(Top Banner Ad)
stunt performer
B2
danh từ B2 Điện ảnh và Giải trí

stunt performer

UK: /stʌnt pəˈfɔːmə(r)/ • US: /stʌnt pərˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên đóng thế người đóng thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs dangerous or difficult actions, especially in a film, as a substitute for another actor.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện các hành động nguy hiểm hoặc khó khăn, đặc biệt là trong một bộ phim, thay thế cho một diễn viên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stunt performer risked serious injury during the car chase scene."

    "Diễn viên đóng thế đã mạo hiểm bị thương nghiêm trọng trong cảnh rượt đuổi bằng xe hơi."

  • "She trained for years to become a professional stunt performer."

    "Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một diễn viên đóng thế chuyên nghiệp."

  • "The stunt performer was responsible for all the dangerous jumps in the movie."

    "Diễn viên đóng thế chịu trách nhiệm cho tất cả các cú nhảy nguy hiểm trong phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performance màn biểu diễn, sự thực hiện
Noun stunt pha nguy hiểm, trò mạo hiểm
Verb stunt thực hiện pha nguy hiểm, làm trò mạo hiểm
Noun stuntman diễn viên đóng thế (nam)
Noun stuntwoman diễn viên đóng thế (nữ)
Noun stunt double người đóng thế (cho một diễn viên cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfourmer
Middle English
performen
English
performer
Old Norse
stunta
English (19th century)
stunt
English (20th century)
stunt performer

Nguồn Gốc Của 'Stunt Performer'

Từ 'stunt' (pha nguy hiểm) ban đầu có thể liên quan đến việc làm cho ai đó choáng váng hoặc sửng sốt. Về sau, nó được dùng để chỉ những hành động mạo hiểm, đòi hỏi kỹ năng đặc biệt trong giải trí. Từ 'performer' (người biểu diễn) có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Khi ghép lại, 'stunt performer' mô tả chính xác người thực hiện những pha mạo hiểm đầy kịch tính, góp phần không nhỏ vào sự thành công của các bộ phim hành động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất phim và truyền hình. Nó nhấn mạnh cả kỹ năng biểu diễn và khả năng thực hiện các pha nguy hiểm một cách an toàn. Cần phân biệt với 'daredevil', ám chỉ người thích mạo hiểm một cách tổng quát hơn, không nhất thiết trong lĩnh vực giải trí.

Prepositions

as for

'+as': 'working as a stunt performer' (làm việc với tư cách là một diễn viên đóng thế).
'+for': 'a stunt performer for a famous actor' (một diễn viên đóng thế cho một diễn viên nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stunt performer
  • skilled a skilled stunt performer
    (một diễn viên đóng thế lành nghề)
  • fearless a fearless stunt performer
    (một diễn viên đóng thế dũng cảm/gan dạ)
  • professional a professional stunt performer
    (một diễn viên đóng thế chuyên nghiệp)
  • veteran a veteran stunt performer
    (một diễn viên đóng thế kỳ cựu)
Verb + stunt performer
  • hire to hire a stunt performer
    (thuê một diễn viên đóng thế)
  • train as to train as a stunt performer
    (đào tạo/học để trở thành diễn viên đóng thế)
  • become to become a stunt performer
    (trở thành một diễn viên đóng thế)
Noun + stunt performer (modifying)
  • lead the lead stunt performer
    (diễn viên đóng thế chính)
  • famous a famous stunt performer
    (một diễn viên đóng thế nổi tiếng)

Idioms

  • The life of a stunt performer

    Cuộc sống của một diễn viên đóng thế

    "The documentary explored the challenges and triumphs in the life of a stunt performer."

    (Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức và thành công trong cuộc sống của một diễn viên đóng thế.)

  • It takes a true stunt performer

    Cần một diễn viên đóng thế thực thụ (ám chỉ sự dũng cảm, kỹ năng)

    "It takes a true stunt performer to jump off that building without hesitation."

    (Cần một diễn viên đóng thế thực thụ để nhảy khỏi tòa nhà đó mà không chút do dự.)

  • A stunt performer's dedication

    Sự cống hiến của một diễn viên đóng thế

    "A stunt performer's dedication to safety and realism is remarkable."

    (Sự cống hiến của một diễn viên đóng thế cho sự an toàn và tính chân thực thật đáng ngưỡng mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunt performer

danh từ
Lật mặt

Một người thực hiện các hành động nguy hiểm hoặc khó khăn, đặc biệt là trong một bộ phim, thay thế cho một diễn viên khác.

"The stunt performer risked serious injury during the car chase scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should become a stunt performer; he's very athletic.
Anh ấy nên trở thành một diễn viên đóng thế; anh ấy rất khỏe mạnh.
Phủ định
She cannot be a stunt performer because she's afraid of heights.
Cô ấy không thể là một diễn viên đóng thế vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Could a stunt performer do this dangerous scene without any equipment?
Liệu một diễn viên đóng thế có thể thực hiện cảnh nguy hiểm này mà không cần bất kỳ thiết bị nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a stunt performer doesn't practice regularly, their skills deteriorate.
Nếu một diễn viên đóng thế không luyện tập thường xuyên, kỹ năng của họ sẽ giảm sút.
Phủ định
When a stunt performer takes risks, they don't always come out unscathed.
Khi một diễn viên đóng thế chấp nhận rủi ro, họ không phải lúc nào cũng thoát khỏi mà không bị thương.
Nghi vấn
If a stunt performer is injured on set, does the production team provide immediate medical assistance?
Nếu một diễn viên đóng thế bị thương trên phim trường, đội ngũ sản xuất có cung cấp hỗ trợ y tế ngay lập tức không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stunt performer is preparing for a dangerous scene.
Người biểu diễn đóng thế đang chuẩn bị cho một cảnh quay nguy hiểm.
Phủ định
That stunt performer is not afraid of heights.
Người biểu diễn đóng thế đó không sợ độ cao.
Nghi vấn
Is the stunt performer ready to perform the jump?
Người biểu diễn đóng thế đã sẵn sàng thực hiện cú nhảy chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a stunt performer; it looks so exciting.
Tôi ước tôi là một diễn viên đóng thế; nó trông thật thú vị.
Phủ định
If only he hadn't wished to become a stunt performer after seeing that dangerous film.
Giá như anh ấy không ước trở thành diễn viên đóng thế sau khi xem bộ phim nguy hiểm đó.
Nghi vấn
If only she could be a stunt performer, would she even risk her life?
Nếu như cô ấy có thể là một diễn viên đóng thế, liệu cô ấy có đánh đổi cả mạng sống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt performer".

Sự An Toàn và Rủi Ro

Nghề diễn viên đóng thế luôn đi kèm với rủi ro cao. Họ phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt và tuân thủ các quy tắc an toàn chặt chẽ để giảm thiểu tai nạn, dù vết thương là điều không thể tránh khỏi trong nhiều trường hợp.

Những Người Hùng Thầm Lặng

Mặc dù là những người thực hiện các pha hành động nghẹt thở, diễn viên đóng thế thường ít được công chúng biết đến so với các ngôi sao điện ảnh. Họ là những 'người hùng thầm lặng' giúp phim trở nên chân thực và kịch tính hơn.

Giải Thưởng Taurus World Stunt Awards

Để vinh danh những đóng góp to lớn của họ, ngành công nghiệp điện ảnh đã thành lập Giải thưởng Taurus World Stunt Awards, được xem là 'Oscar của giới đóng thế', công nhận những thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực này.