(Top Banner Ad)
submitting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

submitting

UK: /səbˈmɪtɪŋ/ • US: /səbˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nộp đang trình đang khuất phục đang chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting (a proposal, application, or other document) to a person or body for consideration or judgment.

Vietnamese Meaning

Đang trình, nộp (một đề xuất, đơn đăng ký, hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is submitting her application for the scholarship today."

    "Hôm nay cô ấy nộp đơn xin học bổng."

  • "The students are submitting their essays online."

    "Các sinh viên đang nộp bài luận trực tuyến."

  • "The company is submitting a bid for the project."

    "Công ty đang nộp hồ sơ dự thầu cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit Nộp, đệ trình, khuất phục, tuân theo
Noun submission Sự nộp, sự đệ trình; sự khuất phục, sự tuân theo
Noun submitter Người nộp, người đệ trình
Adjective submissive Dễ phục tùng, ngoan ngoãn, phục tùng
Adverb submissively Một cách phục tùng, một cách ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submittere
English
submit

Gốc gác Latinh của 'submitting'

Từ 'submitting' bắt nguồn từ động từ 'submit' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh là 'submittere'. Từ Latin này được tạo thành từ hai phần: 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'mittere' có nghĩa là 'gửi' hoặc 'đặt'. Vì vậy, theo nghĩa đen, 'submittere' có nghĩa là 'gửi xuống dưới' hoặc 'đặt dưới', thể hiện ý nghĩa của việc nộp, trình lên hoặc khuất phục ai đó/điều gì đó.

Usage Note

Dạng '-ing' của động từ 'submit', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) hoặc đóng vai trò là danh động từ (gerund). Thường liên quan đến việc đưa ra một cái gì đó để được chấp thuận, đánh giá, hoặc xử lý.

Prepositions

to for

'- submitting to [người/tổ chức]': Nộp cho ai/tổ chức nào. '- submitting for [mục đích]': Nộp để làm gì (ví dụ: submitting for approval).

Collocations (Từ đi kèm)

Submitting + Noun (Tân ngữ)
  • an application submitting an application
    (nộp đơn xin việc/đơn đăng ký)
  • a proposal submitting a proposal
    (đệ trình một đề xuất/dự án)
  • a report submitting a report
    (nộp một báo cáo)
  • evidence submitting evidence
    (trình bằng chứng)
  • a claim submitting a claim
    (nộp đơn yêu cầu (bồi thường, bảo hiểm))
Submitting to + Noun (Đối tượng)
  • authority submitting to authority
    (tuân theo quyền lực/thẩm quyền)
  • pressure submitting to pressure
    (chịu thua áp lực, khuất phục trước áp lực)
  • a request submitting to a request
    (tuân theo một yêu cầu)

Idioms

  • submitting an application/report/proposal

    Nộp đơn, báo cáo hoặc đề xuất một cách chính thức.

    "The deadline for submitting all applications is Friday."

    (Hạn chót để nộp tất cả các đơn đăng ký là thứ Sáu.)

  • submitting to authority/pressure

    Chấp nhận tuân theo quyền lực hoặc nhượng bộ trước áp lực.

    "After hours of negotiation, he finally considered submitting to their demands."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng anh ấy đã cân nhắc khuất phục trước yêu cầu của họ.)

  • submitting a claim

    Gửi yêu cầu bồi thường, thanh toán, hoặc đòi quyền lợi (thường trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm).

    "You need to submit a claim to your insurance company for the damages."

    (Bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm của mình cho những thiệt hại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submitting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang trình, nộp (một đề xuất, đơn đăng ký, hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

"She is submitting her application for the scholarship today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submitting".

Văn hóa deadline trong học thuật và công việc

Trong các nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc/học thuật toàn cầu, khái niệm 'submitting' (nộp bài/đề án/đơn) gắn liền mật thiết với 'deadlines' (hạn chót). Việc tuân thủ deadline, tức là 'submitting on time', được coi là một yếu tố cực kỳ quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Thường có những hậu quả nghiêm trọng nếu không 'submit' đúng hạn.

Sự khuất phục và chấp nhận trong xã hội

Ngoài nghĩa nộp tài liệu, 'submitting' còn mang nghĩa khuất phục hoặc chấp nhận một điều gì đó. Trong nhiều bối cảnh xã hội, 'submitting to' (khuất phục trước) có thể ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc, chấp nhận một kết quả, hoặc thậm chí là nhượng bộ trước một quyền lực hay ý chí mạnh hơn. Điều này có thể được nhìn nhận theo cả nghĩa tích cực (tôn trọng luật lệ) lẫn tiêu cực (bị ép buộc).