(Top Banner Ad)
strongly protected target
C1
Noun Phrase C1 An ninh, Quân sự, Chính trị

strongly protected target

UK: /ˈstrɒŋli prəˈtɛktɪd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈstrɔŋli prəˈtɛktɪd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt mục tiêu được phòng thủ kiên cố mục tiêu được bảo vệ chặt chẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object, place, or person that is heavily defended against attack or interference.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng, địa điểm hoặc người được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi tấn công hoặc can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military base is a strongly protected target."

    "Căn cứ quân sự là một mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The embassy became a strongly protected target after the terrorist threat."

    "Đại sứ quán trở thành một mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt sau mối đe dọa khủng bố."

  • "Critical infrastructure, like power plants, are strongly protected targets."

    "Các cơ sở hạ tầng quan trọng, như nhà máy điện, là những mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Noun protection sự bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted bị nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể

Synonyms

heavily defended target (mục tiêu được phòng thủ kiên cố)well-guarded target (mục tiêu được bảo vệ cẩn mật)

Antonyms

Related Words

high-value asset (tài sản có giá trị cao)strategic location (vị trí chiến lược)

Subject Area

An ninh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*targō
Frankish
*targa
Old French
targette (small shield)
English
target (object aimed at)
Latin
protegere (to cover in front)
English
protect
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
English
strong
English
strongly (strong + -ly)

Nguồn gốc của 'strongly protected target'

Cụm từ 'strongly protected target' là sự kết hợp hiện đại của ba từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'target' ban đầu có nghĩa là 'lá chắn nhỏ' (từ tiếng Pháp cổ 'targette'), sau đó phát triển thành 'mục tiêu để nhắm đến'. 'Protect' đến từ tiếng Latin 'protegere' có nghĩa là 'che chắn phía trước'. Còn 'strong' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sức mạnh thể chất. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một cách rõ ràng và trực tiếp một mục tiêu được bảo vệ rất kiên cố, không có một câu chuyện ẩn dụ nào mà đơn thuần là sự kết hợp các nghĩa của từng thành phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc chính trị để mô tả một mục tiêu có giá trị cao và được bảo vệ kỹ lưỡng. Mức độ bảo vệ 'strongly' nhấn mạnh sự kiên cố và phức tạp của các biện pháp phòng thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strongly protected target
  • guard guard a strongly protected target
    (canh gác một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
  • secure secure a strongly protected target
    (đảm bảo an ninh cho một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
  • attack attack a strongly protected target
    (tấn công một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
  • designate as designate a facility as a strongly protected target
    (chỉ định một cơ sở là mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
Adjective + strongly protected target
  • high-value a high-value strongly protected target
    (một mục tiêu giá trị cao được bảo vệ kiên cố)
  • potential a potential strongly protected target
    (một mục tiêu tiềm năng được bảo vệ kiên cố)
  • strategic a strategic strongly protected target
    (một mục tiêu chiến lược được bảo vệ kiên cố)
Noun + strongly protected target
  • perimeter around the perimeter around a strongly protected target
    (vành đai an ninh xung quanh một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
  • security of the security of a strongly protected target
    (an ninh của một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)

Idioms

  • Designate something as a strongly protected target.

    Chỉ định/xem một thứ gì đó là mục tiêu được bảo vệ kiên cố (thường trong bối cảnh an ninh, quân sự).

    "The government decided to designate the national data center as a strongly protected target after recent cyber attacks."

    (Chính phủ quyết định chỉ định trung tâm dữ liệu quốc gia là mục tiêu được bảo vệ kiên cố sau các cuộc tấn công mạng gần đây.)

  • Treat something as a strongly protected target.

    Đối xử/xử lý một thứ gì đó như một mục tiêu được bảo vệ kiên cố (ngụ ý hết sức cẩn trọng và tăng cường biện pháp an ninh).

    "Given its critical importance, we must treat this research facility as a strongly protected target."

    (Vì tầm quan trọng sống còn của nó, chúng ta phải đối xử với cơ sở nghiên cứu này như một mục tiêu được bảo vệ kiên cố.)

  • A truly strongly protected target.

    Một mục tiêu thực sự được bảo vệ kiên cố (nhấn mạnh mức độ bảo vệ rất cao).

    "Even with advanced technology, penetrating a truly strongly protected target remains incredibly difficult."

    (Ngay cả với công nghệ tiên tiến, việc thâm nhập vào một mục tiêu thực sự được bảo vệ kiên cố vẫn vô cùng khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongly protected target

Noun Phrase
Lật mặt

Một đối tượng, địa điểm hoặc người được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi tấn công hoặc can thiệp.

"The military base is a strongly protected target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has strongly protected that target for years.
Quân đội đã bảo vệ mục tiêu đó một cách mạnh mẽ trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't strongly protected the target from cyber attacks.
Họ đã không bảo vệ mục tiêu một cách mạnh mẽ khỏi các cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
Has the government strongly protected this target against espionage?
Chính phủ đã bảo vệ mục tiêu này một cách mạnh mẽ chống lại hoạt động gián điệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly protected target".

Pháo đài và Thành lũy

Trong lịch sử, khái niệm 'mục tiêu được bảo vệ kiên cố' được thể hiện rõ ràng qua các pháo đài (fortress) và thành lũy (castle) thời trung cổ. Những công trình này được xây dựng với tường dày, hào sâu và tháp canh, được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công, bảo vệ những người sống bên trong hoặc các tài sản quan trọng. Chúng đại diện cho nỗ lực tối đa để biến một địa điểm thành 'mục tiêu được bảo vệ kiên cố', đòi hỏi chiến thuật và nguồn lực khổng lồ để đánh chiếm.

Hạ tầng trọng yếu và An ninh quốc gia

Trong thời hiện đại, khái niệm 'strongly protected target' thường được áp dụng cho các hạ tầng trọng yếu (critical infrastructure) và các địa điểm liên quan đến an ninh quốc gia. Ví dụ, các nhà máy điện hạt nhân, trung tâm dữ liệu chính phủ, kho chứa vũ khí, hoặc các cơ sở quân sự chiến lược đều được coi là mục tiêu được bảo vệ kiên cố. Việc bảo vệ chúng là tối quan trọng để đảm bảo hoạt động của xã hội và an ninh đất nước trước các mối đe dọa.