submitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting (a proposal, application, or other document) to a person or body for consideration or judgment.
Vietnamese Meaning
Đang trình, nộp (một đề xuất, đơn đăng ký, hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is submitting her application for the scholarship today."
"Hôm nay cô ấy nộp đơn xin học bổng."
-
"The students are submitting their essays online."
"Các sinh viên đang nộp bài luận trực tuyến."
-
"The company is submitting a bid for the project."
"Công ty đang nộp hồ sơ dự thầu cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | submit | Nộp, đệ trình, khuất phục, tuân theo |
| Noun | submission | Sự nộp, sự đệ trình; sự khuất phục, sự tuân theo |
| Noun | submitter | Người nộp, người đệ trình |
| Adjective | submissive | Dễ phục tùng, ngoan ngoãn, phục tùng |
| Adverb | submissively | Một cách phục tùng, một cách ngoan ngoãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' của động từ 'submit', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) hoặc đóng vai trò là danh động từ (gerund). Thường liên quan đến việc đưa ra một cái gì đó để được chấp thuận, đánh giá, hoặc xử lý.
Prepositions
'- submitting to [người/tổ chức]': Nộp cho ai/tổ chức nào. '- submitting for [mục đích]': Nộp để làm gì (ví dụ: submitting for approval).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an application submitting an application (nộp đơn xin việc/đơn đăng ký)
-
a proposal submitting a proposal (đệ trình một đề xuất/dự án)
-
a report submitting a report (nộp một báo cáo)
-
evidence submitting evidence (trình bằng chứng)
-
a claim submitting a claim (nộp đơn yêu cầu (bồi thường, bảo hiểm))
-
authority submitting to authority (tuân theo quyền lực/thẩm quyền)
-
pressure submitting to pressure (chịu thua áp lực, khuất phục trước áp lực)
-
a request submitting to a request (tuân theo một yêu cầu)
Idioms
-
submitting an application/report/proposal
Nộp đơn, báo cáo hoặc đề xuất một cách chính thức.
"The deadline for submitting all applications is Friday."
(Hạn chót để nộp tất cả các đơn đăng ký là thứ Sáu.)
-
submitting to authority/pressure
Chấp nhận tuân theo quyền lực hoặc nhượng bộ trước áp lực.
"After hours of negotiation, he finally considered submitting to their demands."
(Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng anh ấy đã cân nhắc khuất phục trước yêu cầu của họ.)
-
submitting a claim
Gửi yêu cầu bồi thường, thanh toán, hoặc đòi quyền lợi (thường trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm).
"You need to submit a claim to your insurance company for the damages."
(Bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm của mình cho những thiệt hại đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submitting
Động từ (dạng V-ing)Đang trình, nộp (một đề xuất, đơn đăng ký, hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.
"She is submitting her application for the scholarship today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submitting".
