strongly protected target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object, place, or person that is heavily defended against attack or interference.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng, địa điểm hoặc người được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi tấn công hoặc can thiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military base is a strongly protected target."
"Căn cứ quân sự là một mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The embassy became a strongly protected target after the terrorist threat."
"Đại sứ quán trở thành một mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt sau mối đe dọa khủng bố."
-
"Critical infrastructure, like power plants, are strongly protected targets."
"Các cơ sở hạ tầng quan trọng, như nhà máy điện, là những mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Noun | protection | sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu |
| Adjective | targeted | bị nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc chính trị để mô tả một mục tiêu có giá trị cao và được bảo vệ kỹ lưỡng. Mức độ bảo vệ 'strongly' nhấn mạnh sự kiên cố và phức tạp của các biện pháp phòng thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guard guard a strongly protected target (canh gác một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
-
secure secure a strongly protected target (đảm bảo an ninh cho một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
-
attack attack a strongly protected target (tấn công một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
-
designate as designate a facility as a strongly protected target (chỉ định một cơ sở là mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
-
high-value a high-value strongly protected target (một mục tiêu giá trị cao được bảo vệ kiên cố)
-
potential a potential strongly protected target (một mục tiêu tiềm năng được bảo vệ kiên cố)
-
strategic a strategic strongly protected target (một mục tiêu chiến lược được bảo vệ kiên cố)
-
perimeter around the perimeter around a strongly protected target (vành đai an ninh xung quanh một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
-
security of the security of a strongly protected target (an ninh của một mục tiêu được bảo vệ kiên cố)
Idioms
-
Designate something as a strongly protected target.
Chỉ định/xem một thứ gì đó là mục tiêu được bảo vệ kiên cố (thường trong bối cảnh an ninh, quân sự).
"The government decided to designate the national data center as a strongly protected target after recent cyber attacks."
(Chính phủ quyết định chỉ định trung tâm dữ liệu quốc gia là mục tiêu được bảo vệ kiên cố sau các cuộc tấn công mạng gần đây.)
-
Treat something as a strongly protected target.
Đối xử/xử lý một thứ gì đó như một mục tiêu được bảo vệ kiên cố (ngụ ý hết sức cẩn trọng và tăng cường biện pháp an ninh).
"Given its critical importance, we must treat this research facility as a strongly protected target."
(Vì tầm quan trọng sống còn của nó, chúng ta phải đối xử với cơ sở nghiên cứu này như một mục tiêu được bảo vệ kiên cố.)
-
A truly strongly protected target.
Một mục tiêu thực sự được bảo vệ kiên cố (nhấn mạnh mức độ bảo vệ rất cao).
"Even with advanced technology, penetrating a truly strongly protected target remains incredibly difficult."
(Ngay cả với công nghệ tiên tiến, việc thâm nhập vào một mục tiêu thực sự được bảo vệ kiên cố vẫn vô cùng khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strongly protected target
Noun PhraseMột đối tượng, địa điểm hoặc người được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi tấn công hoặc can thiệp.
"The military base is a strongly protected target."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army has strongly protected that target for years. |
Quân đội đã bảo vệ mục tiêu đó một cách mạnh mẽ trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't strongly protected the target from cyber attacks. |
Họ đã không bảo vệ mục tiêu một cách mạnh mẽ khỏi các cuộc tấn công mạng. |
| Nghi vấn | Has the government strongly protected this target against espionage? |
Chính phủ đã bảo vệ mục tiêu này một cách mạnh mẽ chống lại hoạt động gián điệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly protected target".
