(Top Banner Ad)
subcontracted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh tế, Quản lý, Luật

subcontracted

UK: /ˌsʌbkənˈtræktɪd/ • US: /ˌsʌbkənˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được giao thầu lại được thầu lại thuê lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'subcontract': to employ a company or person outside one's own company to do work as part of a larger project.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'subcontract': thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài công ty của mình để thực hiện công việc như một phần của một dự án lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical work was subcontracted to a specialist firm."

    "Công việc điện đã được giao thầu lại cho một công ty chuyên về lĩnh vực này."

  • "The project was delayed because part of the work had been subcontracted."

    "Dự án bị trì hoãn vì một phần công việc đã được giao thầu lại."

  • "Our company subcontracted the painting work to a local business."

    "Công ty của chúng tôi đã giao thầu công việc sơn cho một doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subcontract thuê lại, khoán lại (công việc, dự án); ký hợp đồng phụ
Noun subcontract hợp đồng phụ, khế ước phụ
Noun subcontractor nhà thầu phụ, người thầu khoán lại
Noun subcontracting việc thuê lại, hoạt động khoán lại

Synonyms

outsource (thuê ngoài)farm out (giao khoán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
contrahere
Latin
contractus
English
contract
English
subcontract
English
subcontracted

Nguồn gốc của 'subcontracted'

Từ 'subcontracted' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'phụ') với từ 'contract' (hợp đồng). 'Contract' lại có gốc từ 'contrahere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'lập một thỏa thuận'. Do đó, 'subcontracted' mang ý nghĩa là 'được giao khoán dưới một hợp đồng chính', hay 'được ký hợp đồng phụ', thể hiện sự phân chia công việc trong các dự án lớn, ủy quyền một phần công việc cho một bên thứ ba.

Usage Note

Thể hiện hành động đã hoàn thành việc giao thầu lại cho một bên thứ ba. 'Subcontract' mang ý nghĩa chuyển một phần công việc hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng chính cho một bên khác thực hiện. Việc này thường diễn ra khi bên giao thầu không có đủ nguồn lực, chuyên môn hoặc thời gian để tự thực hiện.

Prepositions

to with

'Subcontracted to [tên công ty/cá nhân]' có nghĩa là công việc được giao thầu lại cho công ty/cá nhân đó. 'Subcontracted with [tên công ty/cá nhân]' nhấn mạnh vào việc ký kết hợp đồng thầu phụ với công ty/cá nhân đó. Tuy nhiên, 'to' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subcontracted
  • was The work was subcontracted to a local firm.
    (Công việc đã được thuê lại cho một công ty địa phương.)
  • will be Part of the project will be subcontracted to specialists.
    (Một phần dự án sẽ được khoán lại cho các chuyên gia.)
  • get Many small tasks get subcontracted out.
    (Nhiều nhiệm vụ nhỏ được khoán ra ngoài.)
Adverb + subcontracted
  • largely The production was largely subcontracted.
    (Quá trình sản xuất phần lớn được khoán lại.)
  • fully The entire service was fully subcontracted.
    (Toàn bộ dịch vụ đã được hoàn toàn khoán lại.)
  • partially The project was partially subcontracted to reduce costs.
    (Dự án đã được khoán lại một phần để giảm chi phí.)
Common Phrases with 'subcontracted'
  • subcontracted subcontracted work
    (công việc được khoán lại)
  • subcontracted subcontracted to a third party
    (được khoán lại cho bên thứ ba)
  • subcontracted subcontracted out
    (được khoán ra ngoài)

Idioms

  • to be subcontracted out

    được thuê lại/khoán ra ngoài (giao việc cho bên ngoài)

    "Much of the manufacturing process was subcontracted out to factories in Asia."

    (Phần lớn quy trình sản xuất đã được thuê lại/khoán ra ngoài cho các nhà máy ở châu Á.)

  • subcontracted to a specialist firm

    được khoán lại cho một công ty chuyên môn

    "The software development was subcontracted to a specialist firm."

    (Việc phát triển phần mềm đã được khoán lại cho một công ty chuyên môn.)

  • subcontracted services/work

    các dịch vụ/công việc được khoán

    "Managing subcontracted services requires careful oversight."

    (Quản lý các dịch vụ được khoán đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcontracted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'subcontract': thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài công ty của mình để thực hiện công việc như một phần của một dự án lớn hơn.

"The electrical work was subcontracted to a specialist firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company overloads its resources, it will subcontract some of the work to other firms.
Nếu công ty quá tải nguồn lực, họ sẽ thuê lại một phần công việc cho các công ty khác.
Phủ định
If we don't have enough skilled workers, we won't subcontract the project; we'll delay it.
Nếu chúng ta không có đủ công nhân lành nghề, chúng ta sẽ không thuê lại dự án; chúng ta sẽ trì hoãn nó.
Nghi vấn
Will they subcontract the manufacturing if they can't meet the production deadline?
Liệu họ có thuê lại việc sản xuất nếu họ không thể đáp ứng thời hạn sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcontracted".

Xu hướng thuê ngoài và nền kinh tế chia sẻ

Trong nền kinh tế hiện đại, 'subcontracting' (thuê lại/khoán) là một phần không thể thiếu của xu hướng thuê ngoài (outsourcing) và sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (gig economy). Các công ty thường thuê lại công việc cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ để giảm chi phí, tiếp cận chuyên môn đặc biệt hoặc tăng tính linh hoạt. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra các vấn đề về quyền lợi người lao động và chất lượng công việc.

Quản lý rủi ro và chuyên môn hóa

Việc khoán lại (subcontracting) thường được các doanh nghiệp sử dụng như một chiến lược quản lý rủi ro hoặc để tận dụng chuyên môn hóa. Thay vì tự đầu tư vào các lĩnh vực không phải là cốt lõi, công ty có thể giao các nhiệm vụ chuyên biệt cho các nhà thầu phụ có kinh nghiệm, giúp giảm thiểu rủi ro, tăng hiệu quả và tập trung vào các hoạt động chính của mình.