(Top Banner Ad)
subject matter expert (sme)
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

subject matter expert (sme)

UK: /ˈsʌbdʒɪkt ˈmætə(r) ˈekspɜːt/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt ˈmætər ˈɛkspɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia trong lĩnh vực người có chuyên môn sâu trong lĩnh vực chuyên viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who possesses in-depth knowledge and expertise in a particular subject area.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân sở hữu kiến thức và chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team needs a subject matter expert to guide us through the technical challenges of the project."

    "Nhóm của chúng tôi cần một chuyên gia trong lĩnh vực này để hướng dẫn chúng tôi vượt qua những thách thức kỹ thuật của dự án."

  • "The subject matter expert reviewed the documentation to ensure its accuracy."

    "Chuyên gia trong lĩnh vực này đã xem xét tài liệu để đảm bảo tính chính xác của nó."

  • "We need to consult with a subject matter expert before making a final decision."

    "Chúng ta cần tham khảo ý kiến của một chuyên gia trong lĩnh vực này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia
Adjective expert có chuyên môn cao, thành thạo
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert

Nguồn gốc 'Subject Matter Expert'

Cụm từ 'Subject Matter Expert' (SME) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và quản lý dự án. Nó được tạo ra bằng cách ghép ba từ tiếng Anh đã có sẵn: 'subject' (chủ đề, lĩnh vực), 'matter' (vấn đề, nội dung), và 'expert' (chuyên gia), để chỉ rõ một người có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp và học thuật để chỉ những người được coi là có thẩm quyền cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể. SME thường được tham khảo ý kiến ​​để đưa ra lời khuyên, giải quyết vấn đề và đào tạo.

Prepositions

on in

* `on`: Được sử dụng khi SME cung cấp chuyên môn của họ *về* một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "He is a subject matter expert on renewable energy."
* `in`: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà SME có chuyên môn *trong* lĩnh vực đó. Ví dụ: "She is a subject matter expert in data analysis."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject matter expert (sme)
  • leading leading subject matter expert (sme)
    (chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực)
  • senior senior subject matter expert (sme)
    (chuyên gia cấp cao)
  • technical technical subject matter expert (sme)
    (chuyên gia kỹ thuật)
  • recognized recognized subject matter expert (sme)
    (chuyên gia được công nhận)
Verb + subject matter expert (sme)
  • consult consult a subject matter expert (sme)
    (tham khảo ý kiến chuyên gia)
  • become become a subject matter expert (sme)
    (trở thành chuyên gia trong lĩnh vực)
  • rely on rely on a subject matter expert (sme)
    (tin tưởng/dựa vào một chuyên gia)
  • assign assign a subject matter expert (sme)
    (chỉ định một chuyên gia)
subject matter expert (sme) + Noun
  • SME SME panel
    (hội đồng các chuyên gia)
  • SME SME team
    (đội ngũ chuyên gia)
  • SME SME review
    (đánh giá của chuyên gia)

Idioms

  • To call on a subject matter expert (sme)

    Nhờ đến/yêu cầu sự giúp đỡ từ một chuyên gia trong lĩnh vực

    "When faced with a complex technical issue, we often call on a subject matter expert."

    (Khi đối mặt với một vấn đề kỹ thuật phức tạp, chúng tôi thường nhờ đến một chuyên gia trong lĩnh vực.)

  • To tap into the expertise of a subject matter expert (sme)

    Tận dụng kiến thức chuyên môn của một chuyên gia

    "The project manager decided to tap into the expertise of a subject matter expert to refine the strategy."

    (Giám đốc dự án quyết định tận dụng kiến thức chuyên môn của một chuyên gia để tinh chỉnh chiến lược.)

  • To be recognized as a subject matter expert (sme)

    Được công nhận là một chuyên gia trong lĩnh vực

    "After years of dedicated research, she was finally recognized as a subject matter expert in her field."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, cuối cùng cô ấy đã được công nhận là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject matter expert (sme)

Noun
Lật mặt

Một cá nhân sở hữu kiến thức và chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực chủ đề cụ thể.

"Our team needs a subject matter expert to guide us through the technical challenges of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a subject matter expert, his advice is highly valued.
Bởi vì anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này, lời khuyên của anh ấy được đánh giá cao.
Phủ định
Although she is not a subject matter expert, she is very knowledgeable about the topic.
Mặc dù cô ấy không phải là một chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng cô ấy rất am hiểu về chủ đề này.
Nghi vấn
If you need specific advice, is he the subject matter expert you should consult?
Nếu bạn cần lời khuyên cụ thể, liệu anh ấy có phải là chuyên gia mà bạn nên tham khảo ý kiến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager hired a subject matter expert.
Quản lý dự án đã thuê một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Phủ định
Only after extensive research did the company realize they needed a subject matter expert.
Chỉ sau khi nghiên cứu sâu rộng, công ty mới nhận ra họ cần một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Should the team require specialized knowledge, will they consult a subject matter expert?
Nếu nhóm cần kiến thức chuyên môn, họ sẽ tham khảo ý kiến của chuyên gia trong lĩnh vực này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject matter expert (sme)".

Vai trò của SME trong doanh nghiệp hiện đại

Trong các doanh nghiệp và tổ chức hiện đại, 'Subject Matter Expert' (SME) là những cá nhân không thể thiếu. Họ là những người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tế về một chủ đề, quy trình, công nghệ hoặc lĩnh vực cụ thể. SMEs thường được tìm đến để giải quyết vấn đề, đào tạo nhân sự, phát triển sản phẩm, hoặc đưa ra lời khuyên chiến lược, đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo các dự án và hoạt động được thực hiện hiệu quả và chính xác.

SME: Nguồn thông tin đáng tin cậy

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin như hiện nay, việc xác định nguồn thông tin đáng tin cậy trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. SME được coi là nguồn thông tin có thẩm quyền cao nhất trong lĩnh vực của họ. Họ không chỉ hiểu biết lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng kiến thức đó vào thực tế, đưa ra những giải pháp sáng tạo và thực tế. Vì vậy, trong nhiều ngành, lời nói của một SME thường có sức nặng và độ tin cậy rất cao.