studied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'study': to have devoted time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), typically academically.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'study': đã dành thời gian và sự chú ý để thu nhận kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), thường là một cách chính thức, học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She studied hard for her exams."
"Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình."
-
"He studied medicine at university."
"Anh ấy đã học ngành y tại trường đại học."
-
"The effects of climate change have been extensively studied."
"Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã được nghiên cứu rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | study | học, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | study | sự học tập, sự nghiên cứu; căn phòng làm việc, thư phòng |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Noun | studies | các môn học, ngành học |
| Adjective | studious | chăm chỉ, ham học |
| Adverb | studiously | một cách chăm chỉ, kỹ lưỡng |
| Adjective | unstudied | tự nhiên, không cố ý, không giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng ở thì quá khứ đơn, 'studied' chỉ một hành động học tập đã hoàn thành trong quá khứ. Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong thì hoàn thành hoặc như một tính từ (ví dụ: 'a well-studied topic'). Cần phân biệt với 'studying' (thì hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ) và 'to study' (nguyên thể).
Prepositions
Giải thích cách dùng giới từ:
- 'at': chỉ địa điểm học tập cụ thể (e.g., 'studied at Harvard').
- 'in': chỉ chuyên ngành hoặc lĩnh vực (e.g., 'studied in Biology').
- 'for': chỉ mục đích học tập (e.g., 'studied for the exam').
- 'under': chỉ người hướng dẫn hoặc giáo sư (e.g., 'studied under Professor Smith').
- 'with': học cùng ai đó, hoặc sử dụng công cụ gì (e.g., studied with friends, studied with a tutor)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-studied topic (chủ đề được nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
carefully carefully studied approach (cách tiếp cận được nghiên cứu cẩn thận)
-
deeply deeply studied subject (môn học được nghiên cứu sâu sắc)
-
little- little-studied area (lĩnh vực ít được nghiên cứu)
-
widely widely studied phenomenon (hiện tượng được nghiên cứu rộng rãi)
-
a studied a studied silence (sự im lặng có chủ ý)
-
a studied a studied calm (vẻ bình tĩnh cố ý)
-
a studied a studied nonchalance (thái độ thờ ơ có chủ đích)
-
a studied a studied politeness (thái độ lịch sự giả tạo/cố ý)
-
a studied a studied pose (một tư thế cố ý/tạo dáng)
-
have have studied extensively (đã nghiên cứu rộng rãi/chuyên sâu)
-
been has been studied by scientists (đã được các nhà khoa học nghiên cứu)
Idioms
-
a studied silence/calm/nonchalance
Một vẻ im lặng/bình tĩnh/thờ ơ có chủ ý, thường là để che giấu cảm xúc thật hoặc tạo ấn tượng nào đó.
"He maintained a studied calm throughout the challenging interview."
(Anh ấy giữ vẻ bình tĩnh có chủ ý trong suốt buổi phỏng vấn đầy thử thách.)
-
a studied look/gaze
Cái nhìn có chủ đích, suy tính, không tự nhiên, thường để đánh giá hoặc ẩn chứa điều gì.
"She gave him a long, studied look, as if trying to read his mind."
(Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn dài, đầy suy tính, như thể đang cố đọc suy nghĩ của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
studied
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'study': đã dành thời gian và sự chú ý để thu nhận kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), thường là một cách chính thức, học thuật.
"She studied hard for her exams."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have studied all the materials. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã học xong tất cả tài liệu. |
| Phủ định | She won't have studied enough by the exam date. |
Cô ấy sẽ không học đủ vào ngày thi. |
| Nghi vấn | Will he have studied abroad by next year? |
Liệu anh ấy sẽ đã du học vào năm tới? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was studying English when I called. |
Cô ấy đang học tiếng Anh khi tôi gọi. |
| Phủ định | They were not studying at the library yesterday afternoon. |
Họ đã không học ở thư viện chiều hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you studying math while I was cooking? |
Bạn đang học toán trong khi tôi đang nấu ăn phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studied hard for her exams. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình. |
| Phủ định | They didn't study at the library yesterday. |
Hôm qua họ đã không học ở thư viện. |
| Nghi vấn | Did you study French in high school? |
Bạn đã học tiếng Pháp ở trường trung học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studied".
