(Top Banner Ad)
stunt scene
B2
noun B2 Điện ảnh

stunt scene

UK: /stʌnt siːn/ • US: /stʌnt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh đóng thế pha hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene in a film or television show involving a dangerous or physically demanding action performed by a stunt performer, often in place of the actor.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim hoặc chương trình truyền hình có liên quan đến một hành động nguy hiểm hoặc đòi hỏi thể lực cao do một diễn viên đóng thế thực hiện, thường thay cho diễn viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most impressive stunt scene in the movie involved a car jumping over a ravine."

    "Cảnh đóng thế ấn tượng nhất trong phim liên quan đến một chiếc xe hơi nhảy qua một khe núi."

  • "The actor was injured during a stunt scene gone wrong."

    "Diễn viên bị thương trong một cảnh đóng thế bị hỏng."

  • "The director insisted on using practical effects for the stunt scene."

    "Đạo diễn khăng khăng sử dụng hiệu ứng thực tế cho cảnh đóng thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stunt pha mạo hiểm, trò biểu diễn táo bạo
Verb stunt thực hiện pha mạo hiểm
Noun stuntman / stuntwoman diễn viên đóng thế (nam / nữ)
Noun stunt work công việc đóng thế, công việc biểu diễn mạo hiểm
Noun stunt double người đóng thế (của một diễn viên)

Synonyms

action sequence (chuỗi hành động)set piece (cảnh quay lớn, phức tạp)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē (σκηνή)
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene
American English slang
stunt (trick/feat)
Modern English
stunt scene (compound)

Nguồn gốc của "Stunt Scene"

Từ "stunt" (pha mạo hiểm) bắt nguồn từ tiếng lóng Mỹ cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ một trò biểu diễn hoặc thủ thuật táo bạo trong sân khấu. Từ "scene" (cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "skēnē" (nghĩa là sân khấu, lều), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ mà thành. "Stunt scene" là một từ ghép hiện đại, mô tả một phân đoạn trong phim hoặc chương trình có chứa các hành động mạo hiểm, được dàn dựng công phu và thường do các diễn viên đóng thế thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này đề cập cụ thể đến một cảnh trong một sản phẩm nghe nhìn (phim, chương trình truyền hình, v.v.) trong đó một pha nguy hiểm được thực hiện. Nó nhấn mạnh cả hành động đóng thế và ngữ cảnh của nó trong quá trình sản xuất. Không giống như 'stunt' đơn thuần, 'stunt scene' ám chỉ một đơn vị hoàn chỉnh trong việc kể chuyện bằng hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stunt scene
  • film film a stunt scene
    (quay một cảnh hành động mạo hiểm)
  • shoot shoot a stunt scene
    (quay một cảnh hành động)
  • perform perform a stunt scene
    (thực hiện một cảnh hành động)
  • choreograph choreograph a stunt scene
    (biên đạo một cảnh hành động)
  • design design a stunt scene
    (thiết kế một cảnh hành động)
Adjective + stunt scene
  • dangerous dangerous stunt scene
    (cảnh hành động nguy hiểm)
  • epic epic stunt scene
    (cảnh hành động hoành tráng)
  • intense intense stunt scene
    (cảnh hành động dữ dội)
  • realistic realistic stunt scene
    (cảnh hành động chân thực)
  • well-executed well-executed stunt scene
    (cảnh hành động được thực hiện tốt)
Noun + stunt scene
  • the making of the making of a stunt scene
    (quá trình thực hiện một cảnh hành động)
  • safety precautions for safety precautions for a stunt scene
    (biện pháp an toàn cho một cảnh hành động)

Idioms

  • to pull off a stunt scene

    thực hiện thành công một cảnh hành động mạo hiểm

    "The director was impressed when the stuntman managed to pull off such a complex stunt scene."

    (Đạo diễn rất ấn tượng khi diễn viên đóng thế đã thực hiện thành công một cảnh hành động phức tạp như vậy.)

  • a heart-stopping stunt scene

    một cảnh hành động nghẹt thở, cực kỳ hồi hộp

    "The movie featured a heart-stopping stunt scene where the car plunged off a cliff."

    (Bộ phim có một cảnh hành động nghẹt thở khi chiếc xe lao xuống vách đá.)

  • behind the scenes of a stunt scene

    hậu trường của một cảnh hành động (những công việc, chuẩn bị thầm lặng)

    "Documentaries often show us the fascinating behind the scenes of a stunt scene."

    (Các phim tài liệu thường cho chúng ta thấy hậu trường thú vị của một cảnh hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunt scene

noun
Lật mặt

Một cảnh trong phim hoặc chương trình truyền hình có liên quan đến một hành động nguy hiểm hoặc đòi hỏi thể lực cao do một diễn viên đóng thế thực hiện, thường thay cho diễn viên.

"The most impressive stunt scene in the movie involved a car jumping over a ravine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will include a dangerous stunt scene in the movie to attract more viewers.
Đạo diễn sẽ đưa vào một cảnh hành động nguy hiểm trong phim để thu hút nhiều khán giả hơn.
Phủ định
They are not going to cut the stunt scene from the final version of the film.
Họ sẽ không cắt cảnh hành động khỏi phiên bản cuối cùng của bộ phim.
Nghi vấn
Will the actors perform the stunt scene themselves, or will they use stunt doubles?
Liệu các diễn viên sẽ tự thực hiện cảnh hành động, hay họ sẽ sử dụng diễn viên đóng thế?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stunt scene in that movie was incredibly realistic.
Cảnh đóng thế trong bộ phim đó vô cùng chân thực.
Phủ định
The director didn't think the stunt scene was dangerous enough.
Đạo diễn không nghĩ cảnh đóng thế đủ nguy hiểm.
Nghi vấn
Did you see the stunt scene where the car exploded?
Bạn có xem cảnh đóng thế nơi chiếc xe phát nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt scene".

Những người hùng thầm lặng: Diễn viên đóng thế

Trong ngành điện ảnh, các diễn viên đóng thế (stunt performers) là những người hùng thầm lặng, chịu trách nhiệm thực hiện những pha hành động nguy hiểm và ngoạn mục mà các diễn viên chính không thể hoặc không nên tự mình làm. Họ trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu về võ thuật, nhào lộn, lái xe mạo hiểm và nhiều kỹ năng khác, chấp nhận rủi ro cao để mang lại những thước phim chân thực và kịch tính nhất. Mặc dù công việc của họ là không thể thiếu, tên tuổi của họ thường ít được công chúng biết đến.

Từ cảnh quay thực tế đến kỹ xảo CGI

Các cảnh hành động mạo hiểm đã trải qua một sự thay đổi đáng kể với sự phát triển của công nghệ. Ban đầu, hầu hết các cảnh hành động đều được thực hiện bằng phương pháp thực tế (practical effects), đòi hỏi sự khéo léo và dũng cảm tột độ từ các diễn viên đóng thế. Tuy nhiên, với sự ra đời và tiến bộ của kỹ xảo máy tính (CGI - Computer-Generated Imagery), nhiều cảnh hành động giờ đây có thể được tạo ra hoàn toàn hoặc một phần bằng kỹ thuật số. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho con người và cho phép các nhà làm phim tạo ra những cảnh tượng không thể thực hiện ngoài đời thực, mặc dù đôi khi có thể ảnh hưởng đến cảm giác chân thực của khán giả.