(Top Banner Ad)
suboptimal choice
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Ra quyết định

suboptimal choice

UK: /ˌsʌbˈɒptɪməl tʃɔɪs/ • US: /ˌsʌbˈɑːptɪməl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không tối ưu lựa chọn kém tối ưu lựa chọn dưới mức tối ưu lựa chọn chưa phải là tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice that is less than the best possible; a choice that is not the most desirable or effective.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn không phải là tốt nhất có thể; một lựa chọn không mong muốn hoặc hiệu quả nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to time constraints, we had to make a suboptimal choice regarding the project's direction."

    "Do hạn chế về thời gian, chúng tôi buộc phải đưa ra một lựa chọn không tối ưu về hướng đi của dự án."

  • "Selecting that supplier was a suboptimal choice, given their history of late deliveries."

    "Việc chọn nhà cung cấp đó là một lựa chọn không tối ưu, xét đến lịch sử giao hàng chậm trễ của họ."

  • "While it wasn't the perfect solution, it was the best suboptimal choice we could make at the time."

    "Mặc dù nó không phải là giải pháp hoàn hảo, nhưng đó là lựa chọn không tối ưu tốt nhất mà chúng tôi có thể đưa ra vào thời điểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj optimal tối ưu, tốt nhất
N optimality sự tối ưu
V optimize tối ưu hóa
N optimization sự tối ưu hóa
Adv suboptimally một cách kém tối ưu
V choose chọn, lựa chọn
N chooser người chọn
Adj choiceless không có lựa chọn
N rechoice sự chọn lại

Synonyms

less than ideal choice (lựa chọn kém lý tưởng)second-best choice (lựa chọn tốt thứ hai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Ra quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
optimus
Proto-Germanic
*kausijaną
Old French
choisir
English
optimal
English
choice
English
suboptimal choice

Giải mã 'suboptimal choice'

Cụm từ 'suboptimal choice' được ghép từ tiền tố 'sub-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'dưới, kém') và 'optimal' (từ 'optimus' trong Latin, nghĩa là 'tốt nhất'). 'Choice' có gốc từ tiếng Đức cổ và tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'sự lựa chọn'. Khi ghép lại, nó có nghĩa đen là 'lựa chọn kém tối ưu' hay 'lựa chọn không phải là tốt nhất'.

Usage Note

"Suboptimal choice" ngụ ý rằng có một lựa chọn tốt hơn tồn tại, nhưng vì một số lý do (ví dụ: thông tin hạn chế, hạn chế về thời gian, áp lực bên ngoài) mà lựa chọn này không được thực hiện. Nó khác với "bad choice" (lựa chọn tồi) ở chỗ nó không nhất thiết là một lựa chọn gây hại, mà chỉ đơn giản là không phải là lựa chọn tối ưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suboptimal choice
  • poor poor suboptimal choice
    (lựa chọn kém cỏi/tồi)
  • bad bad suboptimal choice
    (lựa chọn không tốt/xấu)
  • unwise unwise suboptimal choice
    (lựa chọn không khôn ngoan)
  • regrettable regrettable suboptimal choice
    (lựa chọn đáng tiếc)
Verb + suboptimal choice
  • make make a suboptimal choice
    (đưa ra một lựa chọn kém tối ưu)
  • lead to lead to a suboptimal choice
    (dẫn đến một lựa chọn kém tối ưu)
  • result in result in a suboptimal choice
    (dẫn đến/kết quả là một lựa chọn kém tối ưu)
  • represent represent a suboptimal choice
    (thể hiện/đại diện cho một lựa chọn kém tối ưu)
Suboptimal choice + Verb
  • leads to A suboptimal choice leads to problems.
    (Một lựa chọn kém tối ưu dẫn đến các vấn đề.)
  • proves to be A suboptimal choice proves to be costly.
    (Một lựa chọn kém tối ưu hóa ra tốn kém.)

Idioms

  • make a suboptimal choice

    đưa ra một lựa chọn không tối ưu/kém lý tưởng

    "If you rush, you might make a suboptimal choice and regret it later."

    (Nếu bạn vội vàng, bạn có thể đưa ra một lựa chọn không tối ưu và hối tiếc sau này.)

  • be forced into a suboptimal choice

    bị buộc phải đưa ra một lựa chọn không tối ưu

    "Due to budget cuts, the team was forced into a suboptimal choice for their software."

    (Do bị cắt giảm ngân sách, đội đã bị buộc phải đưa ra một lựa chọn phần mềm kém tối ưu.)

  • settle for a suboptimal choice

    chấp nhận một lựa chọn kém tối ưu (thay vì tìm cái tốt hơn)

    "Don't settle for a suboptimal choice when there might be better options available."

    (Đừng chấp nhận một lựa chọn kém tối ưu khi có thể có những lựa chọn tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suboptimal choice

Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn không phải là tốt nhất có thể; một lựa chọn không mong muốn hoặc hiệu quả nhất.

"Due to time constraints, we had to make a suboptimal choice regarding the project's direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal choice".

Lý thuyết quyết định (Decision Theory)

Trong kinh tế học và quản lý, việc đưa ra 'lựa chọn kém tối ưu' thường được thảo luận trong bối cảnh lý thuyết quyết định. Nó ám chỉ một quyết định không đạt được kết quả tốt nhất có thể, thường do thiếu thông tin, hạn chế về nguồn lực hoặc thiên kiến nhận thức. Người ta thường phân biệt giữa 'tối ưu' (optimal - tốt nhất) và 'đủ tốt' (satisficing - đáp ứng yêu cầu cơ bản).

Chi phí cơ hội (Opportunity Cost)

Mỗi khi bạn đưa ra một 'lựa chọn kém tối ưu', bạn thường phải trả giá bằng 'chi phí cơ hội' — tức là giá trị của lựa chọn tốt nhất mà bạn đã bỏ qua. Nhận biết và giảm thiểu các lựa chọn kém tối ưu giúp tối đa hóa lợi ích và nguồn lực.