(Top Banner Ad)
studied
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Giáo dục, Học thuật

studied

UK: /ˈstʌdid/ • US: /ˈstʌdid/

Nghĩa tiếng Việt

đã học đã nghiên cứu đã tìm hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'study': to have devoted time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), typically academically.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'study': đã dành thời gian và sự chú ý để thu nhận kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), thường là một cách chính thức, học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied hard for her exams."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình."

  • "He studied medicine at university."

    "Anh ấy đã học ngành y tại trường đại học."

  • "The effects of climate change have been extensively studied."

    "Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã được nghiên cứu rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb study học, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun study sự học tập, sự nghiên cứu; căn phòng làm việc, thư phòng
Noun student học sinh, sinh viên
Noun studies các môn học, ngành học
Adjective studious chăm chỉ, ham học
Adverb studiously một cách chăm chỉ, kỹ lưỡng
Adjective unstudied tự nhiên, không cố ý, không giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
Modern English
study (verb/noun) -> studied (past tense/past participle/adjective)

Nguồn gốc của 'Studied'

Từ 'studied' bắt nguồn từ 'study', có gốc từ tiếng Latin 'studium'. Ban đầu, 'studium' có nghĩa là 'sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự tận tâm' cho một hoạt động nào đó. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'sự tập trung tinh thần vào việc học hoặc nghiên cứu'. Vì vậy, 'studied' không chỉ có nghĩa là 'đã học/nghiên cứu' mà còn có nghĩa 'có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng', phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự tận tâm và chú ý.

Usage Note

Khi được sử dụng ở thì quá khứ đơn, 'studied' chỉ một hành động học tập đã hoàn thành trong quá khứ. Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong thì hoàn thành hoặc như một tính từ (ví dụ: 'a well-studied topic'). Cần phân biệt với 'studying' (thì hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ) và 'to study' (nguyên thể).

Prepositions

at in for under with

Giải thích cách dùng giới từ:
- 'at': chỉ địa điểm học tập cụ thể (e.g., 'studied at Harvard').
- 'in': chỉ chuyên ngành hoặc lĩnh vực (e.g., 'studied in Biology').
- 'for': chỉ mục đích học tập (e.g., 'studied for the exam').
- 'under': chỉ người hướng dẫn hoặc giáo sư (e.g., 'studied under Professor Smith').
- 'with': học cùng ai đó, hoặc sử dụng công cụ gì (e.g., studied with friends, studied with a tutor)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studied (as past participle/adjective)
  • well- well-studied topic
    (chủ đề được nghiên cứu kỹ lưỡng)
  • carefully carefully studied approach
    (cách tiếp cận được nghiên cứu cẩn thận)
  • deeply deeply studied subject
    (môn học được nghiên cứu sâu sắc)
  • little- little-studied area
    (lĩnh vực ít được nghiên cứu)
  • widely widely studied phenomenon
    (hiện tượng được nghiên cứu rộng rãi)
Studied (as adjective) + Noun
  • a studied a studied silence
    (sự im lặng có chủ ý)
  • a studied a studied calm
    (vẻ bình tĩnh cố ý)
  • a studied a studied nonchalance
    (thái độ thờ ơ có chủ đích)
  • a studied a studied politeness
    (thái độ lịch sự giả tạo/cố ý)
  • a studied a studied pose
    (một tư thế cố ý/tạo dáng)
Verb + studied (as past participle)
  • have have studied extensively
    (đã nghiên cứu rộng rãi/chuyên sâu)
  • been has been studied by scientists
    (đã được các nhà khoa học nghiên cứu)

Idioms

  • a studied silence/calm/nonchalance

    Một vẻ im lặng/bình tĩnh/thờ ơ có chủ ý, thường là để che giấu cảm xúc thật hoặc tạo ấn tượng nào đó.

    "He maintained a studied calm throughout the challenging interview."

    (Anh ấy giữ vẻ bình tĩnh có chủ ý trong suốt buổi phỏng vấn đầy thử thách.)

  • a studied look/gaze

    Cái nhìn có chủ đích, suy tính, không tự nhiên, thường để đánh giá hoặc ẩn chứa điều gì.

    "She gave him a long, studied look, as if trying to read his mind."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn dài, đầy suy tính, như thể đang cố đọc suy nghĩ của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studied

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'study': đã dành thời gian và sự chú ý để thu nhận kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), thường là một cách chính thức, học thuật.

"She studied hard for her exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have studied all the materials.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã học xong tất cả tài liệu.
Phủ định
She won't have studied enough by the exam date.
Cô ấy sẽ không học đủ vào ngày thi.
Nghi vấn
Will he have studied abroad by next year?
Liệu anh ấy sẽ đã du học vào năm tới?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying English when I called.
Cô ấy đang học tiếng Anh khi tôi gọi.
Phủ định
They were not studying at the library yesterday afternoon.
Họ đã không học ở thư viện chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you studying math while I was cooking?
Bạn đang học toán trong khi tôi đang nấu ăn phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studied hard for her exams.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình.
Phủ định
They didn't study at the library yesterday.
Hôm qua họ đã không học ở thư viện.
Nghi vấn
Did you study French in high school?
Bạn đã học tiếng Pháp ở trường trung học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studied".

Giá trị của sự học hỏi và tri thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'studied' khi dùng để chỉ một chủ đề hoặc một người ('well-studied') thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao giá trị của giáo dục, tri thức và sự chuyên sâu. Một người 'well-studied' được tôn trọng vì kiến thức và sự hiểu biết sâu rộng của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

Nghệ thuật tạo dựng hình ảnh xã hội

Khi 'studied' được dùng như một tính từ mang nghĩa 'có chủ đích, giả tạo' (ví dụ: 'a studied nonchalance'), nó phản ánh một khía cạnh trong xã hội phương Tây về việc con người đôi khi cố tình tạo ra một phong thái, một vẻ ngoài nhất định để kiểm soát cách người khác nhìn nhận về họ, che giấu cảm xúc thật hoặc đạt được mục đích xã hội nào đó.