suboptimal choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice that is less than the best possible; a choice that is not the most desirable or effective.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn không phải là tốt nhất có thể; một lựa chọn không mong muốn hoặc hiệu quả nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to time constraints, we had to make a suboptimal choice regarding the project's direction."
"Do hạn chế về thời gian, chúng tôi buộc phải đưa ra một lựa chọn không tối ưu về hướng đi của dự án."
-
"Selecting that supplier was a suboptimal choice, given their history of late deliveries."
"Việc chọn nhà cung cấp đó là một lựa chọn không tối ưu, xét đến lịch sử giao hàng chậm trễ của họ."
-
"While it wasn't the perfect solution, it was the best suboptimal choice we could make at the time."
"Mặc dù nó không phải là giải pháp hoàn hảo, nhưng đó là lựa chọn không tối ưu tốt nhất mà chúng tôi có thể đưa ra vào thời điểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | optimal | tối ưu, tốt nhất |
| N | optimality | sự tối ưu |
| V | optimize | tối ưu hóa |
| N | optimization | sự tối ưu hóa |
| Adv | suboptimally | một cách kém tối ưu |
| V | choose | chọn, lựa chọn |
| N | chooser | người chọn |
| Adj | choiceless | không có lựa chọn |
| N | rechoice | sự chọn lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Suboptimal choice" ngụ ý rằng có một lựa chọn tốt hơn tồn tại, nhưng vì một số lý do (ví dụ: thông tin hạn chế, hạn chế về thời gian, áp lực bên ngoài) mà lựa chọn này không được thực hiện. Nó khác với "bad choice" (lựa chọn tồi) ở chỗ nó không nhất thiết là một lựa chọn gây hại, mà chỉ đơn giản là không phải là lựa chọn tối ưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor suboptimal choice (lựa chọn kém cỏi/tồi)
-
bad bad suboptimal choice (lựa chọn không tốt/xấu)
-
unwise unwise suboptimal choice (lựa chọn không khôn ngoan)
-
regrettable regrettable suboptimal choice (lựa chọn đáng tiếc)
-
make make a suboptimal choice (đưa ra một lựa chọn kém tối ưu)
-
lead to lead to a suboptimal choice (dẫn đến một lựa chọn kém tối ưu)
-
result in result in a suboptimal choice (dẫn đến/kết quả là một lựa chọn kém tối ưu)
-
represent represent a suboptimal choice (thể hiện/đại diện cho một lựa chọn kém tối ưu)
-
leads to A suboptimal choice leads to problems. (Một lựa chọn kém tối ưu dẫn đến các vấn đề.)
-
proves to be A suboptimal choice proves to be costly. (Một lựa chọn kém tối ưu hóa ra tốn kém.)
Idioms
-
make a suboptimal choice
đưa ra một lựa chọn không tối ưu/kém lý tưởng
"If you rush, you might make a suboptimal choice and regret it later."
(Nếu bạn vội vàng, bạn có thể đưa ra một lựa chọn không tối ưu và hối tiếc sau này.)
-
be forced into a suboptimal choice
bị buộc phải đưa ra một lựa chọn không tối ưu
"Due to budget cuts, the team was forced into a suboptimal choice for their software."
(Do bị cắt giảm ngân sách, đội đã bị buộc phải đưa ra một lựa chọn phần mềm kém tối ưu.)
-
settle for a suboptimal choice
chấp nhận một lựa chọn kém tối ưu (thay vì tìm cái tốt hơn)
"Don't settle for a suboptimal choice when there might be better options available."
(Đừng chấp nhận một lựa chọn kém tối ưu khi có thể có những lựa chọn tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suboptimal choice
Danh từMột lựa chọn không phải là tốt nhất có thể; một lựa chọn không mong muốn hoặc hiệu quả nhất.
"Due to time constraints, we had to make a suboptimal choice regarding the project's direction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal choice".
