(Top Banner Ad)
stumbled
B2
Verb B2 General Vocabulary

stumbled

UK: /ˈstʌmbəld/ • US: /ˈstʌmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

vấp suýt ngã lúng túng vấp váp tình cờ thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To trip or nearly fall while walking or running.

Vietnamese Meaning

Vấp, suýt ngã khi đi hoặc chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stumbled over a rock on the path."

    "Anh ấy vấp phải một hòn đá trên đường đi."

  • "The company stumbled badly when it launched its new product."

    "Công ty đã gặp khó khăn lớn khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "He stumbled upon a solution to the problem."

    "Anh ấy tình cờ tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stumble Vấp, trượt chân; lảo đảo; tình cờ gặp
Noun stumble Cú vấp ngã; sự vấp ngã; sai lầm nhỏ
Noun stumbler Người hay vấp ngã, người vụng về
Adjective stumbling Hay vấp, lúng túng; lảo đảo
Noun stumbling block Chướng ngại vật, trở ngại lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stomblen
Old Norse
stumla

Nguồn Gốc Của Từ 'Stumble'

Từ 'stumble' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'stomblen' trong tiếng Anh Trung đại. 'Stomblen' có thể có nguồn gốc từ 'stumla' trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa 'vấp, trượt chân' hoặc 'lảo đảo, không vững'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ đã liên quan chặt chẽ đến sự mất thăng bằng hoặc gặp trở ngại trên đường đi.

Usage Note

Thường chỉ hành động vấp phải vật gì đó bất ngờ và mất thăng bằng. Khác với 'fall' (ngã) là đã thực sự bị ngã, 'stumble' chỉ trạng thái suýt ngã.
Chỉ sự thiếu trôi chảy, suôn sẻ trong lời nói, hành động hoặc tiến trình nào đó. Thường mang nghĩa bóng.

Prepositions

over across on

'- Stumbled over': Vấp phải cái gì (vật thể cụ thể). '- Stumbled across': Tình cờ thấy, khám phá ra. '- Stumbled on': Gần giống 'stumbled across', nhưng có thể chỉ sự khám phá ngẫu nhiên một ý tưởng hoặc giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stumbled
  • nearly nearly stumbled
    (suýt vấp ngã)
  • suddenly suddenly stumbled
    (đột nhiên vấp ngã)
  • stumbled and fell stumbled and fell
    (vấp ngã và bị ngã)
stumbled + Preposition
  • stumbled upon stumbled upon a secret
    (tình cờ khám phá một bí mật)
  • stumbled across stumbled across an old friend
    (tình cờ gặp một người bạn cũ)
  • stumbled over stumbled over a root
    (vấp phải một cái rễ cây)
  • stumbled into stumbled into a difficult situation
    (vô tình vướng vào một tình huống khó khăn)
Adverb + stumbled
  • badly badly stumbled
    (vấp rất mạnh, ngã rất đau)
  • awkwardly awkwardly stumbled
    (vấp một cách vụng về)
  • barely barely stumbled
    (gần như không vấp, chỉ suýt vấp)

Idioms

  • a stumbling block

    một trở ngại, một khó khăn lớn cản trở sự tiến bộ

    "Lack of funding proved to be a major stumbling block for the project."

    (Việc thiếu kinh phí đã trở thành một trở ngại lớn cho dự án.)

  • stumble across/upon something

    tình cờ tìm thấy hoặc gặp điều gì đó

    "I stumbled across some old photographs while cleaning the attic."

    (Tôi tình cờ tìm thấy vài bức ảnh cũ khi dọn gác mái.)

  • stumble over one's words

    nói vấp, nói lắp bắp do lo lắng hoặc không chắc chắn

    "He often stumbles over his words when he's nervous."

    (Anh ấy thường nói vấp khi lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumbled

Verb
Lật mặt

Vấp, suýt ngã khi đi hoặc chạy.

"He stumbled over a rock on the path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stumbled on the uneven pavement.
Cô ấy vấp phải vỉa hè không bằng phẳng.
Phủ định
He didn't stumble, despite the darkness.
Anh ấy đã không vấp ngã, mặc dù trời tối.
Nghi vấn
Did you stumble over that rock?
Bạn có vấp phải hòn đá đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumbled".

Khái Niệm 'Hòn Đá Vấp Ngã' (Stumbling Block)

Khái niệm 'stumbling block' (hòn đá vấp ngã) có nguồn gốc sâu xa trong Kinh Thánh (ví dụ, trong Tân Ước) để chỉ những trở ngại về tinh thần, đạo đức hoặc vật chất khiến một người vấp ngã hoặc phạm sai lầm. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để chỉ một vấn đề, một khó khăn hoặc một chướng ngại vật lớn cản trở sự tiến bộ hay thành công của một người hoặc một dự án.