker party' so với chủ lao động. Luật lao động và các công đoàn thường cố gắng bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng.