(Top Banner Ad)
stunted growth
C1
Noun Phrase C1 Y học, Sinh học

stunted growth

UK: /ˈstʌntɪd ɡrəʊθ/ • US: /ˈstʌntɪd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

còi cọc chậm phát triển phát triển kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impaired or abnormally slow growth, especially in physical size or development.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển bị còi cọc, chậm hoặc bất thường, đặc biệt là về kích thước thể chất hoặc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malnutrition can lead to stunted growth in children."

    "Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến còi cọc ở trẻ em."

  • "The plant exhibited stunted growth due to lack of sunlight."

    "Cây trồng cho thấy sự phát triển còi cọc do thiếu ánh sáng mặt trời."

  • "Early childhood illnesses can contribute to stunted growth."

    "Các bệnh tật thời thơ ấu có thể góp phần vào sự phát triển còi cọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stunt Làm còi cọc, làm chậm phát triển, ngăn cản sự phát triển
Adjective stunted Còi cọc, chậm phát triển, bị kìm hãm
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow Lớn lên, phát triển, tăng trưởng

Synonyms

impaired growth (sự phát triển suy yếu)retarded growth (sự phát triển chậm trễ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styntan
Middle English
stynten
Modern English
stunt
Old English
grōwan
Old English
grōwþ
Modern English
growth

Nguồn gốc của 'Stunted Growth'

Cụm từ 'stunted growth' được ghép từ hai thành phần có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'stunted' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'styntan', có nghĩa là 'làm cùn, làm chậm lại, ngăn cản'. Qua tiếng Anh trung đại 'stynten' (ngăn chặn, hạn chế), nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'bị kìm hãm sự phát triển'. 'Growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', bắt nguồn từ động từ 'grōwan' (lớn lên, phát triển). Khi kết hợp lại, 'stunted growth' mô tả chính xác tình trạng sự phát triển bị đình trệ hoặc còi cọc do các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng, và nông nghiệp. Nó chỉ ra rằng một cá thể (người, động vật, hoặc thực vật) không phát triển đến kích thước hoặc mức độ phát triển bình thường so với lứa tuổi hoặc giống loài của nó. Sự khác biệt với 'delayed growth' là 'stunted growth' thường mang ý nghĩa về một sự tổn hại lâu dài và khó hồi phục hơn, trong khi 'delayed growth' có thể chỉ là sự chậm trễ tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stunted growth
  • severe severe stunted growth
    (tình trạng chậm phát triển nghiêm trọng)
  • poor poor stunted growth
    (sự phát triển kém còi cọc)
  • limited limited stunted growth
    (sự phát triển bị hạn chế)
  • restricted restricted stunted growth
    (sự phát triển bị kìm hãm)
Verb + stunted growth
  • cause cause stunted growth
    (gây ra tình trạng chậm phát triển)
  • lead to lead to stunted growth
    (dẫn đến tình trạng chậm phát triển)
  • suffer from suffer from stunted growth
    (bị chậm phát triển)
  • prevent prevent stunted growth
    (ngăn ngừa tình trạng chậm phát triển)
  • overcome overcome stunted growth
    (khắc phục tình trạng chậm phát triển)
Noun + stunted growth
  • signs of signs of stunted growth
    (dấu hiệu của sự chậm phát triển)
  • risk of risk of stunted growth
    (nguy cơ chậm phát triển)
  • impact of impact of stunted growth
    (tác động của sự chậm phát triển)

Idioms

  • suffer from stunted growth

    Bị chậm phát triển, còi cọc (thể chất hoặc tinh thần)

    "Many children in developing countries suffer from stunted growth due to chronic malnutrition."

    (Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển bị chậm phát triển do suy dinh dưỡng mãn tính.)

  • emotional/intellectual stunted growth

    Sự phát triển cảm xúc/trí tuệ bị đình trệ

    "A lack of positive social interaction can lead to emotional stunted growth in adolescents."

    (Việc thiếu tương tác xã hội tích cực có thể dẫn đến sự phát triển cảm xúc bị đình trệ ở thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunted growth

Noun Phrase
Lật mặt

Sự phát triển bị còi cọc, chậm hoặc bất thường, đặc biệt là về kích thước thể chất hoặc sự phát triển.

"Malnutrition can lead to stunted growth in children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunted growth".

Tình trạng còi cọc ở trẻ em

'Stunted growth' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế công cộng và phát triển toàn cầu để chỉ tình trạng trẻ em bị còi cọc về thể chất. Đây là hậu quả của suy dinh dưỡng mãn tính, đặc biệt nghiêm trọng trong giai đoạn 1000 ngày đầu đời (từ khi thụ thai đến 2 tuổi). Còi cọc không chỉ ảnh hưởng đến chiều cao mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển não bộ, khả năng học tập và năng suất lao động của trẻ khi trưởng thành.

Phát triển 'còi cọc' trong khía cạnh tinh thần và xã hội

Ngoài nghĩa đen về thể chất, 'stunted growth' còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự chậm phát triển hoặc đình trệ trong các khía cạnh phi vật chất của con người. Chẳng hạn, một người có thể trải qua 'emotional stunted growth' (phát triển cảm xúc còi cọc) do trải nghiệm sang chấn tâm lý hoặc thiếu môi trường nuôi dưỡng lành mạnh, khiến họ khó khăn trong việc xử lý cảm xúc hoặc thiết lập các mối quan hệ trưởng thành. Tương tự, 'intellectual stunted growth' chỉ sự chậm phát triển về mặt trí tuệ hoặc tư duy.