exposed target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vulnerable or easily accessible object, person, or system that is susceptible to attack or scrutiny.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng, người hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ tiếp cận, dễ bị tấn công hoặc giám sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unencrypted database became an exposed target for hackers."
"Cơ sở dữ liệu không được mã hóa đã trở thành mục tiêu dễ bị tấn công của tin tặc."
-
"The company's website was an exposed target during the DDOS attack."
"Trang web của công ty là một mục tiêu dễ bị tấn công trong cuộc tấn công DDOS."
-
"Poor password management made the system an exposed target."
"Quản lý mật khẩu kém khiến hệ thống trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, quân sự hoặc marketing để chỉ những điểm yếu hoặc những mục tiêu có thể khai thác. 'Exposed' nhấn mạnh trạng thái không được bảo vệ, dễ bị tấn công. So sánh với 'vulnerable target', 'exposed' mang nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về việc bị lộ ra ngoài và dễ tiếp cận. 'Easy target' lại nhấn mạnh đến sự dễ dàng trong việc tấn công.
Prepositions
Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng bị phơi bày trước nguy cơ gì đó. Ví dụ: 'exposed target to malware' (mục tiêu dễ bị tấn công bởi phần mềm độc hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable a vulnerable exposed target (một mục tiêu bị phơi bày dễ bị tổn thương)
-
easy an easy exposed target (một mục tiêu bị phơi bày dễ dàng)
-
prime a prime exposed target (một mục tiêu bị phơi bày hàng đầu/chủ yếu)
-
obvious an obvious exposed target (một mục tiêu bị phơi bày rõ ràng)
-
become to become an exposed target (trở thành một mục tiêu bị phơi bày)
-
identify to identify an exposed target (xác định một mục tiêu bị phơi bày)
-
present to present an exposed target (trình ra/tạo ra một mục tiêu bị phơi bày)
-
leave to leave something an exposed target (để cái gì đó trở thành mục tiêu bị phơi bày)
-
for criticism an exposed target for criticism (một mục tiêu bị phơi bày cho sự chỉ trích)
-
to attack an exposed target to attack (một mục tiêu bị phơi bày để tấn công)
Idioms
-
leave oneself an exposed target
tự đặt mình vào tình thế dễ bị tấn công/chỉ trích
"By revealing too much personal information online, she left herself an exposed target for identity theft."
(Bằng cách tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng, cô ấy đã tự đặt mình vào tình thế dễ bị đánh cắp danh tính.)
-
become an exposed target for something
trở thành mục tiêu bị phơi bày cho điều gì đó (thường là tiêu cực)
"The politician's recent gaffe made him an exposed target for media scrutiny."
(Sai lầm gần đây của chính trị gia đó đã khiến ông ta trở thành mục tiêu bị phơi bày cho sự giám sát của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposed target
Danh từ (cụm danh từ)Một đối tượng, người hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc dễ tiếp cận, dễ bị tấn công hoặc giám sát.
"The unencrypted database became an exposed target for hackers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed target".
