(Top Banner Ad)
exposed target
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 An ninh mạng, Quân sự, Marketing

exposed target

UK: /ɪkˈspəʊzd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ɪkˈspoʊzd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu dễ bị tấn công đối tượng dễ bị tổn thương điểm yếu bị lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vulnerable or easily accessible object, person, or system that is susceptible to attack or scrutiny.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng, người hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ tiếp cận, dễ bị tấn công hoặc giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unencrypted database became an exposed target for hackers."

    "Cơ sở dữ liệu không được mã hóa đã trở thành mục tiêu dễ bị tấn công của tin tặc."

  • "The company's website was an exposed target during the DDOS attack."

    "Trang web của công ty là một mục tiêu dễ bị tấn công trong cuộc tấn công DDOS."

  • "Poor password management made the system an exposed target."

    "Quản lý mật khẩu kém khiến hệ thống trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, để lộ ra
Noun exposure sự phơi bày, sự bộc lộ
Adjective unexposed không bị phơi bày, được che kín
Verb target nhắm mục tiêu, hướng tới
Noun targeting sự nhắm mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Quân sự, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Old French
targette
Old English
targe
English
target

Nguồn gốc 'Exposed'

Từ 'exposed' (bị phơi bày) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exponere', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'ponere' (đặt, để). Nghĩa đen của nó là 'đặt ra ngoài', ám chỉ việc đưa một cái gì đó từ trạng thái che giấu ra nơi công cộng, dễ nhìn thấy, từ đó mà có nghĩa là dễ bị tổn thương hoặc tấn công.

Nguồn gốc 'Target'

Ban đầu, 'target' (mục tiêu) đến từ tiếng Pháp cổ 'targette', một dạng thu nhỏ của 'targe' (tấm khiên nhỏ). Một tấm khiên dùng để bảo vệ, nhưng theo thời gian, 'target' lại trở thành 'điểm cần nhắm tới', thường là điểm yếu hoặc nơi mà một vật thể (ví dụ: mũi tên) sẽ được bắn vào. Kết hợp với 'exposed', nó tạo nên ý nghĩa một mục tiêu không được bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, quân sự hoặc marketing để chỉ những điểm yếu hoặc những mục tiêu có thể khai thác. 'Exposed' nhấn mạnh trạng thái không được bảo vệ, dễ bị tấn công. So sánh với 'vulnerable target', 'exposed' mang nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về việc bị lộ ra ngoài và dễ tiếp cận. 'Easy target' lại nhấn mạnh đến sự dễ dàng trong việc tấn công.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng bị phơi bày trước nguy cơ gì đó. Ví dụ: 'exposed target to malware' (mục tiêu dễ bị tấn công bởi phần mềm độc hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposed target
  • vulnerable a vulnerable exposed target
    (một mục tiêu bị phơi bày dễ bị tổn thương)
  • easy an easy exposed target
    (một mục tiêu bị phơi bày dễ dàng)
  • prime a prime exposed target
    (một mục tiêu bị phơi bày hàng đầu/chủ yếu)
  • obvious an obvious exposed target
    (một mục tiêu bị phơi bày rõ ràng)
Verb + exposed target
  • become to become an exposed target
    (trở thành một mục tiêu bị phơi bày)
  • identify to identify an exposed target
    (xác định một mục tiêu bị phơi bày)
  • present to present an exposed target
    (trình ra/tạo ra một mục tiêu bị phơi bày)
  • leave to leave something an exposed target
    (để cái gì đó trở thành mục tiêu bị phơi bày)
Phrases with exposed target
  • for criticism an exposed target for criticism
    (một mục tiêu bị phơi bày cho sự chỉ trích)
  • to attack an exposed target to attack
    (một mục tiêu bị phơi bày để tấn công)

Idioms

  • leave oneself an exposed target

    tự đặt mình vào tình thế dễ bị tấn công/chỉ trích

    "By revealing too much personal information online, she left herself an exposed target for identity theft."

    (Bằng cách tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng, cô ấy đã tự đặt mình vào tình thế dễ bị đánh cắp danh tính.)

  • become an exposed target for something

    trở thành mục tiêu bị phơi bày cho điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "The politician's recent gaffe made him an exposed target for media scrutiny."

    (Sai lầm gần đây của chính trị gia đó đã khiến ông ta trở thành mục tiêu bị phơi bày cho sự giám sát của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed target

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một đối tượng, người hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ tiếp cận, dễ bị tấn công hoặc giám sát.

"The unencrypted database became an exposed target for hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed target".

Sự dễ bị tổn thương trong chiến lược

Trong chiến lược quân sự, kinh doanh hoặc an ninh mạng, việc xác định và bảo vệ 'exposed targets' (mục tiêu bị phơi bày) là cực kỳ quan trọng. Một điểm yếu không được che chắn có thể dẫn đến thất bại lớn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng thủ và bảo mật.

Tính dễ tổn thương xã hội

Trong bối cảnh xã hội, một cá nhân hoặc nhóm có thể trở thành 'exposed target' nếu họ quá cởi mở, thiếu phòng bị hoặc không có sự bảo vệ thích hợp trước dư luận, tin đồn, hoặc sự lợi dụng. Điều này thường liên quan đến việc duy trì sự riêng tư và cẩn trọng trong các mối quan hệ công khai.