(Top Banner Ad)
liable to arrest
B2
Tính từ B2 Luật pháp

liable to arrest

UK: /ˈlaɪəbəl tuː əˈrɛst/ • US: /ˈlaɪəbəl tuː əˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng bị bắt giữ dễ bị bắt giữ có thể bị bắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high probability of being arrested for a crime or offense.

Vietnamese Meaning

Có khả năng cao bị bắt vì một tội ác hoặc vi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anyone caught vandalizing public property is liable to arrest."

    "Bất kỳ ai bị bắt gặp phá hoại tài sản công đều có khả năng bị bắt giữ."

  • "He's liable to arrest if he continues to violate the restraining order."

    "Anh ta có khả năng bị bắt nếu tiếp tục vi phạm lệnh cấm."

  • "By ignoring the court summons, she made herself liable to arrest."

    "Bằng cách phớt lờ giấy triệu tập của tòa án, cô ấy đã tự đặt mình vào khả năng bị bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liable có khả năng, có thể bị
Noun liability trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ
Adverb liably một cách có trách nhiệm (ít dùng)

Synonyms

subject to arrest (có thể bị bắt giữ)at risk of arrest (có nguy cơ bị bắt giữ)in danger of arrest (trong tình thế nguy hiểm có thể bị bắt giữ)

Antonyms

immune from arrest (miễn trừ khỏi việc bắt giữ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare (to bind)
Latin
obligare (to bind to)
Old French
lier (to bind)
English
liable

Nguồn Gốc Của 'Liable'

Từ 'liable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ligare', có nghĩa là 'trói, buộc'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa bị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'có khả năng xảy ra' như chúng ta thường thấy ngày nay. Như vậy, 'liable to arrest' mang ý nghĩa 'có khả năng bị bắt giữ' vì đã vi phạm pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này chỉ mức độ rủi ro hoặc khả năng ai đó bị bắt giữ, thường do hành vi hoặc tình huống cụ thể của họ. Nó không nhất thiết chỉ ra rằng việc bắt giữ là chắc chắn, mà chỉ là khả năng đó là cao. So sánh với 'subject to arrest', 'at risk of arrest' và 'in danger of arrest' đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác nhau về mức độ nguy hiểm hoặc khả năng xảy ra.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'liable' với hành động hoặc sự kiện dẫn đến khả năng bị bắt giữ. Ví dụ: 'Liable to arrest for drunk driving' (Có khả năng bị bắt vì lái xe khi say rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Act in a manner that makes you liable to arrest.

    Hành động theo cách khiến bạn có nguy cơ bị bắt.

    "If you continue to trespass on private property, you will act in a manner that makes you liable to arrest."

    (Nếu bạn tiếp tục xâm phạm tài sản riêng, bạn sẽ hành động theo cách khiến bạn có nguy cơ bị bắt.)

  • Put someone liable to arrest.

    Khiến ai đó có khả năng bị bắt.

    "Providing false information to the police could put someone liable to arrest."

    (Cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát có thể khiến ai đó có khả năng bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liable to arrest

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng cao bị bắt vì một tội ác hoặc vi phạm.

"Anyone caught vandalizing public property is liable to arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liable to arrest".

Quyền Im Lặng

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, người bị bắt có quyền im lặng (right to remain silent). Điều này có nghĩa là họ không bắt buộc phải trả lời bất kỳ câu hỏi nào của cảnh sát và có quyền yêu cầu luật sư. Quyền này nhằm bảo vệ người bị bắt khỏi việc tự buộc tội.

Suy Đoán Vô Tội

Nguyên tắc 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence) là một nền tảng quan trọng của luật pháp. Nó có nghĩa là một người bị coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội trước tòa. Điều này liên quan mật thiết đến 'liable to arrest' vì việc bị bắt không đồng nghĩa với việc có tội; người đó chỉ có khả năng phải đối mặt với cáo buộc và xét xử.