sturdier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of sturdy: stronger and more solid; robust.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của sturdy: khỏe hơn và chắc chắn hơn; mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chair is sturdier than the one we bought last year."
"Cái ghế này chắc chắn hơn cái mà chúng ta mua năm ngoái."
-
"The new bridge is sturdier and can withstand heavier traffic."
"Cây cầu mới vững chắc hơn và có thể chịu được lưu lượng giao thông lớn hơn."
-
"These hiking boots are sturdier than my old sneakers."
"Đôi bốt đi bộ đường dài này bền hơn đôi giày thể thao cũ của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sturdy | khỏe khoắn, vững chắc, bền bỉ |
| Adverb | sturdily | một cách khỏe khoắn, vững chắc |
| Noun | sturdiness | sự khỏe khoắn, sự vững chắc, độ bền bỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sturdier được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về độ bền và khả năng chịu lực. Nó ngụ ý rằng đối tượng được mô tả có cấu trúc vững chắc hơn và ít có khả năng bị hỏng hoặc bị phá hủy hơn so với một đối tượng khác. Nên dùng khi so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng, hoặc một đối tượng so với một tiêu chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frame sturdier frame (khung sườn vững chắc hơn)
-
design sturdier design (thiết kế vững chắc hơn)
-
materials sturdier materials (vật liệu bền chắc hơn)
-
base sturdier base (nền móng vững chắc hơn)
Idioms
-
Make it sturdier
Làm cho nó vững chắc hơn, bền hơn.
"We need to add more support to make the shelf sturdier."
(Chúng ta cần thêm thanh chống để làm cho kệ vững chắc hơn.)
-
Become sturdier
Trở nên vững chắc hơn, khỏe mạnh hơn.
"After regular exercise, his legs became much sturdier."
(Sau khi tập thể dục thường xuyên, đôi chân của anh ấy đã trở nên vững chắc hơn nhiều.)
-
Build something sturdier
Xây dựng/chế tạo thứ gì đó chắc chắn hơn.
"They decided to build a sturdier fence to protect their garden."
(Họ quyết định xây một hàng rào chắc chắn hơn để bảo vệ khu vườn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sturdier
adjectiveSo sánh hơn của sturdy: khỏe hơn và chắc chắn hơn; mạnh mẽ.
"This chair is sturdier than the one we bought last year."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chair is sturdier than the last one, isn't it? |
Chiếc ghế này chắc chắn hơn chiếc trước, phải không? |
| Phủ định | This table isn't sturdy enough for the job, is it? |
Cái bàn này không đủ chắc chắn cho công việc, phải không? |
| Nghi vấn | Is the new bridge sturdier, isn't it? |
Cây cầu mới có chắc chắn hơn không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturdier".
